G31209
G31209 của Gol Transportes Aéreos là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là Porto Alegre – São Paulo. Trong 548 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 90,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ90,1%trên 548 chuyến
- Chậm trung bình3,7 phút
- Tháng 6/202624▼ 20,0%so với tháng 6/2025
- Bị huỷ2,0%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 2 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 3 | 30 | 28 | ▼ 6,7% |
| Tháng 4 | 28 | 25 | ▼ 10,7% |
| Tháng 5 | 31 | 26 | ▼ 16,1% |
| Tháng 6 | 30 | 24 | ▼ 20,0% |
| Tháng 7 | 25 | – | – |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 177 | 156 | ▼ 11,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 92,9% | 100,0% | ▲ 7,7% |
| Tháng 3 | 93,3% | 92,9% | ▼ 0,5% |
| Tháng 4 | 84,0% | 100,0% | ▲ 19,0% |
| Tháng 5 | 93,1% | 100,0% | ▲ 7,4% |
| Tháng 6 | 75,9% | 100,0% | ▲ 31,8% |
| Tháng 7 | 88,0% | – | – |
| Tháng 8 | 90,5% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 92,3% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 80,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 89,9% | 98,8% | ▲ 10,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 6 | 1 | ▼ 83,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,0% 537
- Bị huỷ 2,0% 11
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 21/10/2024 → 27/6/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| POA CGH Sân bay quốc tế Salgado Filho – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 838 | 6,1 phút | 88,0% | 417 |
| LDB CGH Sân bay Londrina – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 457 | -5,1 phút | 100,0% | 77 |
| IGU CGH Sân bay quốc tế Foz do Iguaçu – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 822 | -1,1 phút | 90,0% | 40 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 11 | 10 | 90,0% | 1 |
| tháng 11/2024 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 12/2024 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 30 | 30 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 30 | 30 | 93,3% | 0 |
| tháng 4/2025 | 28 | 25 | 84,0% | 3 |
| tháng 5/2025 | 31 | 29 | 93,1% | 2 |
| tháng 6/2025 | 30 | 29 | 75,9% | 1 |
| tháng 7/2025 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 90,5% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 27 | 26 | 92,3% | 1 |
| tháng 11/2025 | 29 | 28 | 85,7% | 1 |
| tháng 12/2025 | 21 | 20 | 80,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 28 | 28 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 3/2026 | 28 | 28 | 92,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 24 | 23 | 100,0% | 1 |