JJ3149

JJ3149 của TAM Brazilian Airlines bay Porto Alegre – São Paulo. Trong 428 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 2/2025 đến tháng 7/2026, 96,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 4/2/2025 → 26/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–26–
Tháng 22220▼ 9,1%
Tháng 326260,0%
Tháng 42630▲ 15,4%
Tháng 52731▲ 14,8%
Tháng 62511▼ 56,0%
Tháng 7274▼ 85,2%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1123––
Tháng 1225––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–100,0%–
Tháng 2100,0%94,7%▼ 5,3%
Tháng 396,2%100,0%▲ 4,0%
Tháng 495,8%96,7%▲ 0,9%
Tháng 5100,0%100,0%0,0%
Tháng 6100,0%100,0%0,0%
Tháng 788,9%100,0%▲ 12,5%
Tháng 896,2%––
Tháng 991,7%––
Tháng 1096,3%–đang tích luỹ
Tháng 1191,3%––
Tháng 1296,0%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–0–
Tháng 2110,0%
Tháng 301–
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 600–
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 2/2025 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,1% 420
  • Bị huỷ 1,9% 8

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 4/2/2025 → 26/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
POA CGH Sân bay quốc tế Salgado Filho – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 838 -2,4 phút 96,7% 428
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 2/2025 22 21 100,0% 1
tháng 3/2025 26 26 96,2% 0
tháng 4/2025 26 24 95,8% 2
tháng 5/2025 27 26 100,0% 1
tháng 6/2025 25 25 100,0% 0
tháng 7/2025 27 27 88,9% 0
tháng 8/2025 26 26 96,2% 0
tháng 9/2025 26 24 91,7% 2
tháng 10/2025 27 27 96,3% 0
tháng 11/2025 23 23 91,3% 0
tháng 12/2025 25 25 96,0% 0
tháng 1/2026 26 26 100,0% 0
tháng 2/2026 20 19 94,7% 1
tháng 3/2026 26 25 100,0% 1
tháng 4/2026 30 30 96,7% 0
tháng 5/2026 31 31 100,0% 0
tháng 6/2026 11 11 100,0% 0
tháng 7/2026 4 4 100,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…