JJ3046

JJ3046 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Belo Horizonte. Trong 512 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12725▼ 7,4%
Tháng 22224▲ 9,1%
Tháng 32325▲ 8,7%
Tháng 42422▼ 8,3%
Tháng 52519▼ 24,0%
Tháng 62520▼ 20,0%
Tháng 72719▼ 29,6%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)173154▼ 11,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,5%45,8%▼ 43,8%
Tháng 276,2%47,6%▼ 37,5%
Tháng 371,4%80,0%▲ 12,0%
Tháng 470,8%59,1%▼ 16,6%
Tháng 562,5%79,0%▲ 26,3%
Tháng 673,9%75,0%▲ 1,5%
Tháng 755,6%47,4%▼ 14,7%
Tháng 865,4%––
Tháng 973,1%––
Tháng 1063,0%–đang tích luỹ
Tháng 1160,0%––
Tháng 1227,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)70,3%62,0%▼ 11,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 101–
Tháng 213▲ 200,0%
Tháng 320▼ 100,0%
Tháng 400–
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 620▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)64▼ 33,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,5% 494
  • Bị huỷ 3,5% 18

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH CNF Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Tancredo Neves 524 13,9 phút 63,0% 512
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 7 7 71,4% 0
tháng 11/2024 24 21 47,6% 3
tháng 12/2024 24 23 52,2% 1
tháng 1/2025 27 27 81,5% 0
tháng 2/2025 22 21 76,2% 1
tháng 3/2025 23 21 71,4% 2
tháng 4/2025 24 24 70,8% 0
tháng 5/2025 25 24 62,5% 1
tháng 6/2025 25 23 73,9% 2
tháng 7/2025 27 27 55,6% 0
tháng 8/2025 26 26 65,4% 0
tháng 9/2025 26 26 73,1% 0
tháng 10/2025 27 27 63,0% 0
tháng 11/2025 25 25 60,0% 0
tháng 12/2025 26 22 27,3% 4
tháng 1/2026 25 24 45,8% 1
tháng 2/2026 24 21 47,6% 3
tháng 3/2026 25 25 80,0% 0
tháng 4/2026 22 22 59,1% 0
tháng 5/2026 19 19 79,0% 0
tháng 6/2026 20 20 75,0% 0
tháng 7/2026 19 19 47,4% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…