JJ3162
JJ3162 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Porto Alegre. Trong 489 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 64,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ64,3%trên 489 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,2%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 21/12/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 27 | ▲ 575,0% |
| Tháng 2 | 27 | 21 | ▼ 22,2% |
| Tháng 3 | 30 | 26 | ▼ 13,3% |
| Tháng 4 | 26 | 30 | ▲ 15,4% |
| Tháng 5 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 6 | 25 | 29 | ▲ 16,0% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 22 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 166 | 194 | ▲ 16,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/20 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 55,6% | ▼ 44,4% |
| Tháng 2 | 66,7% | 81,0% | ▲ 21,4% |
| Tháng 3 | 73,3% | 65,4% | ▼ 10,8% |
| Tháng 4 | 76,9% | 53,3% | ▼ 30,7% |
| Tháng 5 | 85,2% | 70,0% | ▼ 17,8% |
| Tháng 6 | 64,0% | 75,9% | ▲ 18,5% |
| Tháng 7 | 48,2% | 45,2% | ▼ 6,2% |
| Tháng 8 | 70,4% | – | – |
| Tháng 9 | 75,0% | – | – |
| Tháng 10 | 59,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 61,5% | – | – |
| Tháng 12 | 22,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 73,5% | 63,7% | ▼ 13,2% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/20 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/20 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 0 | 0 |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,8% 488
- Bị huỷ 0,2% 1
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 21/12/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH POA Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Salgado Filho | 838 | 11,1 phút | 64,3% | 489 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 2 | 2 | 100,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 4 | 4 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 27 | 27 | 66,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 76,9% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 64,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 48,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 70,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 61,5% | 0 |
| tháng 12/2025 | 22 | 22 | 22,7% | 0 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 55,6% | 0 |
| tháng 2/2026 | 21 | 21 | 81,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 65,4% | 0 |
| tháng 4/2026 | 30 | 30 | 53,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 29 | 29 | 75,9% | 0 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 45,2% | 0 |