Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 1.157 1.228 ▲ 6,1% Tháng 2 1.210 1.095 ▼ 9,5% Tháng 3 1.305 1.383 ▲ 6,0% Tháng 4 1.327 1.322 ▼ 0,4% Tháng 5 1.397 1.394 ▼ 0,2% Tháng 6 1.320 1.213 ▼ 8,1% Tháng 7 1.298 1.151 ▼ 11,3% Tháng 8 1.331 – – Tháng 9 1.328 – – Tháng 10 1.423 – đang tích luỹ Tháng 11 1.402 – – Tháng 12 1.262 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 9.014 8.786 ▼ 2,5%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 90,5% 86,7% ▼ 4,2% Tháng 2 88,6% 85,4% ▼ 3,6% Tháng 3 91,0% 87,6% ▼ 3,7% Tháng 4 85,2% 84,2% ▼ 1,2% Tháng 5 91,1% 87,7% ▼ 3,7% Tháng 6 85,1% 82,8% ▼ 2,7% Tháng 7 84,5% 80,7% ▼ 4,5% Tháng 8 89,0% – – Tháng 9 90,7% – – Tháng 10 85,7% – đang tích luỹ Tháng 11 82,0% – – Tháng 12 65,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 88,0% 85,0% ▼ 3,4%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 32 27 ▼ 15,6% Tháng 2 37 12 ▼ 67,6% Tháng 3 20 23 ▲ 15,0% Tháng 4 41 27 ▼ 34,1% Tháng 5 20 11 ▼ 45,0% Tháng 6 25 21 ▼ 16,0% Tháng 7 19 21 ▲ 10,5% Tháng 8 19 – – Tháng 9 30 – – Tháng 10 48 – đang tích luỹ Tháng 11 19 – – Tháng 12 52 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 194 142 ▼ 26,8%
Theo chiều bay CGH → POA Chuyến theo lịch 13.843 Chuyến khai thác 13.623 Bị huỷ 220 · 1,6% Tỷ lệ đúng giờ 80,7% POA → CGH Chuyến theo lịch 13.837 Chuyến khai thác 13.509 Bị huỷ 328 · 2,4% Tỷ lệ đúng giờ 87,0% CGH → POA và POA → CGH tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 21/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 0,2phút · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.477 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,5phút 06:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận 27.680 CGH–POA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93,8% · 675 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 94,7% · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 92,0% · 2.101 chuyến ghi nhận · 2.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,7% · 2.160 chuyến ghi nhận · 2.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88,9% · 2.281 chuyến ghi nhận · 2.227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 88,4% · 1.792 chuyến ghi nhận · 1.768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 82,3% · 1.615 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 87,1% · 1.961 chuyến ghi nhận · 1.914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 82,3% · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 79,7% · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 71,4% · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 76,8% · 1.312 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,9% · 1.692 chuyến ghi nhận · 1.664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 75,2% · 1.675 chuyến ghi nhận · 1.623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 76,0% · 1.821 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 84,5% · 1.944 chuyến ghi nhận · 1.884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 75,5% · 932 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,7 5,9 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 0,4 phút · 675 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,2 phút · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 3,9 phút · 2.101 chuyến ghi nhận · 2.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,3 phút · 2.160 chuyến ghi nhận · 2.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 3,5 phút · 2.281 chuyến ghi nhận · 2.227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 2,8 phút · 1.792 chuyến ghi nhận · 1.768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 6,0 phút · 1.615 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 3,9 phút · 1.961 chuyến ghi nhận · 1.914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 5,2 phút · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 7,4 phút · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 11,7 phút · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 10,4 phút · 1.312 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 6,0 phút · 1.692 chuyến ghi nhận · 1.664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 9,3 phút · 1.675 chuyến ghi nhận · 1.623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 8,2 phút · 1.821 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1,8 phút · 1.944 chuyến ghi nhận · 1.884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7,7 phút · 932 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 2.281 1.141 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 675 · 675 chuyến ghi nhận · 662 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.513 · 1.513 chuyến ghi nhận · 1.477 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2.101 · 2.101 chuyến ghi nhận · 2.064 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2.160 · 2.160 chuyến ghi nhận · 2.113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2.281 · 2.281 chuyến ghi nhận · 2.227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.792 · 1.792 chuyến ghi nhận · 1.768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1.615 · 1.615 chuyến ghi nhận · 1.594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.961 · 1.961 chuyến ghi nhận · 1.914 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.024 · 1.024 chuyến ghi nhận · 1.013 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 1.537 · 1.537 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 1.627 · 1.627 chuyến ghi nhận · 1.587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1.312 · 1.312 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.692 · 1.692 chuyến ghi nhận · 1.664 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.675 · 1.675 chuyến ghi nhận · 1.623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 1.821 · 1.821 chuyến ghi nhận · 1.792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 1.944 · 1.944 chuyến ghi nhận · 1.884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 932 · 932 chuyến ghi nhận · 923 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 18 18 05:00 93,8% 0,4 phút 662 675 06:00 94,7% 0,2 phút 1.477 1.513 07:00 92,0% 3,9 phút 2.064 2.101 08:00 90,7% 3,3 phút 2.113 2.160 09:00 88,9% 3,5 phút 2.227 2.281 10:00 88,4% 2,8 phút 1.768 1.792 11:00 82,3% 6,0 phút 1.594 1.615 12:00 87,1% 3,9 phút 1.914 1.961 13:00 82,3% 5,2 phút 1.013 1.024 14:00 79,7% 7,4 phút 1.516 1.537 15:00 71,4% 11,7 phút 1.587 1.627 16:00 76,8% 10,4 phút 1.293 1.312 17:00 79,9% 6,0 phút 1.664 1.692 18:00 75,2% 9,3 phút 1.623 1.675 19:00 76,0% 8,2 phút 1.792 1.821 20:00 84,5% 1,8 phút 1.884 1.944 21:00 75,5% 7,7 phút 923 932 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,1% · 4.241 chuyến ghi nhận · 4.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 84,8% · 4.196 chuyến ghi nhận · 4.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 83,9% · 4.211 chuyến ghi nhận · 4.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 79,5% · 4.203 chuyến ghi nhận · 4.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 78,8% · 4.168 chuyến ghi nhận · 4.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,9% · 3.082 chuyến ghi nhận · 3.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,2% · 3.579 chuyến ghi nhận · 3.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,3 4,6 0,0
Thứ Hai · 5,8 phút · 4.241 chuyến ghi nhận · 4.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4,1 phút · 4.196 chuyến ghi nhận · 4.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4,9 phút · 4.211 chuyến ghi nhận · 4.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,3 phút · 4.203 chuyến ghi nhận · 4.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 8,3 phút · 4.168 chuyến ghi nhận · 4.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,3 phút · 3.082 chuyến ghi nhận · 3.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,7 phút · 3.579 chuyến ghi nhận · 3.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 4.241 2.121 0
Thứ Hai · 4.241 · 4.241 chuyến ghi nhận · 4.169 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 4.196 · 4.196 chuyến ghi nhận · 4.120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 4.211 · 4.211 chuyến ghi nhận · 4.133 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 4.203 · 4.203 chuyến ghi nhận · 4.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 4.168 · 4.168 chuyến ghi nhận · 4.051 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 3.082 · 3.082 chuyến ghi nhận · 3.021 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3.579 · 3.579 chuyến ghi nhận · 3.529 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 83,1% 5,8 phút 4.169 4.241 Thứ Ba 84,8% 4,1 phút 4.120 4.196 Thứ Tư 83,9% 4,9 phút 4.133 4.211 Thứ Năm 79,5% 9,3 phút 4.109 4.203 Thứ Sáu 78,8% 8,3 phút 4.051 4.168 Thứ Bảy 90,9% 0,3 phút 3.021 3.082 Chủ Nhật 88,2% 2,7 phút 3.529 3.579
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 88,6% · 2.444 chuyến ghi nhận · 2.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,1% · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 89,3% · 2.731 chuyến ghi nhận · 2.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,7% · 2.717 chuyến ghi nhận · 2.649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 89,4% · 2.822 chuyến ghi nhận · 2.791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 84,0% · 2.579 chuyến ghi nhận · 2.533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 82,7% · 2.489 chuyến ghi nhận · 2.449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 89,0% · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 90,7% · 1.358 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,1% · 1.837 chuyến ghi nhận · 1.784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 75,2% · 2.513 chuyến ghi nhận · 2.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 67,0% · 2.486 chuyến ghi nhận · 2.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 14,4 7,2 0,0
T1 · 2,2 phút · 2.444 chuyến ghi nhận · 2.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2,7 phút · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1,1 phút · 2.731 chuyến ghi nhận · 2.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,0 phút · 2.717 chuyến ghi nhận · 2.649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,7 phút · 2.822 chuyến ghi nhận · 2.791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,4 phút · 2.579 chuyến ghi nhận · 2.533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,2 phút · 2.489 chuyến ghi nhận · 2.449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 2,1 phút · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 3,1 phút · 1.358 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,9 phút · 1.837 chuyến ghi nhận · 1.784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 10,9 phút · 2.513 chuyến ghi nhận · 2.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,4 phút · 2.486 chuyến ghi nhận · 2.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 2.822 1.411 0
T1 · 2.444 · 2.444 chuyến ghi nhận · 2.385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2.354 · 2.354 chuyến ghi nhận · 2.305 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2.731 · 2.731 chuyến ghi nhận · 2.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 2.717 · 2.717 chuyến ghi nhận · 2.649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2.822 · 2.822 chuyến ghi nhận · 2.791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2.579 · 2.579 chuyến ghi nhận · 2.533 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2.489 · 2.489 chuyến ghi nhận · 2.449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1.350 · 1.350 chuyến ghi nhận · 1.331 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1.358 · 1.358 chuyến ghi nhận · 1.328 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.837 · 1.837 chuyến ghi nhận · 1.784 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 2.513 · 2.513 chuyến ghi nhận · 2.468 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 2.486 · 2.486 chuyến ghi nhận · 2.421 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 88,6% 2,2 phút 2.385 2.444 T2 87,1% 2,7 phút 2.305 2.354 T3 89,3% 1,1 phút 2.688 2.731 T4 84,7% 5,0 phút 2.649 2.717 T5 89,4% 2,7 phút 2.791 2.822 T6 84,0% 4,4 phút 2.533 2.579 T7 82,7% 8,2 phút 2.449 2.489 T8 89,0% 2,1 phút 1.331 1.350 T9 90,7% 3,1 phút 1.328 1.358 T10 82,1% 4,9 phút 1.784 1.837 T11 75,2% 10,9 phút 2.468 2.513 T12 67,0% 14,4 phút 2.421 2.486
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 82,2% 22.741 Trễ trên 15 phút 15,9% 4.391 Bị huỷ 2,0% 548 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 114 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 114 trong 114
‹ Trang trước Trang sau ›
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD6030 CGH → POA 631 89,5% JJ3150 CGH → POA 585 89,0% JJ3159 POA → CGH 583 92,1% JJ3151 POA → CGH 579 95,3% JJ3161 POA → CGH 578 85,1% JJ3154 CGH → POA 576 81,5% JJ3153 POA → CGH 541 93,6% AD6036 CGH → POA 527 93,3% AD6039 POA → CGH 519 90,2% JJ3156 CGH → POA 518 66,5% G31287 POA → CGH 510 85,3% JJ3165 POA → CGH 506 86,1% JJ3800 CGH → POA 506 91,3% JJ3155 POA → CGH 500 90,4% JJ3148 CGH → POA 497 93,9% JJ3162 CGH → POA 489 64,3% JJ4539 POA → CGH 489 78,2% G31259 POA → CGH 482 78,6% JJ3146 CGH → POA 474 96,0% JJ3158 CGH → POA 473 83,0% G31222 CGH → POA 464 66,2% JJ3164 CGH → POA 463 71,6% AD6037 POA → CGH 454 87,9% AD6032 CGH → POA 449 78,5% JJ3163 POA → CGH 444 70,4% JJ3160 CGH → POA 442 78,3% AD6038 CGH → POA 441 79,3% JJ3149 POA → CGH 428 96,7% AD6033 POA → CGH 424 89,6% G31242 CGH → POA 420 67,7% G31209 POA → CGH 417 88,0% G31248 CGH → POA 417 71,5% G31411 POA → CGH 401 80,8% G31276 CGH → POA 399 80,2% AD6035 POA → CGH 391 88,9% G31228 CGH → POA 378 82,0% G31214 CGH → POA 371 85,6% G31210 CGH → POA 359 89,4% AD6144 POA → CGH 357 84,4% G31715 POA → CGH 356 88,9% G31219 POA → CGH 350 83,7% JJ3157 POA → CGH 337 78,6% G31207 POA → CGH 329 93,4% G31211 POA → CGH 328 86,4% G31290 CGH → POA 324 80,3% AD6006 CGH → POA 312 80,8% G31205 POA → CGH 273 94,0% G31212 CGH → POA 236 88,5% AD6034 CGH → POA 227 83,6% AD6080 POA → CGH 203 90,6% G31216 CGH → POA 192 66,0% JJ3152 CGH → POA 164 93,1% JJ3169 POA → CGH 161 91,1% JJ3167 POA → CGH 156 92,6% G31281 POA → CGH 155 84,4% G31289 POA → CGH 152 89,2% JJ3585 CGH → POA 149 66,9% JJ3584 POA → CGH 146 88,7% AD6413 POA → CGH 137 86,6% G31273 POA → CGH 121 94,1% G31682 CGH → POA 120 92,4% G31284 CGH → POA 118 78,8% AD6412 CGH → POA 115 64,9% G31531 POA → CGH 115 88,1% G31272 CGH → POA 113 95,5% G31274 CGH → POA 111 91,0% G31279 POA → CGH 111 95,5% JJ3873 POA → CGH 107 91,3% G31280 CGH → POA 105 69,2% G31286 CGH → POA 105 82,9% G31275 POA → CGH 103 88,1% G31278 CGH → POA 103 79,6% G31271 POA → CGH 101 88,9% G31277 POA → CGH 100 93,9% G31605 POA → CGH 100 93,9% AD2232 CGH → POA 93 78,3% G31282 CGH → POA 91 68,9% AD6001 POA → CGH 90 87,8% G31285 POA → CGH 90 93,1% G31270 CGH → POA 85 88,0% JJ4779 POA → CGH 84 73,8% AD4131 CGH → POA 83 85,4% AD4589 POA → CGH 83 87,8% JJ3168 CGH → POA 81 87,3% JJ3130 CGH → POA 76 76,3% G31256 CGH → POA 66 87,7% JJ4500 CGH → POA 66 86,4% AD6023 CGH → POA 65 85,9% JJ4538 CGH → POA 65 68,8% AD6044 POA → CGH 62 93,4% AD6047 POA → CGH 62 95,1% JJ3719 POA → CGH 56 92,6% AD2233 POA → CGH 55 85,2% JJ3952 CGH → POA 55 81,5% JJ3953 POA → CGH 55 69,8% JJ3954 CGH → POA 55 78,2% JJ3958 CGH → POA 53 50,0% G31283 POA → CGH 51 82,4% G31309 CGH → POA 51 83,7% JJ3957 POA → CGH 51 65,3% JJ3956 CGH → POA 50 73,5% AD6070 POA → CGH 47 93,6% JJ3897 POA → CGH 47 40,9% JJ3992 CGH → POA 42 77,5% JJ3993 POA → CGH 42 76,9% JJ4612 CGH → POA 42 73,2% JJ3788 CGH → POA 41 70,7% JJ3959 POA → CGH 41 36,8% JJ4613 POA → CGH 41 51,3% JJ3955 POA → CGH 40 77,5% JJ3896 CGH → POA 39 41,0% AD2248 POA → CGH 36 94,4% AD6071 POA → CGH 34 88,2% AD6000 CGH → POA 30 86,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 1.151 −11,3% 21 80,7% tháng 6/2026 1.213 −8,1% 21 82,8% tháng 5/2026 1.394 −0,2% 11 87,7% tháng 4/2026 1.322 −0,4% 27 84,2% tháng 3/2026 1.383 +6,0% 23 87,6% tháng 2/2026 1.095 −9,5% 12 85,4% tháng 1/2026 1.228 +6,1% 27 86,7% tháng 12/2025 1.262 +8,9% 52 65,9% tháng 11/2025 1.402 +31,5% 19 82,0% tháng 10/2025 1.423 +294,2% 48 85,7% tháng 9/2025 1.328 30 90,7% tháng 8/2025 1.331 19 89,0% tháng 7/2025 1.298 19 84,5% tháng 6/2025 1.320 25 85,1% tháng 5/2025 1.397 20 91,1% tháng 4/2025 1.327 41 85,2% tháng 3/2025 1.305 20 91,0% tháng 2/2025 1.210 37 88,6% tháng 1/2025 1.157 32 90,5% tháng 12/2024 1.159 13 68,1% tháng 11/2024 1.066 26 66,4% tháng 10/2024 361 5 67,6%