JJ3553

JJ3553 của TAM Brazilian Airlines bay Belo Horizonte – São Paulo. Trong 524 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 63,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 22728▲ 3,7%
Tháng 32829▲ 3,6%
Tháng 43029▼ 3,3%
Tháng 531310,0%
Tháng 63027▼ 10,0%
Tháng 7–28–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 106–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1230––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 189,3%67,7%▼ 24,1%
Tháng 279,2%64,3%▼ 18,8%
Tháng 378,6%72,4%▼ 7,8%
Tháng 456,7%51,9%▼ 8,5%
Tháng 571,0%64,5%▼ 9,1%
Tháng 666,7%51,9%▼ 22,2%
Tháng 7–67,9%–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 1016,7%–đang tích luỹ
Tháng 1146,7%––
Tháng 1251,7%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 130▼ 100,0%
Tháng 230▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 402–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 7–0–
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,3% 515
  • Bị huỷ 1,7% 9

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CNF GRU Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 495 14,6 phút 63,1% 524
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 65,0% 0
tháng 11/2024 28 28 53,6% 0
tháng 12/2024 30 30 50,0% 0
tháng 1/2025 31 28 89,3% 3
tháng 2/2025 27 24 79,2% 3
tháng 3/2025 28 28 78,6% 0
tháng 4/2025 30 30 56,7% 0
tháng 5/2025 31 31 71,0% 0
tháng 6/2025 30 30 66,7% 0
tháng 10/2025 6 6 16,7% 0
tháng 11/2025 30 30 46,7% 0
tháng 12/2025 30 29 51,7% 1
tháng 1/2026 31 31 67,7% 0
tháng 2/2026 28 28 64,3% 0
tháng 3/2026 29 29 72,4% 0
tháng 4/2026 29 27 51,9% 2
tháng 5/2026 31 31 64,5% 0
tháng 6/2026 27 27 51,9% 0
tháng 7/2026 28 28 67,9% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…