799 km · Nội địa

Foz do Iguaçu (IGU) – Viracopos-Campinas (VCP)

Tháng 7/2026 có 145 chuyến bay khai thác giữa Foz do Iguaçu và Viracopos-Campinas, tính cả hai chiều; 78,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1174166▼ 4,6%
Tháng 2120107▼ 10,8%
Tháng 3130124▼ 4,6%
Tháng 4119118▼ 0,8%
Tháng 5125124▼ 0,8%
Tháng 6125117▼ 6,4%
Tháng 7127145▲ 14,2%
Tháng 8128––
Tháng 9124––
Tháng 10132–đang tích luỹ
Tháng 11129––
Tháng 12128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)920901▼ 2,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 176,4%81,9%▲ 7,2%
Tháng 266,7%84,1%▲ 26,1%
Tháng 390,0%79,8%▼ 11,3%
Tháng 484,9%89,0%▲ 4,8%
Tháng 578,4%80,6%▲ 2,8%
Tháng 683,2%76,1%▼ 8,5%
Tháng 785,8%78,6%▼ 8,4%
Tháng 896,9%––
Tháng 975,0%––
Tháng 1081,1%–đang tích luỹ
Tháng 1186,0%––
Tháng 1270,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,8%81,4%▲ 0,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 182▼ 75,0%
Tháng 202–
Tháng 300–
Tháng 410▼ 100,0%
Tháng 530▼ 100,0%
Tháng 603–
Tháng 719▲ 800,0%
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1316▲ 23,1%

Theo chiều bay

IGU → VCP

Chuyến theo lịch
1.437
Chuyến khai thác
1.404
Bị huỷ
33 · 2,3%
Tỷ lệ đúng giờ
79,8%

VCP → IGU

Chuyến theo lịch
1.435
Chuyến khai thác
1.407
Bị huỷ
28 · 2,0%
Tỷ lệ đúng giờ
81,0%

IGU → VCP và VCP → IGU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 2.872 100,0% 80,4% 61

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất10:00–11:004,5phút · 426 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất8,4phút10:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận2.872IGU–VCP

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 89,2% · 416 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 86,0% · 426 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 86,5% · 243 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 81,4% · 270 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 73,0% · 643 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 71,3% · 407 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 81,3% · 244 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 4,8 phút · 416 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,5 phút · 426 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,5 phút · 243 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 46 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8,7 phút · 270 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 11,6 phút · 643 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 12,9 phút · 407 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 4,5 phút · 244 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 17 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 416 · 416 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 414 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 46 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 243 · 243 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 46 · 46 chuyến ghi nhận · 39 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 270 · 270 chuyến ghi nhận · 264 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 643 · 643 chuyến ghi nhận · 640 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 407 · 407 chuyến ghi nhận · 404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1718
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1919
04:00Chưa có số liệu———
05:00Chưa có số liệu———
06:00Chưa có số liệu———
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
08:0089,2%4,8 phút408416
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
10:0086,0%4,5 phút414426
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1111
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4650
13:0086,5%7,5 phút237243
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3946
15:0081,4%8,7 phút264270
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4147
17:0073,0%11,6 phút640643
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—35
19:0071,3%12,9 phút404407
20:0081,3%4,5 phút241244
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 78,9% · 423 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 82,5% · 391 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 78,7% · 402 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 78,6% · 411 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 82,0% · 413 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 77,1% · 428 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 85,2% · 404 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,8 phút · 423 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,2 phút · 391 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,0 phút · 402 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,6 phút · 411 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,1 phút · 413 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 10,0 phút · 428 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,6 phút · 404 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 423 · 423 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 391 · 391 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 395 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 411 · 411 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 413 · 413 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 428 · 428 chuyến ghi nhận · 415 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 393 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai78,9%7,8 phút417423
Thứ Ba82,5%8,2 phút383391
Thứ Tư78,7%9,0 phút395402
Thứ Năm78,6%9,6 phút402411
Thứ Sáu82,0%7,1 phút406413
Thứ Bảy77,1%10,0 phút415428
Chủ Nhật85,2%5,6 phút393404

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 79,1% · 350 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 74,9% · 229 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 85,0% · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,9% · 238 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 79,5% · 252 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 79,8% · 245 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 82,0% · 282 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 82,2% · 222 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 83,1% · 270 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 66,3% · 278 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 7,6 phút · 350 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 9,3 phút · 229 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 6,3 phút · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,2 phút · 238 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 10,0 phút · 252 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 11,0 phút · 245 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 7,4 phút · 282 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 4,7 phút · 222 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 6,2 phút · 270 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 19,9 phút · 278 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 229 · 229 chuyến ghi nhận · 227 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 252 · 252 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 128 · 128 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 222 · 222 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 270 · 270 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 278 · 278 chuyến ghi nhận · 258 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,1%7,6 phút340350
T274,9%9,3 phút227229
T385,0%6,3 phút254254
T486,9%4,2 phút237238
T579,5%10,0 phút249252
T679,8%11,0 phút242245
T782,0%7,4 phút272282
T8Chưa đủ 200 chuyến đo được—128128
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—124124
T1082,2%4,7 phút214222
T1183,1%6,2 phút266270
T1266,3%19,9 phút258278

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,7% 2.260
  • Trễ trên 15 phút 19,2% 551
  • Bị huỷ 2,1% 61
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

8
8 trong 8
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4865 IGU → VCP 642 75,2%
AD2955 VCP → IGU 558 88,8%
AD4864 VCP → IGU 553 72,6%
AD4726 IGU → VCP 467 86,2%
AD2406 VCP → IGU 186 81,5%
AD2407 IGU → VCP 186 78,5%
AD9050 VCP → IGU 30 75,0%
AD9051 IGU → VCP 30 67,9%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 145 +14,2% 9 78,6%
tháng 6/2026 117 −6,4% 3 76,1%
tháng 5/2026 124 −0,8% 0 80,6%
tháng 4/2026 118 −0,8% 0 89,0%
tháng 3/2026 124 −4,6% 0 79,8%
tháng 2/2026 107 −10,8% 2 84,1%
tháng 1/2026 166 −4,6% 2 81,9%
tháng 12/2025 128 −1,5% 2 70,3%
tháng 11/2025 129 −5,8% 1 86,0%
tháng 10/2025 132 +61,0% 0 81,1%
tháng 9/2025 124 0 75,0%
tháng 8/2025 128 0 96,9%
tháng 7/2025 127 1 85,8%
tháng 6/2025 125 0 83,2%
tháng 5/2025 125 3 78,4%
tháng 4/2025 119 1 84,9%
tháng 3/2025 130 0 90,0%
tháng 2/2025 120 0 66,7%
tháng 1/2025 174 8 76,4%
tháng 12/2024 130 18 62,3%
tháng 11/2024 137 3 80,3%
tháng 10/2024 82 8 84,1%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…