838 km · Nội địa

Congonhas-São Paulo (CGH) – Salgado Filho (POA)

Tháng 7/2026 có 1.151 chuyến bay khai thác giữa Congonhas-São Paulo và Salgado Filho, tính cả hai chiều; 80,7% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 11.1571.228▲ 6,1%
Tháng 21.2101.095▼ 9,5%
Tháng 31.3051.383▲ 6,0%
Tháng 41.3271.322▼ 0,4%
Tháng 51.3971.394▼ 0,2%
Tháng 61.3201.213▼ 8,1%
Tháng 71.2981.151▼ 11,3%
Tháng 81.331––
Tháng 91.328––
Tháng 101.423–đang tích luỹ
Tháng 111.402––
Tháng 121.262––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)9.0148.786▼ 2,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 190,5%86,7%▼ 4,2%
Tháng 288,6%85,4%▼ 3,6%
Tháng 391,0%87,6%▼ 3,7%
Tháng 485,2%84,2%▼ 1,2%
Tháng 591,1%87,7%▼ 3,7%
Tháng 685,1%82,8%▼ 2,7%
Tháng 784,5%80,7%▼ 4,5%
Tháng 889,0%––
Tháng 990,7%––
Tháng 1085,7%–đang tích luỹ
Tháng 1182,0%––
Tháng 1265,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)88,0%85,0%▼ 3,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 13227▼ 15,6%
Tháng 23712▼ 67,6%
Tháng 32023▲ 15,0%
Tháng 44127▼ 34,1%
Tháng 52011▼ 45,0%
Tháng 62521▼ 16,0%
Tháng 71921▲ 10,5%
Tháng 819––
Tháng 930––
Tháng 1048–đang tích luỹ
Tháng 1119––
Tháng 1252––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)194142▼ 26,8%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 44,3%
  2. Gol Transportes Aéreos 33,9%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 21,9%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CGH → POA

Chuyến theo lịch
13.843
Chuyến khai thác
13.623
Bị huỷ
220 · 1,6%
Tỷ lệ đúng giờ
80,7%

POA → CGH

Chuyến theo lịch
13.837
Chuyến khai thác
13.509
Bị huỷ
328 · 2,4%
Tỷ lệ đúng giờ
87,0%

CGH → POA và POA → CGH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 12.251 44,3% 83,3% 348
Gol Transportes Aéreos G3 9.376 33,9% 82,9% 139
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 6.053 21,9% 86,3% 61

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 21/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:000,2phút · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.477 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất11,5phút06:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận27.680CGH–POA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93,8% · 675 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,7% · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 92,0% · 2.101 chuyến ghi nhận · 2.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,7% · 2.160 chuyến ghi nhận · 2.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88,9% · 2.281 chuyến ghi nhận · 2.227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 88,4% · 1.792 chuyến ghi nhận · 1.768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 82,3% · 1.615 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 87,1% · 1.961 chuyến ghi nhận · 1.914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 82,3% · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 79,7% · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 71,4% · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 76,8% · 1.312 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,9% · 1.692 chuyến ghi nhận · 1.664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 75,2% · 1.675 chuyến ghi nhận · 1.623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 76,0% · 1.821 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 84,5% · 1.944 chuyến ghi nhận · 1.884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 75,5% · 932 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 0,4 phút · 675 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,2 phút · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 3,9 phút · 2.101 chuyến ghi nhận · 2.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,3 phút · 2.160 chuyến ghi nhận · 2.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3,5 phút · 2.281 chuyến ghi nhận · 2.227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2,8 phút · 1.792 chuyến ghi nhận · 1.768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 6,0 phút · 1.615 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,9 phút · 1.961 chuyến ghi nhận · 1.914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 5,2 phút · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 7,4 phút · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 11,7 phút · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 10,4 phút · 1.312 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 6,0 phút · 1.692 chuyến ghi nhận · 1.664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 9,3 phút · 1.675 chuyến ghi nhận · 1.623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 8,2 phút · 1.821 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1,8 phút · 1.944 chuyến ghi nhận · 1.884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7,7 phút · 932 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 675 · 675 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.513 · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2.101 · 2.101 chuyến ghi nhận · 2.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2.160 · 2.160 chuyến ghi nhận · 2.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2.281 · 2.281 chuyến ghi nhận · 2.227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.792 · 1.792 chuyến ghi nhận · 1.768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.615 · 1.615 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.961 · 1.961 chuyến ghi nhận · 1.914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.024 · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.537 · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.627 · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1.312 · 1.312 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.692 · 1.692 chuyến ghi nhận · 1.664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.675 · 1.675 chuyến ghi nhận · 1.623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 1.821 · 1.821 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1.944 · 1.944 chuyến ghi nhận · 1.884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 932 · 932 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
05:0093,8%0,4 phút662675
06:0094,7%0,2 phút1.4771.513
07:0092,0%3,9 phút2.0642.101
08:0090,7%3,3 phút2.1132.160
09:0088,9%3,5 phút2.2272.281
10:0088,4%2,8 phút1.7681.792
11:0082,3%6,0 phút1.5941.615
12:0087,1%3,9 phút1.9141.961
13:0082,3%5,2 phút1.0131.024
14:0079,7%7,4 phút1.5161.537
15:0071,4%11,7 phút1.5871.627
16:0076,8%10,4 phút1.2931.312
17:0079,9%6,0 phút1.6641.692
18:0075,2%9,3 phút1.6231.675
19:0076,0%8,2 phút1.7921.821
20:0084,5%1,8 phút1.8841.944
21:0075,5%7,7 phút923932
22:00Chưa có số liệu———
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 83,1% · 4.241 chuyến ghi nhận · 4.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,8% · 4.196 chuyến ghi nhận · 4.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 83,9% · 4.211 chuyến ghi nhận · 4.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,5% · 4.203 chuyến ghi nhận · 4.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 78,8% · 4.168 chuyến ghi nhận · 4.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,9% · 3.082 chuyến ghi nhận · 3.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,2% · 3.579 chuyến ghi nhận · 3.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 5,8 phút · 4.241 chuyến ghi nhận · 4.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,1 phút · 4.196 chuyến ghi nhận · 4.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,9 phút · 4.211 chuyến ghi nhận · 4.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,3 phút · 4.203 chuyến ghi nhận · 4.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 8,3 phút · 4.168 chuyến ghi nhận · 4.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,3 phút · 3.082 chuyến ghi nhận · 3.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,7 phút · 3.579 chuyến ghi nhận · 3.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 4.241 · 4.241 chuyến ghi nhận · 4.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4.196 · 4.196 chuyến ghi nhận · 4.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4.211 · 4.211 chuyến ghi nhận · 4.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 4.203 · 4.203 chuyến ghi nhận · 4.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 4.168 · 4.168 chuyến ghi nhận · 4.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 3.082 · 3.082 chuyến ghi nhận · 3.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3.579 · 3.579 chuyến ghi nhận · 3.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai83,1%5,8 phút4.1694.241
Thứ Ba84,8%4,1 phút4.1204.196
Thứ Tư83,9%4,9 phút4.1334.211
Thứ Năm79,5%9,3 phút4.1094.203
Thứ Sáu78,8%8,3 phút4.0514.168
Thứ Bảy90,9%0,3 phút3.0213.082
Chủ Nhật88,2%2,7 phút3.5293.579

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 88,6% · 2.444 chuyến ghi nhận · 2.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,1% · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 89,3% · 2.731 chuyến ghi nhận · 2.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,7% · 2.717 chuyến ghi nhận · 2.649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,4% · 2.822 chuyến ghi nhận · 2.791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 84,0% · 2.579 chuyến ghi nhận · 2.533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 82,7% · 2.489 chuyến ghi nhận · 2.449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,0% · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 90,7% · 1.358 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,1% · 1.837 chuyến ghi nhận · 1.784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 75,2% · 2.513 chuyến ghi nhận · 2.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 67,0% · 2.486 chuyến ghi nhận · 2.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 2,2 phút · 2.444 chuyến ghi nhận · 2.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2,7 phút · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1,1 phút · 2.731 chuyến ghi nhận · 2.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,0 phút · 2.717 chuyến ghi nhận · 2.649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,7 phút · 2.822 chuyến ghi nhận · 2.791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,4 phút · 2.579 chuyến ghi nhận · 2.533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,2 phút · 2.489 chuyến ghi nhận · 2.449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 2,1 phút · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 3,1 phút · 1.358 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,9 phút · 1.837 chuyến ghi nhận · 1.784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,9 phút · 2.513 chuyến ghi nhận · 2.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,4 phút · 2.486 chuyến ghi nhận · 2.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 2.444 · 2.444 chuyến ghi nhận · 2.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2.354 · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2.731 · 2.731 chuyến ghi nhận · 2.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2.717 · 2.717 chuyến ghi nhận · 2.649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2.822 · 2.822 chuyến ghi nhận · 2.791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2.579 · 2.579 chuyến ghi nhận · 2.533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2.489 · 2.489 chuyến ghi nhận · 2.449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1.350 · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1.358 · 1.358 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.837 · 1.837 chuyến ghi nhận · 1.784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 2.513 · 2.513 chuyến ghi nhận · 2.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 2.486 · 2.486 chuyến ghi nhận · 2.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T188,6%2,2 phút2.3852.444
T287,1%2,7 phút2.3052.354
T389,3%1,1 phút2.6882.731
T484,7%5,0 phút2.6492.717
T589,4%2,7 phút2.7912.822
T684,0%4,4 phút2.5332.579
T782,7%8,2 phút2.4492.489
T889,0%2,1 phút1.3311.350
T990,7%3,1 phút1.3281.358
T1082,1%4,9 phút1.7841.837
T1175,2%10,9 phút2.4682.513
T1267,0%14,4 phút2.4212.486

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,2% 22.741
  • Trễ trên 15 phút 15,9% 4.391
  • Bị huỷ 2,0% 548
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

114
114 trong 114
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD6030 CGH → POA 631 89,5%
JJ3150 CGH → POA 585 89,0%
JJ3159 POA → CGH 583 92,1%
JJ3151 POA → CGH 579 95,3%
JJ3161 POA → CGH 578 85,1%
JJ3154 CGH → POA 576 81,5%
JJ3153 POA → CGH 541 93,6%
AD6036 CGH → POA 527 93,3%
AD6039 POA → CGH 519 90,2%
JJ3156 CGH → POA 518 66,5%
G31287 POA → CGH 510 85,3%
JJ3165 POA → CGH 506 86,1%
JJ3800 CGH → POA 506 91,3%
JJ3155 POA → CGH 500 90,4%
JJ3148 CGH → POA 497 93,9%
JJ3162 CGH → POA 489 64,3%
JJ4539 POA → CGH 489 78,2%
G31259 POA → CGH 482 78,6%
JJ3146 CGH → POA 474 96,0%
JJ3158 CGH → POA 473 83,0%
G31222 CGH → POA 464 66,2%
JJ3164 CGH → POA 463 71,6%
AD6037 POA → CGH 454 87,9%
AD6032 CGH → POA 449 78,5%
JJ3163 POA → CGH 444 70,4%
JJ3160 CGH → POA 442 78,3%
AD6038 CGH → POA 441 79,3%
JJ3149 POA → CGH 428 96,7%
AD6033 POA → CGH 424 89,6%
G31242 CGH → POA 420 67,7%
G31209 POA → CGH 417 88,0%
G31248 CGH → POA 417 71,5%
G31411 POA → CGH 401 80,8%
G31276 CGH → POA 399 80,2%
AD6035 POA → CGH 391 88,9%
G31228 CGH → POA 378 82,0%
G31214 CGH → POA 371 85,6%
G31210 CGH → POA 359 89,4%
AD6144 POA → CGH 357 84,4%
G31715 POA → CGH 356 88,9%
G31219 POA → CGH 350 83,7%
JJ3157 POA → CGH 337 78,6%
G31207 POA → CGH 329 93,4%
G31211 POA → CGH 328 86,4%
G31290 CGH → POA 324 80,3%
AD6006 CGH → POA 312 80,8%
G31205 POA → CGH 273 94,0%
G31212 CGH → POA 236 88,5%
AD6034 CGH → POA 227 83,6%
AD6080 POA → CGH 203 90,6%
G31216 CGH → POA 192 66,0%
JJ3152 CGH → POA 164 93,1%
JJ3169 POA → CGH 161 91,1%
JJ3167 POA → CGH 156 92,6%
G31281 POA → CGH 155 84,4%
G31289 POA → CGH 152 89,2%
JJ3585 CGH → POA 149 66,9%
JJ3584 POA → CGH 146 88,7%
AD6413 POA → CGH 137 86,6%
G31273 POA → CGH 121 94,1%
G31682 CGH → POA 120 92,4%
G31284 CGH → POA 118 78,8%
AD6412 CGH → POA 115 64,9%
G31531 POA → CGH 115 88,1%
G31272 CGH → POA 113 95,5%
G31274 CGH → POA 111 91,0%
G31279 POA → CGH 111 95,5%
JJ3873 POA → CGH 107 91,3%
G31280 CGH → POA 105 69,2%
G31286 CGH → POA 105 82,9%
G31275 POA → CGH 103 88,1%
G31278 CGH → POA 103 79,6%
G31271 POA → CGH 101 88,9%
G31277 POA → CGH 100 93,9%
G31605 POA → CGH 100 93,9%
AD2232 CGH → POA 93 78,3%
G31282 CGH → POA 91 68,9%
AD6001 POA → CGH 90 87,8%
G31285 POA → CGH 90 93,1%
G31270 CGH → POA 85 88,0%
JJ4779 POA → CGH 84 73,8%
AD4131 CGH → POA 83 85,4%
AD4589 POA → CGH 83 87,8%
JJ3168 CGH → POA 81 87,3%
JJ3130 CGH → POA 76 76,3%
G31256 CGH → POA 66 87,7%
JJ4500 CGH → POA 66 86,4%
AD6023 CGH → POA 65 85,9%
JJ4538 CGH → POA 65 68,8%
AD6044 POA → CGH 62 93,4%
AD6047 POA → CGH 62 95,1%
JJ3719 POA → CGH 56 92,6%
AD2233 POA → CGH 55 85,2%
JJ3952 CGH → POA 55 81,5%
JJ3953 POA → CGH 55 69,8%
JJ3954 CGH → POA 55 78,2%
JJ3958 CGH → POA 53 50,0%
G31283 POA → CGH 51 82,4%
G31309 CGH → POA 51 83,7%
JJ3957 POA → CGH 51 65,3%
JJ3956 CGH → POA 50 73,5%
AD6070 POA → CGH 47 93,6%
JJ3897 POA → CGH 47 40,9%
JJ3992 CGH → POA 42 77,5%
JJ3993 POA → CGH 42 76,9%
JJ4612 CGH → POA 42 73,2%
JJ3788 CGH → POA 41 70,7%
JJ3959 POA → CGH 41 36,8%
JJ4613 POA → CGH 41 51,3%
JJ3955 POA → CGH 40 77,5%
JJ3896 CGH → POA 39 41,0%
AD2248 POA → CGH 36 94,4%
AD6071 POA → CGH 34 88,2%
AD6000 CGH → POA 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 1.151 −11,3% 21 80,7%
tháng 6/2026 1.213 −8,1% 21 82,8%
tháng 5/2026 1.394 −0,2% 11 87,7%
tháng 4/2026 1.322 −0,4% 27 84,2%
tháng 3/2026 1.383 +6,0% 23 87,6%
tháng 2/2026 1.095 −9,5% 12 85,4%
tháng 1/2026 1.228 +6,1% 27 86,7%
tháng 12/2025 1.262 +8,9% 52 65,9%
tháng 11/2025 1.402 +31,5% 19 82,0%
tháng 10/2025 1.423 +294,2% 48 85,7%
tháng 9/2025 1.328 30 90,7%
tháng 8/2025 1.331 19 89,0%
tháng 7/2025 1.298 19 84,5%
tháng 6/2025 1.320 25 85,1%
tháng 5/2025 1.397 20 91,1%
tháng 4/2025 1.327 41 85,2%
tháng 3/2025 1.305 20 91,0%
tháng 2/2025 1.210 37 88,6%
tháng 1/2025 1.157 32 90,5%
tháng 12/2024 1.159 13 68,1%
tháng 11/2024 1.066 26 66,4%
tháng 10/2024 361 5 67,6%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…