ICAO SARI

Cataratas Del Iguazú (IGR)

Sân bay quốc tế Cataratas Del Iguazú phục vụ 133.280 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 8,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.1501.121▼ 2,5%
Tháng 21.010995▼ 1,5%
Tháng 31.3011.092▼ 16,1%
Tháng 41.027991▼ 3,5%
Tháng 5985818▼ 17,0%
Tháng 6923700▼ 24,2%
Tháng 71.047950▼ 9,3%
Tháng 81.057934▼ 11,6%
Tháng 91.079––
Tháng 101.076–đang tích luỹ
Tháng 111.105––
Tháng 121.163––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)8.5007.601▼ 10,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1151.883150.451▼ 0,9%
Tháng 2142.177139.178▼ 2,1%
Tháng 3176.321153.606▼ 12,9%
Tháng 4145.888138.950▼ 4,8%
Tháng 5142.504108.930▼ 23,6%
Tháng 6124.23996.872▼ 22,0%
Tháng 7146.878137.255▼ 6,6%
Tháng 8146.199133.280▼ 8,8%
Tháng 9140.322––
Tháng 10153.923–đang tích luỹ
Tháng 11157.452––
Tháng 12158.708––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.176.0891.058.522▼ 10,0%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 98,1% 916
  • Quốc tế 1,9% 18

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.1281.090▼ 3,4%
Tháng 2999968▼ 3,1%
Tháng 31.2841.063▼ 17,2%
Tháng 41.009970▼ 3,9%
Tháng 5979801▼ 18,2%
Tháng 6905689▼ 23,9%
Tháng 71.039930▼ 10,5%
Tháng 81.041916▼ 12,0%
Tháng 91.052––
Tháng 101.059–đang tích luỹ
Tháng 111.086––
Tháng 121.121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)8.3847.427▼ 11,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12231▲ 40,9%
Tháng 21127▲ 145,5%
Tháng 31729▲ 70,6%
Tháng 41821▲ 16,7%
Tháng 5617▲ 183,3%
Tháng 61811▼ 38,9%
Tháng 7820▲ 150,0%
Tháng 81618▲ 12,5%
Tháng 927––
Tháng 1017–đang tích luỹ
Tháng 1119––
Tháng 1242––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)116174▲ 50,0%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1151.396149.222▼ 1,4%
Tháng 2142.145137.489▼ 3,3%
Tháng 3176.088152.743▼ 13,3%
Tháng 4145.804138.117▼ 5,3%
Tháng 5142.497108.552▼ 23,8%
Tháng 6124.16696.616▼ 22,2%
Tháng 7146.727137.171▼ 6,5%
Tháng 8146.160133.146▼ 8,9%
Tháng 9140.274––
Tháng 10153.694–đang tích luỹ
Tháng 11156.938––
Tháng 12157.537––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.174.9831.053.056▼ 10,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 14871.229▲ 152,4%
Tháng 2321.689▲ 5.178,1%
Tháng 3233863▲ 270,4%
Tháng 484833▲ 891,7%
Tháng 57378▲ 5.300,0%
Tháng 673256▲ 250,7%
Tháng 715184▼ 44,4%
Tháng 839134▲ 243,6%
Tháng 948––
Tháng 10229–đang tích luỹ
Tháng 11514––
Tháng 121.171––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.1065.466▲ 394,2%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 829 783 972 896 788 858 919 923 844 1.144 1.219 1.166
2025 1.150 1.010 1.301 1.027 985 923 1.047 1.057 1.079 1.076 1.105 1.163
2026 1.121 995 1.092 991 818 700 950 934
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…