822 km · Nội địa

Congonhas-São Paulo (CGH) – Foz do Iguaçu (IGU)

Tháng 7/2026 có 390 chuyến bay khai thác giữa Congonhas-São Paulo và Foz do Iguaçu, tính cả hai chiều; 78,5% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1211375▲ 77,7%
Tháng 2116314▲ 170,7%
Tháng 3128309▲ 141,4%
Tháng 4181304▲ 68,0%
Tháng 5184322▲ 75,0%
Tháng 6180324▲ 80,0%
Tháng 7194390▲ 101,0%
Tháng 8198––
Tháng 9189––
Tháng 10211–đang tích luỹ
Tháng 11293––
Tháng 12338––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.1942.338▲ 95,8%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 192,4%89,1%▼ 3,6%
Tháng 278,4%81,8%▲ 4,3%
Tháng 389,1%88,7%▼ 0,4%
Tháng 484,5%78,9%▼ 6,6%
Tháng 585,9%80,1%▼ 6,8%
Tháng 672,8%73,5%▲ 1,0%
Tháng 787,6%78,5%▼ 10,4%
Tháng 889,9%––
Tháng 982,5%––
Tháng 1079,1%–đang tích luỹ
Tháng 1182,9%––
Tháng 1281,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,4%81,5%▼ 3,4%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 113▲ 200,0%
Tháng 205–
Tháng 3110,0%
Tháng 414▲ 300,0%
Tháng 524▲ 100,0%
Tháng 625▲ 150,0%
Tháng 706–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 1218––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)728▲ 300,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 52,2%
  2. Gol Transportes Aéreos 27,0%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 20,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CGH → IGU

Chuyến theo lịch
2.595
Chuyến khai thác
2.564
Bị huỷ
31 · 1,2%
Tỷ lệ đúng giờ
80,7%

IGU → CGH

Chuyến theo lịch
2.591
Chuyến khai thác
2.558
Bị huỷ
33 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
83,9%

CGH → IGU và IGU → CGH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 2.706 52,2% 82,1% 41
Gol Transportes Aéreos G3 1.399 27,0% 84,0% 9
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 1.081 20,8% 80,6% 14

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất09:00–10:002,9phút · 502 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất6,8phút09:00 ↔ 05:00
Chuyến bay ghi nhận5.186CGH–IGU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 89,8% · 311 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 88,1% · 407 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88,3% · 502 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 81,6% · 893 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 77,9% · 548 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 78,3% · 681 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 77,8% · 588 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 78,1% · 456 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 106 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 9,7 phút · 311 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 5,0 phút · 407 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 127 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2,9 phút · 502 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 162 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,0 phút · 893 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 8,8 phút · 548 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 16 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 9,2 phút · 681 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 85 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 7,8 phút · 588 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 54 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 5,4 phút · 456 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 106 · 106 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 87 · 87 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 403 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 127 · 127 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 502 · 502 chuyến ghi nhận · 495 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 162 · 162 chuyến ghi nhận · 160 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 893 · 893 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 548 · 548 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 16 · 16 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 681 · 681 chuyến ghi nhận · 677 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 85 · 85 chuyến ghi nhận · 83 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 68 · 68 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 588 · 588 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 54 · 54 chuyến ghi nhận · 54 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 447 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—100106
05:0089,8%9,7 phút304311
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8687
07:0088,1%5,0 phút403407
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—125127
09:0088,3%2,9 phút495502
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—160162
11:0081,6%7,0 phút884893
12:0077,9%8,8 phút543548
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1516
14:0078,3%9,2 phút677681
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8385
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6868
17:0077,8%7,8 phút586588
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4646
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5454
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1717
21:0078,1%5,4 phút447456
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2932
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 80,0% · 727 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 82,3% · 722 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 78,1% · 729 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 77,1% · 715 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 79,6% · 735 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,2% · 795 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,7% · 763 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 6,7 phút · 727 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 7,2 phút · 722 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,5 phút · 729 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,3 phút · 715 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 8,0 phút · 735 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 3,6 phút · 795 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 3,4 phút · 763 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 727 · 727 chuyến ghi nhận · 724 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 722 · 722 chuyến ghi nhận · 712 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 729 · 729 chuyến ghi nhận · 713 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 715 · 715 chuyến ghi nhận · 707 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 735 · 735 chuyến ghi nhận · 726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 780 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 763 · 763 chuyến ghi nhận · 760 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,0%6,7 phút724727
Thứ Ba82,3%7,2 phút712722
Thứ Tư78,1%8,5 phút713729
Thứ Năm77,1%9,3 phút707715
Thứ Sáu79,6%8,0 phút726735
Thứ Bảy89,2%3,6 phút780795
Chủ Nhật88,7%3,4 phút760763

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 90,3% · 590 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 80,9% · 435 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,8% · 439 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 81,0% · 490 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 82,2% · 512 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 73,2% · 511 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 81,5% · 590 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 79,4% · 294 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 81,7% · 414 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 78,9% · 524 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1,1 phút · 590 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,0 phút · 435 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,5 phút · 439 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 7,7 phút · 490 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,1 phút · 512 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 12,5 phút · 511 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,1 phút · 590 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 198 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 9,3 phút · 294 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 5,3 phút · 414 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 8,7 phút · 524 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 586 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 435 · 435 chuyến ghi nhận · 430 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 439 · 439 chuyến ghi nhận · 437 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 490 · 490 chuyến ghi nhận · 485 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 512 · 512 chuyến ghi nhận · 506 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 511 · 511 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 584 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 198 · 198 chuyến ghi nhận · 198 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 409 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 524 · 524 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T190,3%1,1 phút586590
T280,9%7,0 phút430435
T388,8%2,5 phút437439
T481,0%7,7 phút485490
T582,2%7,1 phút506512
T673,2%12,5 phút504511
T781,5%8,1 phút584590
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—198198
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—189189
T1079,4%9,3 phút291294
T1181,7%5,3 phút409414
T1278,9%8,7 phút503524

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 81,3% 4.215
  • Trễ trên 15 phút 17,5% 907
  • Bị huỷ 1,2% 64
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

19
19 trong 19
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ4520 CGH → IGU 658 78,1%
JJ3385 IGU → CGH 656 91,7%
JJ3109 IGU → CGH 655 78,9%
JJ3220 CGH → IGU 485 76,5%
G31108 CGH → IGU 361 87,5%
G31109 IGU → CGH 361 79,7%
AD6074 CGH → IGU 273 88,5%
AD6075 IGU → CGH 273 84,8%
AD6002 CGH → IGU 268 68,3%
AD5022 IGU → CGH 267 80,5%
JJ3384 CGH → IGU 169 89,8%
G31122 CGH → IGU 125 79,7%
G31123 IGU → CGH 125 81,5%
G31214 CGH → IGU 69 91,0%
G31219 IGU → CGH 69 92,5%
G31133 IGU → CGH 43 81,4%
G31209 IGU → CGH 40 90,0%
G31210 CGH → IGU 40 90,0%
G31130 CGH → IGU 39 66,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 390 +101,0% 6 78,5%
tháng 6/2026 324 +80,0% 5 73,5%
tháng 5/2026 322 +75,0% 4 80,1%
tháng 4/2026 304 +68,0% 4 78,9%
tháng 3/2026 309 +141,4% 1 88,7%
tháng 2/2026 314 +170,7% 5 81,8%
tháng 1/2026 375 +77,7% 3 89,1%
tháng 12/2025 338 +104,8% 18 81,7%
tháng 11/2025 293 +152,6% 1 82,9%
tháng 10/2025 211 +163,8% 3 79,1%
tháng 9/2025 189 0 82,5%
tháng 8/2025 198 0 89,9%
tháng 7/2025 194 0 87,6%
tháng 6/2025 180 2 72,8%
tháng 5/2025 184 2 85,9%
tháng 4/2025 181 1 84,5%
tháng 3/2025 128 1 89,1%
tháng 2/2025 116 0 78,4%
tháng 1/2025 211 1 92,4%
tháng 12/2024 165 3 73,3%
tháng 11/2024 116 4 78,4%
tháng 10/2024 80 0 80,0%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…