JJ3200

JJ3200 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Foz do Iguaçu. Trong 658 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 77,5% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 331310,0%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 630300,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2122120,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 193,6%77,4%▼ 17,2%
Tháng 285,7%85,7%0,0%
Tháng 387,1%77,4%▼ 11,1%
Tháng 493,3%89,7%▼ 3,9%
Tháng 571,0%55,2%▼ 22,3%
Tháng 682,8%59,3%▼ 28,4%
Tháng 780,7%61,3%▼ 24,0%
Tháng 880,7%––
Tháng 966,7%––
Tháng 1073,3%–đang tích luỹ
Tháng 1183,3%––
Tháng 1273,3%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)84,9%72,3%▼ 14,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 401–
Tháng 502–
Tháng 613▲ 200,0%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)16▲ 500,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,5% 648
  • Bị huỷ 1,5% 10

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU IGU Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Foz do Iguaçu 846 10,9 phút 77,5% 658
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 80,0% 0
tháng 11/2024 30 30 76,7% 0
tháng 12/2024 31 30 70,0% 1
tháng 1/2025 31 31 93,6% 0
tháng 2/2025 28 28 85,7% 0
tháng 3/2025 31 31 87,1% 0
tháng 4/2025 30 30 93,3% 0
tháng 5/2025 31 31 71,0% 0
tháng 6/2025 30 29 82,8% 1
tháng 7/2025 31 31 80,7% 0
tháng 8/2025 31 31 80,7% 0
tháng 9/2025 30 30 66,7% 0
tháng 10/2025 31 30 73,3% 1
tháng 11/2025 30 30 83,3% 0
tháng 12/2025 31 30 73,3% 1
tháng 1/2026 31 31 77,4% 0
tháng 2/2026 28 28 85,7% 0
tháng 3/2026 31 31 77,4% 0
tháng 4/2026 30 29 89,7% 1
tháng 5/2026 31 29 55,2% 2
tháng 6/2026 30 27 59,3% 3
tháng 7/2026 31 31 61,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…