0S9774
0S9774 của Sideral Linhas Aéreas là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Belo Horizonte – São Paulo. Trong 119 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 1/2025, 83,7% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ83,7%trên 119 chuyến
- Chậm trung bình6,0 phút
- Tháng 1/202520
- Bị huỷ27,7%
- Các chặng mang số hiệu này2
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — 0S9774 mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất4 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2024 | Chuyến khởi hành 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 20 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 28 | – | – |
| Tháng 11 | 39 | – | – |
| Tháng 12 | 32 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 1/2025
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — 0S9774 mới có 3 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất3 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2023 | Đúng giờ 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | 89,3% | – |
| Tháng 11 | – | 84,6% | – |
| Tháng 12 | – | 73,7% | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 12/2024
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Chuỗi còn ngắn — 0S9774 mới có 3 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 12/2024
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — 0S9774 mới có 4 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất4 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2024 | Bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 20 | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 13 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 1/2025
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 72,3% 86
- Bị huỷ 27,7% 33
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 29/1/2025
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CNF GRU Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos | 495 | 11,3 phút | 67,4% | 60 |
| REC CNF Sân bay quốc tế Recife/Guararapes-Gilberto Freyre – Sân bay quốc tế Tancredo Neves | 1.608 | 0,7 phút | 100,0% | 59 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 28 | 28 | 89,3% | 0 |
| tháng 11/2024 | 39 | 39 | 84,6% | 0 |
| tháng 12/2024 | 32 | 19 | 73,7% | 13 |
| tháng 1/2025 | 20 | 0 | — | 20 |