JJ3552

JJ3552 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Belo Horizonte. Trong 645 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 68,0% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 22728▲ 3,7%
Tháng 32829▲ 3,6%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 63027▼ 10,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)208207▼ 0,5%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 189,3%64,5%▼ 27,7%
Tháng 284,0%89,3%▲ 6,3%
Tháng 375,0%79,3%▲ 5,7%
Tháng 460,0%72,4%▲ 20,7%
Tháng 577,4%45,2%▼ 41,7%
Tháng 672,4%40,7%▼ 43,7%
Tháng 764,5%77,4%▲ 20,0%
Tháng 854,8%––
Tháng 975,9%––
Tháng 1056,7%–đang tích luỹ
Tháng 1170,0%––
Tháng 1250,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)74,7%67,0%▼ 10,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 130▼ 100,0%
Tháng 220▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 401–
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)61▼ 83,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,4% 635
  • Bị huỷ 1,6% 10

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GRU CNF Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Tancredo Neves 495 13,3 phút 68,0% 645
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 80,0% 0
tháng 11/2024 28 28 67,9% 0
tháng 12/2024 29 29 58,6% 0
tháng 1/2025 31 28 89,3% 3
tháng 2/2025 27 25 84,0% 2
tháng 3/2025 28 28 75,0% 0
tháng 4/2025 30 30 60,0% 0
tháng 5/2025 31 31 77,4% 0
tháng 6/2025 30 29 72,4% 1
tháng 7/2025 31 31 64,5% 0
tháng 8/2025 31 31 54,8% 0
tháng 9/2025 30 29 75,9% 1
tháng 10/2025 31 30 56,7% 1
tháng 11/2025 30 30 70,0% 0
tháng 12/2025 31 30 50,0% 1
tháng 1/2026 31 31 64,5% 0
tháng 2/2026 28 28 89,3% 0
tháng 3/2026 29 29 79,3% 0
tháng 4/2026 30 29 72,4% 1
tháng 5/2026 31 31 45,2% 0
tháng 6/2026 27 27 40,7% 0
tháng 7/2026 31 31 77,4% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…