Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 860 819 ▼ 4,8% Tháng 2 751 681 ▼ 9,3% Tháng 3 811 841 ▲ 3,7% Tháng 4 826 722 ▼ 12,6% Tháng 5 876 850 ▼ 3,0% Tháng 6 858 805 ▼ 6,2% Tháng 7 1.062 819 ▼ 22,9% Tháng 8 878 – – Tháng 9 821 – – Tháng 10 851 – đang tích luỹ Tháng 11 776 – – Tháng 12 808 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 6.044 5.537 ▼ 8,4%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 79,8% 72,3% ▼ 9,4% Tháng 2 77,5% 78,1% ▲ 0,8% Tháng 3 81,0% 80,0% ▼ 1,2% Tháng 4 76,9% 75,3% ▼ 2,1% Tháng 5 85,7% 79,2% ▼ 7,6% Tháng 6 77,0% 75,5% ▼ 1,9% Tháng 7 76,8% 80,2% ▲ 4,4% Tháng 8 76,5% – – Tháng 9 80,3% – – Tháng 10 75,1% – đang tích luỹ Tháng 11 75,8% – – Tháng 12 67,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 79,2% 77,2% ▼ 2,5%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 31 6 ▼ 80,6% Tháng 2 32 13 ▼ 59,4% Tháng 3 18 3 ▼ 83,3% Tháng 4 18 8 ▼ 55,6% Tháng 5 4 3 ▼ 25,0% Tháng 6 7 8 ▲ 14,3% Tháng 7 14 11 ▼ 21,4% Tháng 8 3 – – Tháng 9 4 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 5 – – Tháng 12 18 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 124 52 ▼ 58,1%
Theo chiều bay CNF → GRU Chuyến theo lịch 9.267 Chuyến khai thác 9.106 Bị huỷ 161 · 1,7% Tỷ lệ đúng giờ 80,1% GRU → CNF Chuyến theo lịch 9.161 Chuyến khai thác 9.008 Bị huỷ 153 · 1,7% Tỷ lệ đúng giờ 72,7% CNF → GRU và GRU → CNF tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -0,5phút · 554 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 25,0phút 05:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận 18.428 CNF–GRU
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 94,9% · 554 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 92,5% · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 90,6% · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 70,4% · 751 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 74,4% · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 75,2% · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 79,8% · 930 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 81,8% · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 73,9% · 1.341 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 73,5% · 647 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 72,4% · 700 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 72,8% · 944 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 70,4% · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 75,5% · 616 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 76,7% · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 66,5% · 547 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 80,9% · 1.138 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 48,6% · 958 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 24,4 11,9 -0,5
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -0,5 phút · 554 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1,3 phút · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1,3 phút · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 12,0 phút · 751 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 12,6 phút · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 8,7 phút · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,6 phút · 930 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 7,6 phút · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 13,0 phút · 1.341 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 10,5 phút · 647 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 12,0 phút · 700 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 13,9 phút · 944 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 12,1 phút · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 11,2 phút · 616 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 9,9 phút · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 13,1 phút · 547 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 6,9 phút · 1.138 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 24,4 phút · 958 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 179 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.597 799 0
00:00 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 121 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 49 · 49 chuyến ghi nhận · 49 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 104 · 104 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 554 · 554 chuyến ghi nhận · 548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1.305 · 1.305 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1.207 · 1.207 chuyến ghi nhận · 1.196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 751 · 751 chuyến ghi nhận · 733 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 1.169 · 1.169 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 1.160 · 1.160 chuyến ghi nhận · 1.136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 930 · 930 chuyến ghi nhận · 917 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.136 · 1.136 chuyến ghi nhận · 1.107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.341 · 1.341 chuyến ghi nhận · 1.316 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 647 · 647 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 700 · 700 chuyến ghi nhận · 685 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 944 · 944 chuyến ghi nhận · 939 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.597 · 1.597 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 616 · 616 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 1.254 · 1.254 chuyến ghi nhận · 1.229 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 547 · 547 chuyến ghi nhận · 531 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 1.138 · 1.138 chuyến ghi nhận · 1.127 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 958 · 958 chuyến ghi nhận · 951 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 179 · 179 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 121 139 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 0 1 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 49 49 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 104 104 05:00 94,9% -0,5 phút 548 554 06:00 92,5% 1,3 phút 1.287 1.305 07:00 90,6% 1,3 phút 1.196 1.207 08:00 70,4% 12,0 phút 733 751 09:00 74,4% 12,6 phút 1.156 1.169 10:00 75,2% 8,7 phút 1.136 1.160 11:00 79,8% 7,6 phút 917 930 12:00 81,8% 7,6 phút 1.107 1.136 13:00 73,9% 13,0 phút 1.316 1.341 14:00 73,5% 10,5 phút 623 647 15:00 72,4% 12,0 phút 685 700 16:00 72,8% 13,9 phút 939 944 17:00 70,4% 12,1 phút 1.570 1.597 18:00 75,5% 11,2 phút 609 616 19:00 76,7% 9,9 phút 1.229 1.254 20:00 66,5% 13,1 phút 531 547 21:00 80,9% 6,9 phút 1.127 1.138 22:00 48,6% 24,4 phút 951 958 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 178 179
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 77,6% · 2.717 chuyến ghi nhận · 2.674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 77,1% · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 76,5% · 2.639 chuyến ghi nhận · 2.582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 73,5% · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 73,4% · 2.732 chuyến ghi nhận · 2.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 77,7% · 2.399 chuyến ghi nhận · 2.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 79,3% · 2.569 chuyến ghi nhận · 2.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,8 5,9 0,0
Thứ Hai · 9,4 phút · 2.717 chuyến ghi nhận · 2.674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 9,3 phút · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,9 phút · 2.639 chuyến ghi nhận · 2.582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 10,5 phút · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 11,8 phút · 2.732 chuyến ghi nhận · 2.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 9,4 phút · 2.399 chuyến ghi nhận · 2.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 8,0 phút · 2.569 chuyến ghi nhận · 2.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 2.732 1.366 0
Thứ Hai · 2.717 · 2.717 chuyến ghi nhận · 2.674 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.686 · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2.639 · 2.639 chuyến ghi nhận · 2.582 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2.686 · 2.686 chuyến ghi nhận · 2.622 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.732 · 2.732 chuyến ghi nhận · 2.688 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2.399 · 2.399 chuyến ghi nhận · 2.380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2.569 · 2.569 chuyến ghi nhận · 2.546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 77,6% 9,4 phút 2.674 2.717 Thứ Ba 77,1% 9,3 phút 2.622 2.686 Thứ Tư 76,5% 9,9 phút 2.582 2.639 Thứ Năm 73,5% 10,5 phút 2.622 2.686 Thứ Sáu 73,4% 11,8 phút 2.688 2.732 Thứ Bảy 77,7% 9,4 phút 2.380 2.399 Chủ Nhật 79,3% 8,0 phút 2.546 2.569
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 76,1% · 1.716 chuyến ghi nhận · 1.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 77,8% · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 80,5% · 1.673 chuyến ghi nhận · 1.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 76,2% · 1.574 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 82,5% · 1.733 chuyến ghi nhận · 1.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 76,3% · 1.678 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 78,3% · 1.906 chuyến ghi nhận · 1.881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 76,5% · 881 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 80,3% · 825 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 73,9% · 1.524 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 72,0% · 1.742 chuyến ghi nhận · 1.698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 68,1% · 1.699 chuyến ghi nhận · 1.654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 16,1 8,1 0,0
T1 · 11,3 phút · 1.716 chuyến ghi nhận · 1.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,7 phút · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 7,0 phút · 1.673 chuyến ghi nhận · 1.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 10,5 phút · 1.574 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 6,2 phút · 1.733 chuyến ghi nhận · 1.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,6 phút · 1.678 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,1 phút · 1.906 chuyến ghi nhận · 1.881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 8,4 phút · 881 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 8,8 phút · 825 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 10,6 phút · 1.524 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 12,0 phút · 1.742 chuyến ghi nhận · 1.698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 16,1 phút · 1.699 chuyến ghi nhận · 1.654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.906 953 0
T1 · 1.716 · 1.716 chuyến ghi nhận · 1.679 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.477 · 1.477 chuyến ghi nhận · 1.432 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.673 · 1.673 chuyến ghi nhận · 1.652 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.574 · 1.574 chuyến ghi nhận · 1.548 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.733 · 1.733 chuyến ghi nhận · 1.726 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.678 · 1.678 chuyến ghi nhận · 1.663 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.906 · 1.906 chuyến ghi nhận · 1.881 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 881 · 881 chuyến ghi nhận · 878 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 825 · 825 chuyến ghi nhận · 821 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1.524 · 1.524 chuyến ghi nhận · 1.482 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.742 · 1.742 chuyến ghi nhận · 1.698 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.699 · 1.699 chuyến ghi nhận · 1.654 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 76,1% 11,3 phút 1.679 1.716 T2 77,8% 8,7 phút 1.432 1.477 T3 80,5% 7,0 phút 1.652 1.673 T4 76,2% 10,5 phút 1.548 1.574 T5 82,5% 6,2 phút 1.726 1.733 T6 76,3% 8,6 phút 1.663 1.678 T7 78,3% 8,1 phút 1.881 1.906 T8 76,5% 8,4 phút 878 881 T9 80,3% 8,8 phút 821 825 T10 73,9% 10,6 phút 1.482 1.524 T11 72,0% 12,0 phút 1.698 1.742 T12 68,1% 16,1 phút 1.654 1.699
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 75,1% 13.842 Trễ trên 15 phút 23,2% 4.272 Bị huỷ 1,7% 314 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 54 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 54 trong 54
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4212 CNF → GRU 652 81,1% AD4570 GRU → CNF 651 85,0% AD4522 GRU → CNF 650 91,7% JJ3561 CNF → GRU 647 95,2% JJ3552 GRU → CNF 645 68,0% JJ4712 CNF → GRU 645 91,1% AD4236 CNF → GRU 629 87,8% AD5031 GRU → CNF 629 77,4% JJ3556 GRU → CNF 626 68,5% JJ3790 GRU → CNF 625 54,8% JJ3344 GRU → CNF 617 82,9% JJ4544 GRU → CNF 612 43,2% JJ3557 CNF → GRU 607 62,6% JJ3554 GRU → CNF 579 69,3% AD2814 CNF → GRU 559 88,3% AD2724 CNF → GRU 553 80,9% AD4547 GRU → CNF 551 81,7% JJ3553 CNF → GRU 524 63,1% G31320 GRU → CNF 523 71,5% JJ3309 CNF → GRU 517 79,5% G31357 CNF → GRU 506 94,4% G31324 GRU → CNF 504 82,3% JJ3555 CNF → GRU 460 71,1% G31339 CNF → GRU 456 79,0% G31323 CNF → GRU 439 79,7% G31337 CNF → GRU 347 73,7% G31416 GRU → CNF 320 74,8% AD2880 CNF → GRU 317 73,5% AD2881 GRU → CNF 317 85,6% G32062 GRU → CNF 309 63,6% G31338 GRU → CNF 121 50,0% G31482 GRU → CNF 119 68,4% G31486 GRU → CNF 117 69,6% JJ4689 CNF → GRU 117 57,4% G31488 GRU → CNF 113 67,9% G31483 CNF → GRU 108 81,9% G31487 CNF → GRU 102 78,0% G31489 CNF → GRU 93 92,5% AD5062 CNF → GRU 92 87,9% G31485 CNF → GRU 79 81,8% G31484 GRU → CNF 67 75,0% JJ4597 CNF → GRU 62 50,8% 0S9774 CNF → GRU 60 67,4% JJ3077 CNF → GRU 54 59,3% G31381 CNF → GRU 53 73,6% JJ4794 GRU → CNF 49 72,9% JJ4795 CNF → GRU 49 83,7% 0S9302 CNF → GRU 48 72,9% JJ4741 CNF → GRU 44 71,4% JJ4768 GRU → CNF 42 71,4% JJ4769 CNF → GRU 42 73,8% JJ3551 CNF → GRU 39 71,8% G31497 CNF → GRU 31 93,3% AD6072 GRU → CNF 30 90,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 819 −22,9% 11 80,2% tháng 6/2026 805 −6,2% 8 75,5% tháng 5/2026 850 −3,0% 3 79,2% tháng 4/2026 722 −12,6% 8 75,3% tháng 3/2026 841 +3,7% 3 80,0% tháng 2/2026 681 −9,3% 13 78,1% tháng 1/2026 819 −4,8% 6 72,3% tháng 12/2025 808 −4,5% 18 67,1% tháng 11/2025 776 −15,8% 5 75,8% tháng 10/2025 851 +34,9% 2 75,1% tháng 9/2025 821 4 80,3% tháng 8/2025 878 3 76,5% tháng 7/2025 1.062 14 76,8% tháng 6/2025 858 7 77,0% tháng 5/2025 876 4 85,7% tháng 4/2025 826 18 76,9% tháng 3/2025 811 18 81,0% tháng 2/2025 751 32 77,5% tháng 1/2025 860 31 79,8% tháng 12/2024 846 27 69,1% tháng 11/2024 922 39 68,8% tháng 10/2024 631 40 72,3%