JJ4539

JJ4539 của TAM Brazilian Airlines bay Porto Alegre – São Paulo. Trong 489 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 78,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 16/12/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12726▼ 3,7%
Tháng 22423▼ 4,2%
Tháng 325250,0%
Tháng 42526▲ 4,0%
Tháng 52523▼ 8,0%
Tháng 62522▼ 12,0%
Tháng 727270,0%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1125––
Tháng 1223––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)178172▼ 3,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 177,3%54,2%▼ 29,9%
Tháng 285,7%78,3%▼ 8,7%
Tháng 383,3%83,3%0,0%
Tháng 483,3%88,0%▲ 5,6%
Tháng 595,8%78,3%▼ 18,3%
Tháng 680,0%71,4%▼ 10,7%
Tháng 788,9%76,0%▼ 14,5%
Tháng 880,0%––
Tháng 988,0%––
Tháng 1088,0%–đang tích luỹ
Tháng 1166,7%––
Tháng 1242,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,9%75,6%▼ 10,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 152▼ 60,0%
Tháng 230▼ 100,0%
Tháng 3110,0%
Tháng 4110,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 601–
Tháng 702–
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)117▼ 36,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 94,7% 463
  • Bị huỷ 5,3% 26

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 16/12/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
POA CGH Sân bay quốc tế Salgado Filho – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 838 4,9 phút 78,2% 489
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 12/2024 12 11 54,6% 1
tháng 1/2025 27 22 77,3% 5
tháng 2/2025 24 21 85,7% 3
tháng 3/2025 25 24 83,3% 1
tháng 4/2025 25 24 83,3% 1
tháng 5/2025 25 24 95,8% 1
tháng 6/2025 25 25 80,0% 0
tháng 7/2025 27 27 88,9% 0
tháng 8/2025 26 25 80,0% 1
tháng 9/2025 26 25 88,0% 1
tháng 10/2025 27 25 88,0% 2
tháng 11/2025 25 24 66,7% 1
tháng 12/2025 23 21 42,9% 2
tháng 1/2026 26 24 54,2% 2
tháng 2/2026 23 23 78,3% 0
tháng 3/2026 25 24 83,3% 1
tháng 4/2026 26 25 88,0% 1
tháng 5/2026 23 23 78,3% 0
tháng 6/2026 22 21 71,4% 1
tháng 7/2026 27 25 76,0% 2

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…