JJ3916
JJ3916 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Belo Horizonte. Trong 452 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ69,4%trên 452 chuyến
- Chậm trung bình12,5 phút
- Tháng 7/202627▲ 17,4%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ3,1%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 20 | ▼ 13,0% |
| Tháng 2 | 19 | 17 | ▼ 10,5% |
| Tháng 3 | 20 | 21 | ▲ 5,0% |
| Tháng 4 | 21 | 21 | 0,0% |
| Tháng 5 | 18 | 26 | ▲ 44,4% |
| Tháng 6 | 21 | 19 | ▼ 9,5% |
| Tháng 7 | 23 | 27 | ▲ 17,4% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 17 | – | – |
| Tháng 12 | 19 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 145 | 151 | ▲ 4,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,3% | 75,0% | ▼ 17,9% |
| Tháng 2 | 63,2% | 70,6% | ▲ 11,8% |
| Tháng 3 | 80,0% | 73,7% | ▼ 7,9% |
| Tháng 4 | 75,0% | 61,9% | ▼ 17,5% |
| Tháng 5 | 88,9% | 72,0% | ▼ 19,0% |
| Tháng 6 | 80,0% | 72,2% | ▼ 9,7% |
| Tháng 7 | 78,3% | 56,5% | ▼ 27,8% |
| Tháng 8 | 75,0% | – | – |
| Tháng 9 | 80,0% | – | – |
| Tháng 10 | 52,2% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 64,7% | – | – |
| Tháng 12 | 33,3% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 79,5% | 68,8% | ▼ 13,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 2 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 4 | – |
| Tháng 8 | 1 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 8 | ▲ 300,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 96,9% 438
- Bị huỷ 3,1% 14
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH CNF Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Tancredo Neves | 524 | 12,5 phút | 69,4% | 452 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 14 | 64,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 19 | 19 | 47,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 21 | 21 | 66,7% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 19 | 19 | 63,2% | 0 |
| tháng 3/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 21 | 20 | 75,0% | 1 |
| tháng 5/2025 | 18 | 18 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 20 | 80,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 78,3% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 20 | 75,0% | 1 |
| tháng 9/2025 | 22 | 20 | 80,0% | 2 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 52,2% | 0 |
| tháng 11/2025 | 17 | 17 | 64,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 19 | 18 | 33,3% | 1 |
| tháng 1/2026 | 20 | 20 | 75,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 17 | 17 | 70,6% | 0 |
| tháng 3/2026 | 21 | 19 | 73,7% | 2 |
| tháng 4/2026 | 21 | 21 | 61,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 25 | 72,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 19 | 18 | 72,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 27 | 23 | 56,5% | 4 |