ICAO SBFI

Foz do Iguaçu (IGU)

Sân bay quốc tế Foz do Iguaçu phục vụ 261.066 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 32,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.4431.638▲ 13,5%
Tháng 21.0981.362▲ 24,0%
Tháng 31.1131.421▲ 27,7%
Tháng 41.0661.430▲ 34,1%
Tháng 51.0821.458▲ 34,8%
Tháng 61.0731.416▲ 32,0%
Tháng 71.2181.560▲ 28,1%
Tháng 81.2351.607▲ 30,1%
Tháng 91.119––
Tháng 101.245–đang tích luỹ
Tháng 111.292––
Tháng 121.495––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)9.32811.892▲ 27,5%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1224.906248.673▲ 10,6%
Tháng 2178.120218.819▲ 22,8%
Tháng 3177.165228.101▲ 28,8%
Tháng 4166.987228.180▲ 36,6%
Tháng 5169.318238.424▲ 40,8%
Tháng 6167.428228.021▲ 36,2%
Tháng 7185.372259.302▲ 39,9%
Tháng 8196.705261.066▲ 32,7%
Tháng 9183.111––
Tháng 10206.159–đang tích luỹ
Tháng 11206.157––
Tháng 12225.442––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.466.0011.910.586▲ 30,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 19587▼ 8,5%
Tháng 27680▲ 5,4%
Tháng 37395▲ 31,3%
Tháng 48287▲ 6,6%
Tháng 57790▲ 17,4%
Tháng 68580▼ 5,6%
Tháng 796106▲ 10,3%
Tháng 8104113▲ 9,4%
Tháng 9106––
Tháng 10104–đang tích luỹ
Tháng 11113––
Tháng 12110––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)687739▲ 7,6%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1253.962291.722▲ 14,9%
Tháng 2195.550245.889▲ 25,7%
Tháng 3200.178255.333▲ 27,6%
Tháng 4194.206258.697▲ 33,2%
Tháng 5198.944268.087▲ 34,8%
Tháng 6197.432260.680▲ 32,0%
Tháng 7218.079286.477▲ 31,4%
Tháng 8223.863290.089▲ 29,6%
Tháng 9205.891––
Tháng 10231.505–đang tích luỹ
Tháng 11233.293––
Tháng 12268.274––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.682.2142.156.974▲ 28,2%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 98,3% 1.579
  • Quốc tế 1,7% 28

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1219.785243.152▲ 10,6%
Tháng 2173.455214.954▲ 23,9%
Tháng 3174.400225.253▲ 29,2%
Tháng 4164.681225.248▲ 36,8%
Tháng 5166.931235.736▲ 41,2%
Tháng 6163.846225.165▲ 37,4%
Tháng 7180.342253.130▲ 40,4%
Tháng 8192.648256.649▲ 33,2%
Tháng 9179.773––
Tháng 10203.324–đang tích luỹ
Tháng 11203.417––
Tháng 12220.969––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.436.0881.879.287▲ 30,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 15.1215.521▲ 7,8%
Tháng 24.6653.865▼ 17,1%
Tháng 32.7652.848▲ 3,0%
Tháng 42.3062.932▲ 27,1%
Tháng 52.3872.688▲ 12,6%
Tháng 63.5822.856▼ 20,3%
Tháng 75.0306.172▲ 22,7%
Tháng 84.0574.417▲ 8,9%
Tháng 93.338––
Tháng 102.835–đang tích luỹ
Tháng 112.740––
Tháng 124.473––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)29.91331.299▲ 4,6%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1247.298284.454▲ 15,0%
Tháng 2189.742241.329▲ 27,2%
Tháng 3196.568251.889▲ 28,1%
Tháng 4190.962255.241▲ 33,7%
Tháng 5195.164264.817▲ 35,7%
Tháng 6191.948257.056▲ 33,9%
Tháng 7210.727278.917▲ 32,4%
Tháng 8218.679284.881▲ 30,3%
Tháng 9200.995––
Tháng 10227.569–đang tích luỹ
Tháng 11229.837––
Tháng 12262.550––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.641.0882.118.584▲ 29,1%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 16.6647.268▲ 9,1%
Tháng 25.8084.560▼ 21,5%
Tháng 33.6103.444▼ 4,6%
Tháng 43.2443.456▲ 6,5%
Tháng 53.7803.270▼ 13,5%
Tháng 65.4843.624▼ 33,9%
Tháng 77.3527.560▲ 2,8%
Tháng 85.1845.208▲ 0,5%
Tháng 94.896––
Tháng 103.936–đang tích luỹ
Tháng 113.456––
Tháng 125.724––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)41.12638.390▼ 6,7%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 188,6%85,2%▼ 3,7%
Tháng 291,1%89,0%▼ 2,3%
Tháng 388,5%89,3%▲ 0,9%
Tháng 486,0%88,2%▲ 2,6%
Tháng 585,1%88,9%▲ 4,5%
Tháng 684,8%87,5%▲ 3,1%
Tháng 785,0%90,5%▲ 6,5%
Tháng 887,9%90,0%▲ 2,4%
Tháng 988,9%––
Tháng 1089,1%–đang tích luỹ
Tháng 1188,4%––
Tháng 1284,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T8)87,1%88,6%▲ 1,7%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.301 1.135 1.119 1.067 1.076 1.090 1.289 1.243 1.163 1.183 1.108 1.247
2025 1.443 1.098 1.113 1.066 1.082 1.073 1.218 1.235 1.119 1.245 1.292 1.495
2026 1.638 1.362 1.421 1.430 1.458 1.416 1.560 1.607
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến khởi hành tại sân bay này báo cáo cho ANAC

82,5% trong 781 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế Foz do Iguaçu cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,8%87,6%▲ 5,9%
Tháng 282,1%84,8%▲ 3,3%
Tháng 386,2%92,0%▲ 6,7%
Tháng 480,0%84,2%▲ 5,2%
Tháng 585,9%78,6%▼ 8,5%
Tháng 671,2%73,3%▲ 3,0%
Tháng 785,0%82,5%▼ 3,0%
Tháng 886,0%––
Tháng 984,1%––
Tháng 1080,0%–đang tích luỹ
Tháng 1185,8%––
Tháng 1279,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,9%83,3%▲ 1,7%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến khởi hành tại sân bay này báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-1,0phút · 660 chuyến ghi nhận · 645 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất12,0phút04:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận14.147Sân bay quốc tế Foz do Iguaçu

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5758
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1718
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3737
04:0094,3%-1,0 phút645660
05:0090,5%5,4 phút1.3421.372
06:0092,9%3,8 phút658674
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5253
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—150151
09:0083,7%8,9 phút539549
10:0080,9%7,8 phút1.8461.867
11:0078,4%9,1 phút1.2241.241
12:0083,4%5,8 phút543551
13:0084,5%5,0 phút871880
14:0075,9%11,1 phút1.4131.423
15:0082,0%7,6 phút660673
16:0083,3%5,4 phút245253
17:0080,2%7,4 phút1.1411.147
18:0083,3%4,2 phút251253
19:0075,5%10,5 phút1.3061.325
20:0082,5%4,8 phút840852
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6679
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai84,6%8,0 phút1.9782.005
Thứ Ba83,2%10,6 phút1.9501.969
Thứ Tư80,2%11,5 phút1.9712.003
Thứ Năm80,5%10,9 phút2.0122.049
Thứ Sáu81,2%10,6 phút2.0132.041
Thứ Bảy82,6%12,7 phút2.0382.088
Chủ Nhật83,9%5,8 phút1.9721.992

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T185,4%29,9 phút1.5371.560
T283,6%6,4 phút1.2241.243
T389,4%2,3 phút1.2651.270
T482,4%8,6 phút1.2421.257
T581,7%7,9 phút1.2691.294
T672,4%14,8 phút1.2411.266
T783,6%9,5 phút1.3871.409
T886,0%5,7 phút616619
T984,1%4,9 phút558565
T1080,5%7,1 phút1.0061.019
T1183,8%4,6 phút1.2161.227
T1277,0%8,7 phút1.3731.418

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,1% 11.468
  • Trễ trên 15 phút 17,4% 2.466
  • Bị huỷ 1,5% 213
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số liệu phủ một phần từ Cục Hàng không Brazil (ANAC) Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Foz do Iguaçu chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Foz do Iguaçu.

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Hàng không Brazil (ANAC) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…