JJ3220

JJ3220 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Foz do Iguaçu. Trong 485 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 3/2025 đến tháng 7/2026, 76,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 30/3/2025 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 1–31–
Tháng 2–27–
Tháng 3231▲ 1.450,0%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 630300,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1029–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1230––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–70,0%–
Tháng 2–63,0%–
Tháng 3100,0%74,2%▼ 25,8%
Tháng 483,3%71,4%▼ 14,3%
Tháng 593,3%80,0%▼ 14,3%
Tháng 682,8%79,3%▼ 4,2%
Tháng 796,8%67,7%▼ 30,0%
Tháng 880,7%––
Tháng 990,0%––
Tháng 1062,1%–đang tích luỹ
Tháng 1173,3%––
Tháng 1248,0%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1–1–
Tháng 2–0–
Tháng 300–
Tháng 402–
Tháng 5110,0%
Tháng 6110,0%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 125––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 3/2025 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 97,5% 473
  • Bị huỷ 2,5% 12

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 30/3/2025 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH IGU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Foz do Iguaçu 822 5,8 phút 76,5% 485
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 3/2025 2 2 100,0% 0
tháng 4/2025 30 30 83,3% 0
tháng 5/2025 31 30 93,3% 1
tháng 6/2025 30 29 82,8% 1
tháng 7/2025 31 31 96,8% 0
tháng 8/2025 31 31 80,7% 0
tháng 9/2025 30 30 90,0% 0
tháng 10/2025 29 29 62,1% 0
tháng 11/2025 30 30 73,3% 0
tháng 12/2025 30 25 48,0% 5
tháng 1/2026 31 30 70,0% 1
tháng 2/2026 27 27 63,0% 0
tháng 3/2026 31 31 74,2% 0
tháng 4/2026 30 28 71,4% 2
tháng 5/2026 31 30 80,0% 1
tháng 6/2026 30 29 79,3% 1
tháng 7/2026 31 31 67,7% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…