JJ3557

JJ3557 của TAM Brazilian Airlines bay Belo Horizonte – São Paulo. Trong 607 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 22728▲ 3,7%
Tháng 32630▲ 15,4%
Tháng 42630▲ 15,4%
Tháng 52722▼ 18,5%
Tháng 62926▼ 10,3%
Tháng 72231▲ 40,9%
Tháng 829––
Tháng 926––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1129––
Tháng 1229––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)188198▲ 5,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 171,0%45,2%▼ 36,4%
Tháng 281,0%60,0%▼ 25,9%
Tháng 373,1%80,0%▲ 9,5%
Tháng 462,5%70,0%▲ 12,0%
Tháng 581,5%77,3%▼ 5,2%
Tháng 667,9%80,8%▲ 19,0%
Tháng 742,9%64,5%▲ 50,5%
Tháng 846,4%––
Tháng 953,9%––
Tháng 1046,7%–đang tích luỹ
Tháng 1162,1%––
Tháng 1245,8%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)68,5%68,2%▼ 0,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 263▼ 50,0%
Tháng 300–
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 710▼ 100,0%
Tháng 81––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)103▼ 70,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 96,5% 586
  • Bị huỷ 3,5% 21

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CNF GRU Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 495 16,7 phút 62,6% 607
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 55,0% 0
tháng 11/2024 29 28 67,9% 1
tháng 12/2024 29 28 42,9% 1
tháng 1/2025 31 31 71,0% 0
tháng 2/2025 27 21 81,0% 6
tháng 3/2025 26 26 73,1% 0
tháng 4/2025 26 24 62,5% 2
tháng 5/2025 27 27 81,5% 0
tháng 6/2025 29 28 67,9% 1
tháng 7/2025 22 21 42,9% 1
tháng 8/2025 29 28 46,4% 1
tháng 9/2025 26 26 53,9% 0
tháng 10/2025 30 30 46,7% 0
tháng 11/2025 29 29 62,1% 0
tháng 12/2025 29 24 45,8% 5
tháng 1/2026 31 31 45,2% 0
tháng 2/2026 28 25 60,0% 3
tháng 3/2026 30 30 80,0% 0
tháng 4/2026 30 30 70,0% 0
tháng 5/2026 22 22 77,3% 0
tháng 6/2026 26 26 80,8% 0
tháng 7/2026 31 31 64,5% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…