846 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Foz do Iguaçu (IGU)

Tháng 7/2026 có 441 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Foz do Iguaçu, tính cả hai chiều; 77,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1422421▼ 0,2%
Tháng 2385393▲ 2,1%
Tháng 3411446▲ 8,5%
Tháng 4410401▼ 2,2%
Tháng 5412409▼ 0,7%
Tháng 6392425▲ 8,4%
Tháng 7421441▲ 4,8%
Tháng 8448––
Tháng 9432––
Tháng 10430–đang tích luỹ
Tháng 11388––
Tháng 12420––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.8532.936▲ 2,9%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,4%75,1%▼ 11,0%
Tháng 274,3%74,6%▲ 0,4%
Tháng 382,7%86,1%▲ 4,1%
Tháng 477,6%74,8%▼ 3,6%
Tháng 585,4%69,9%▼ 18,1%
Tháng 671,7%66,1%▼ 7,8%
Tháng 780,5%77,6%▼ 3,6%
Tháng 873,4%––
Tháng 975,5%––
Tháng 1070,2%–đang tích luỹ
Tháng 1180,9%––
Tháng 1270,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,5%74,9%▼ 5,8%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 163▼ 50,0%
Tháng 2115▲ 1.400,0%
Tháng 340▼ 100,0%
Tháng 449▲ 125,0%
Tháng 589▲ 12,5%
Tháng 6157▼ 53,3%
Tháng 753▼ 40,0%
Tháng 82––
Tháng 97––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4346▲ 7,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 59,5%
  2. Gol Transportes Aéreos 40,5%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → IGU

Chuyến theo lịch
4.547
Chuyến khai thác
4.502
Bị huỷ
45 · 1,0%
Tỷ lệ đúng giờ
73,6%

IGU → GRU

Chuyến theo lịch
4.576
Chuyến khai thác
4.498
Bị huỷ
78 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
79,2%

GRU → IGU và IGU → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 5.431 59,5% 74,0% 77
Gol Transportes Aéreos G3 3.691 40,5% 79,8% 46
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 1 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:001,9phút · 232 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất197,9phút04:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận9.123GRU–IGU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 92,9% · 232 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 90,4% · 431 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 92,5% · 669 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 77,7% · 607 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 71,2% · 458 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 81,0% · 244 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 76,1% · 665 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 66,2% · 661 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 69,6% · 683 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 69,1% · 462 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 75,1% · 224 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 85,2% · 238 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 74,7% · 935 chuyến ghi nhận · 928 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 76,6% · 815 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 84,7% · 417 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 65,0% · 863 chuyến ghi nhận · 854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 71,4% · 246 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 1,9 phút · 232 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 4,8 phút · 431 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 3,6 phút · 669 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 10,9 phút · 607 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 15,0 phút · 458 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 10,6 phút · 244 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 11,0 phút · 665 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 17,9 phút · 661 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 14,0 phút · 683 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 16,5 phút · 462 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 9,6 phút · 224 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 6,1 phút · 238 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 11,9 phút · 935 chuyến ghi nhận · 928 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 9,6 phút · 815 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 3,8 phút · 417 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 16,7 phút · 863 chuyến ghi nhận · 854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 199,8 phút · 246 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 431 · 431 chuyến ghi nhận · 418 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 669 · 669 chuyến ghi nhận · 654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 607 · 607 chuyến ghi nhận · 597 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 458 · 458 chuyến ghi nhận · 452 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 665 · 665 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 651 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 683 · 683 chuyến ghi nhận · 681 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 462 · 462 chuyến ghi nhận · 459 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 221 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 935 · 935 chuyến ghi nhận · 928 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 163 · 163 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 815 · 815 chuyến ghi nhận · 802 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 417 · 417 chuyến ghi nhận · 412 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 102 · 102 chuyến ghi nhận · 102 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 863 · 863 chuyến ghi nhận · 854 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa có số liệu———
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—33
04:0092,9%1,9 phút224232
05:0090,4%4,8 phút418431
06:0092,5%3,6 phút654669
07:0077,7%10,9 phút597607
08:0071,2%15,0 phút452458
09:0081,0%10,6 phút242244
10:0076,1%11,0 phút658665
11:0066,2%17,9 phút651661
12:0069,6%14,0 phút681683
13:00Chưa có số liệu———
14:0069,1%16,5 phút459462
15:0075,1%9,6 phút221224
16:0085,2%6,1 phút237238
17:0074,7%11,9 phút928935
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—162163
19:0076,6%9,6 phút802815
20:0084,7%3,8 phút412417
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—102102
22:0065,0%16,7 phút854863
23:0071,4%199,8 phút238246

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 80,7% · 1.311 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 75,1% · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 74,8% · 1.302 chuyến ghi nhận · 1.283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 75,5% · 1.314 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 73,2% · 1.302 chuyến ghi nhận · 1.281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 76,9% · 1.241 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 78,5% · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 8,8 phút · 1.311 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 12,0 phút · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 12,0 phút · 1.302 chuyến ghi nhận · 1.283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 11,9 phút · 1.314 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 13,8 phút · 1.302 chuyến ghi nhận · 1.281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 9,8 phút · 1.241 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 42,4 phút · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 1.311 · 1.311 chuyến ghi nhận · 1.294 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.326 · 1.326 chuyến ghi nhận · 1.308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.302 · 1.302 chuyến ghi nhận · 1.283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.314 · 1.314 chuyến ghi nhận · 1.293 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.302 · 1.302 chuyến ghi nhận · 1.281 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.241 · 1.241 chuyến ghi nhận · 1.223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.327 · 1.327 chuyến ghi nhận · 1.318 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai80,7%8,8 phút1.2941.311
Thứ Ba75,1%12,0 phút1.3081.326
Thứ Tư74,8%12,0 phút1.2831.302
Thứ Năm75,5%11,9 phút1.2931.314
Thứ Sáu73,2%13,8 phút1.2811.302
Thứ Bảy76,9%9,8 phút1.2231.241
Chủ Nhật78,5%42,4 phút1.3181.327

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 79,7% · 852 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 74,4% · 794 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 84,5% · 861 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 76,2% · 824 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 77,7% · 838 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 68,8% · 839 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 79,0% · 870 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 73,4% · 450 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 75,5% · 439 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 71,2% · 708 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 78,8% · 800 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 74,0% · 848 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 9,6 phút · 852 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 11,5 phút · 794 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 58,9 phút · 861 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 12,5 phút · 824 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 8,9 phút · 838 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 16,2 phút · 839 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 11,6 phút · 870 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 12,3 phút · 450 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 11,8 phút · 439 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 12,7 phút · 708 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,9 phút · 800 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 11,4 phút · 848 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 852 · 852 chuyến ghi nhận · 843 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 794 · 794 chuyến ghi nhận · 778 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 861 · 861 chuyến ghi nhận · 857 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 824 · 824 chuyến ghi nhận · 811 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 838 · 838 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 839 · 839 chuyến ghi nhận · 817 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 870 · 870 chuyến ghi nhận · 862 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 450 · 450 chuyến ghi nhận · 448 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 439 · 439 chuyến ghi nhận · 432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 708 · 708 chuyến ghi nhận · 699 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 800 · 800 chuyến ghi nhận · 798 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 848 · 848 chuyến ghi nhận · 834 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T179,7%9,6 phút843852
T274,4%11,5 phút778794
T384,5%58,9 phút857861
T476,2%12,5 phút811824
T577,7%8,9 phút821838
T668,8%16,2 phút817839
T779,0%11,6 phút862870
T873,4%12,3 phút448450
T975,5%11,8 phút432439
T1071,2%12,7 phút699708
T1178,8%7,9 phút798800
T1274,0%11,4 phút834848

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,3% 6.873
  • Trễ trên 15 phút 23,3% 2.127
  • Bị huỷ 1,3% 123
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

22
22 trong 22
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3200 GRU → IGU 658 77,5%
JJ3201 IGU → GRU 657 74,6%
JJ3204 GRU → IGU 650 71,7%
JJ3397 IGU → GRU 650 92,1%
JJ3202 GRU → IGU 648 68,9%
JJ3205 IGU → GRU 648 73,5%
JJ3206 GRU → IGU 642 61,8%
G31170 GRU → IGU 527 77,7%
G31172 GRU → IGU 505 83,8%
G31101 IGU → GRU 500 92,8%
G31171 IGU → GRU 488 71,0%
JJ3879 IGU → GRU 482 69,8%
G31123 IGU → GRU 449 86,3%
G31174 GRU → IGU 413 74,2%
G31179 IGU → GRU 137 52,2%
G31183 IGU → GRU 124 88,4%
G31178 GRU → IGU 122 62,8%
G31180 GRU → IGU 118 86,3%
G31181 IGU → GRU 108 81,9%
G31182 GRU → IGU 101 75,8%
JJ4745 IGU → GRU 88 80,7%
JJ3203 IGU → GRU 66 66,2%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 441 +4,8% 3 77,6%
tháng 6/2026 425 +8,4% 7 66,1%
tháng 5/2026 409 −0,7% 9 69,9%
tháng 4/2026 401 −2,2% 9 74,8%
tháng 3/2026 446 +8,5% 0 86,1%
tháng 2/2026 393 +2,1% 15 74,6%
tháng 1/2026 421 −0,2% 3 75,1%
tháng 12/2025 420 +1,4% 5 70,7%
tháng 11/2025 388 −5,4% 0 80,9%
tháng 10/2025 430 +59,9% 3 70,2%
tháng 9/2025 432 7 75,5%
tháng 8/2025 448 2 73,4%
tháng 7/2025 421 5 80,5%
tháng 6/2025 392 15 71,7%
tháng 5/2025 412 8 85,4%
tháng 4/2025 410 4 77,6%
tháng 3/2025 411 4 82,7%
tháng 2/2025 385 1 74,3%
tháng 1/2025 422 6 84,4%
tháng 12/2024 414 9 77,3%
tháng 11/2024 410 2 76,8%
tháng 10/2024 269 6 72,9%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…