JJ3051

JJ3051 của TAM Brazilian Airlines bay Belo Horizonte – São Paulo. Trong 453 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12322▼ 4,3%
Tháng 21920▲ 5,3%
Tháng 318180,0%
Tháng 42120▼ 4,8%
Tháng 521210,0%
Tháng 620200,0%
Tháng 723230,0%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1120––
Tháng 1222––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)145144▼ 0,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 195,2%70,0%▼ 26,5%
Tháng 2100,0%80,0%▼ 20,0%
Tháng 377,8%64,7%▼ 16,8%
Tháng 495,0%90,0%▼ 5,3%
Tháng 580,0%95,2%▲ 19,0%
Tháng 655,0%80,0%▲ 45,5%
Tháng 778,3%95,2%▲ 21,7%
Tháng 857,1%––
Tháng 972,7%––
Tháng 1065,2%–đang tích luỹ
Tháng 1175,0%––
Tháng 1261,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)83,0%82,2%▼ 1,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1220,0%
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 301–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 702–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)550,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,4% 441
  • Bị huỷ 2,6% 12

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CNF CGH Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 524 7,7 phút 79,1% 453
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 14 13 100,0% 1
tháng 11/2024 21 21 90,5% 0
tháng 12/2024 21 21 71,4% 0
tháng 1/2025 23 21 95,2% 2
tháng 2/2025 19 18 100,0% 1
tháng 3/2025 18 18 77,8% 0
tháng 4/2025 21 20 95,0% 1
tháng 5/2025 21 20 80,0% 1
tháng 6/2025 20 20 55,0% 0
tháng 7/2025 23 23 78,3% 0
tháng 8/2025 21 21 57,1% 0
tháng 9/2025 22 22 72,7% 0
tháng 10/2025 23 23 65,2% 0
tháng 11/2025 20 20 75,0% 0
tháng 12/2025 22 21 61,9% 1
tháng 1/2026 22 20 70,0% 2
tháng 2/2026 20 20 80,0% 0
tháng 3/2026 18 17 64,7% 1
tháng 4/2026 20 20 90,0% 0
tháng 5/2026 21 21 95,2% 0
tháng 6/2026 20 20 80,0% 0
tháng 7/2026 23 21 95,2% 2

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…