495 km · Nội địa

Tancredo Neves (CNF) – São Paulo-Guarulhos (GRU)

Tháng 7/2026 có 819 chuyến bay khai thác giữa Tancredo Neves và São Paulo-Guarulhos, tính cả hai chiều; 80,2% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1860819▼ 4,8%
Tháng 2751681▼ 9,3%
Tháng 3811841▲ 3,7%
Tháng 4826722▼ 12,6%
Tháng 5876850▼ 3,0%
Tháng 6858805▼ 6,2%
Tháng 71.062819▼ 22,9%
Tháng 8878––
Tháng 9821––
Tháng 10851–đang tích luỹ
Tháng 11776––
Tháng 12808––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)6.0445.537▼ 8,4%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 179,8%72,3%▼ 9,4%
Tháng 277,5%78,1%▲ 0,8%
Tháng 381,0%80,0%▼ 1,2%
Tháng 476,9%75,3%▼ 2,1%
Tháng 585,7%79,2%▼ 7,6%
Tháng 677,0%75,5%▼ 1,9%
Tháng 776,8%80,2%▲ 4,4%
Tháng 876,5%––
Tháng 980,3%––
Tháng 1075,1%–đang tích luỹ
Tháng 1175,8%––
Tháng 1267,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,2%77,2%▼ 2,5%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1316▼ 80,6%
Tháng 23213▼ 59,4%
Tháng 3183▼ 83,3%
Tháng 4188▼ 55,6%
Tháng 543▼ 25,0%
Tháng 678▲ 14,3%
Tháng 71411▼ 21,4%
Tháng 83––
Tháng 94––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 115––
Tháng 1218––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12452▼ 58,1%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 42,4%
  2. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 31,9%
  3. Gol Transportes Aéreos 25,0%
  4. Sideral Linhas Aéreas 0,7%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CNF → GRU

Chuyến theo lịch
9.267
Chuyến khai thác
9.106
Bị huỷ
161 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
80,1%

GRU → CNF

Chuyến theo lịch
9.161
Chuyến khai thác
9.008
Bị huỷ
153 · 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ
72,7%

CNF → GRU và GRU → CNF tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 7.812 42,4% 70,6% 122
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 5.886 31,9% 83,6% 116
Gol Transportes Aéreos G3 4.601 25,0% 77,5% 59
Sideral Linhas Aéreas 0S 129 0,7% 65,2% 17

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-0,5phút · 554 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất25,0phút05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận18.428CNF–GRU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 94,9% · 554 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 92,5% · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 90,6% · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 70,4% · 751 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 74,4% · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 75,2% · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 79,8% · 930 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 81,8% · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 73,9% · 1.341 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 73,5% · 647 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 72,4% · 700 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 72,8% · 944 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 70,4% · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 75,5% · 616 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 76,7% · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 66,5% · 547 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 80,9% · 1.138 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 48,6% · 958 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -0,5 phút · 554 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1,3 phút · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1,3 phút · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 12,0 phút · 751 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 12,6 phút · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 8,7 phút · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,6 phút · 930 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 7,6 phút · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 13,0 phút · 1.341 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 10,5 phút · 647 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 12,0 phút · 700 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 13,9 phút · 944 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 12,1 phút · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,2 phút · 616 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 9,9 phút · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 13,1 phút · 547 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 6,9 phút · 1.138 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 24,4 phút · 958 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 49 · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 104 · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.305 · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1.207 · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 751 · 751 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.169 · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.160 · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 930 · 930 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.136 · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.341 · 1.341 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 647 · 647 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 944 · 944 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.597 · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 616 · 616 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 1.254 · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.138 · 1.138 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 958 · 958 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 179 · 179 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—121139
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—22
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—01
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4949
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—104104
05:0094,9%-0,5 phút548554
06:0092,5%1,3 phút1.2871.305
07:0090,6%1,3 phút1.1961.207
08:0070,4%12,0 phút733751
09:0074,4%12,6 phút1.1561.169
10:0075,2%8,7 phút1.1361.160
11:0079,8%7,6 phút917930
12:0081,8%7,6 phút1.1071.136
13:0073,9%13,0 phút1.3161.341
14:0073,5%10,5 phút623647
15:0072,4%12,0 phút685700
16:0072,8%13,9 phút939944
17:0070,4%12,1 phút1.5701.597
18:0075,5%11,2 phút609616
19:0076,7%9,9 phút1.2291.254
20:0066,5%13,1 phút531547
21:0080,9%6,9 phút1.1271.138
22:0048,6%24,4 phút951958
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—178179

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 77,6% · 2.717 chuyến ghi nhận · 2.674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 77,1% · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 76,5% · 2.639 chuyến ghi nhận · 2.582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 73,5% · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 73,4% · 2.732 chuyến ghi nhận · 2.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 77,7% · 2.399 chuyến ghi nhận · 2.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 79,3% · 2.569 chuyến ghi nhận · 2.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 9,4 phút · 2.717 chuyến ghi nhận · 2.674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 9,3 phút · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,9 phút · 2.639 chuyến ghi nhận · 2.582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 10,5 phút · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 11,8 phút · 2.732 chuyến ghi nhận · 2.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 9,4 phút · 2.399 chuyến ghi nhận · 2.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 8,0 phút · 2.569 chuyến ghi nhận · 2.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2.717 · 2.717 chuyến ghi nhận · 2.674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.686 · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2.639 · 2.639 chuyến ghi nhận · 2.582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2.686 · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.732 · 2.732 chuyến ghi nhận · 2.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.399 · 2.399 chuyến ghi nhận · 2.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2.569 · 2.569 chuyến ghi nhận · 2.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai77,6%9,4 phút2.6742.717
Thứ Ba77,1%9,3 phút2.6222.686
Thứ Tư76,5%9,9 phút2.5822.639
Thứ Năm73,5%10,5 phút2.6222.686
Thứ Sáu73,4%11,8 phút2.6882.732
Thứ Bảy77,7%9,4 phút2.3802.399
Chủ Nhật79,3%8,0 phút2.5462.569

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 76,1% · 1.716 chuyến ghi nhận · 1.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 77,8% · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 80,5% · 1.673 chuyến ghi nhận · 1.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 76,2% · 1.574 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 82,5% · 1.733 chuyến ghi nhận · 1.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 76,3% · 1.678 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 78,3% · 1.906 chuyến ghi nhận · 1.881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 76,5% · 881 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 80,3% · 825 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 73,9% · 1.524 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 72,0% · 1.742 chuyến ghi nhận · 1.698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 68,1% · 1.699 chuyến ghi nhận · 1.654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 11,3 phút · 1.716 chuyến ghi nhận · 1.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,7 phút · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 7,0 phút · 1.673 chuyến ghi nhận · 1.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 10,5 phút · 1.574 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,2 phút · 1.733 chuyến ghi nhận · 1.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,6 phút · 1.678 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,1 phút · 1.906 chuyến ghi nhận · 1.881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 8,4 phút · 881 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 8,8 phút · 825 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 10,6 phút · 1.524 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 12,0 phút · 1.742 chuyến ghi nhận · 1.698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 16,1 phút · 1.699 chuyến ghi nhận · 1.654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.716 · 1.716 chuyến ghi nhận · 1.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.477 · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.673 · 1.673 chuyến ghi nhận · 1.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.574 · 1.574 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.733 · 1.733 chuyến ghi nhận · 1.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.678 · 1.678 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.906 · 1.906 chuyến ghi nhận · 1.881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 881 · 881 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 825 · 825 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.524 · 1.524 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.742 · 1.742 chuyến ghi nhận · 1.698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.699 · 1.699 chuyến ghi nhận · 1.654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,1%11,3 phút1.6791.716
T277,8%8,7 phút1.4321.477
T380,5%7,0 phút1.6521.673
T476,2%10,5 phút1.5481.574
T582,5%6,2 phút1.7261.733
T676,3%8,6 phút1.6631.678
T778,3%8,1 phút1.8811.906
T876,5%8,4 phút878881
T980,3%8,8 phút821825
T1073,9%10,6 phút1.4821.524
T1172,0%12,0 phút1.6981.742
T1268,1%16,1 phút1.6541.699

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 75,1% 13.842
  • Trễ trên 15 phút 23,2% 4.272
  • Bị huỷ 1,7% 314
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

54
54 trong 54
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4212 CNF → GRU 652 81,1%
AD4570 GRU → CNF 651 85,0%
AD4522 GRU → CNF 650 91,7%
JJ3561 CNF → GRU 647 95,2%
JJ3552 GRU → CNF 645 68,0%
JJ4712 CNF → GRU 645 91,1%
AD4236 CNF → GRU 629 87,8%
AD5031 GRU → CNF 629 77,4%
JJ3556 GRU → CNF 626 68,5%
JJ3790 GRU → CNF 625 54,8%
JJ3344 GRU → CNF 617 82,9%
JJ4544 GRU → CNF 612 43,2%
JJ3557 CNF → GRU 607 62,6%
JJ3554 GRU → CNF 579 69,3%
AD2814 CNF → GRU 559 88,3%
AD2724 CNF → GRU 553 80,9%
AD4547 GRU → CNF 551 81,7%
JJ3553 CNF → GRU 524 63,1%
G31320 GRU → CNF 523 71,5%
JJ3309 CNF → GRU 517 79,5%
G31357 CNF → GRU 506 94,4%
G31324 GRU → CNF 504 82,3%
JJ3555 CNF → GRU 460 71,1%
G31339 CNF → GRU 456 79,0%
G31323 CNF → GRU 439 79,7%
G31337 CNF → GRU 347 73,7%
G31416 GRU → CNF 320 74,8%
AD2880 CNF → GRU 317 73,5%
AD2881 GRU → CNF 317 85,6%
G32062 GRU → CNF 309 63,6%
G31338 GRU → CNF 121 50,0%
G31482 GRU → CNF 119 68,4%
G31486 GRU → CNF 117 69,6%
JJ4689 CNF → GRU 117 57,4%
G31488 GRU → CNF 113 67,9%
G31483 CNF → GRU 108 81,9%
G31487 CNF → GRU 102 78,0%
G31489 CNF → GRU 93 92,5%
AD5062 CNF → GRU 92 87,9%
G31485 CNF → GRU 79 81,8%
G31484 GRU → CNF 67 75,0%
JJ4597 CNF → GRU 62 50,8%
0S9774 CNF → GRU 60 67,4%
JJ3077 CNF → GRU 54 59,3%
G31381 CNF → GRU 53 73,6%
JJ4794 GRU → CNF 49 72,9%
JJ4795 CNF → GRU 49 83,7%
0S9302 CNF → GRU 48 72,9%
JJ4741 CNF → GRU 44 71,4%
JJ4768 GRU → CNF 42 71,4%
JJ4769 CNF → GRU 42 73,8%
JJ3551 CNF → GRU 39 71,8%
G31497 CNF → GRU 31 93,3%
AD6072 GRU → CNF 30 90,0%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 819 −22,9% 11 80,2%
tháng 6/2026 805 −6,2% 8 75,5%
tháng 5/2026 850 −3,0% 3 79,2%
tháng 4/2026 722 −12,6% 8 75,3%
tháng 3/2026 841 +3,7% 3 80,0%
tháng 2/2026 681 −9,3% 13 78,1%
tháng 1/2026 819 −4,8% 6 72,3%
tháng 12/2025 808 −4,5% 18 67,1%
tháng 11/2025 776 −15,8% 5 75,8%
tháng 10/2025 851 +34,9% 2 75,1%
tháng 9/2025 821 4 80,3%
tháng 8/2025 878 3 76,5%
tháng 7/2025 1.062 14 76,8%
tháng 6/2025 858 7 77,0%
tháng 5/2025 876 4 85,7%
tháng 4/2025 826 18 76,9%
tháng 3/2025 811 18 81,0%
tháng 2/2025 751 32 77,5%
tháng 1/2025 860 31 79,8%
tháng 12/2024 846 27 69,1%
tháng 11/2024 922 39 68,8%
tháng 10/2024 631 40 72,3%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…