JJ3554
JJ3554 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Belo Horizonte. Trong 579 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,3% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ69,3%trên 579 chuyến
- Chậm trung bình13,7 phút
- Tháng 7/202629▼ 6,5%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,1%
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 31 | 30 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 28 | 18 | ▼ 35,7% |
| Tháng 3 | 24 | 26 | ▲ 8,3% |
| Tháng 4 | 26 | – | – |
| Tháng 5 | 24 | 31 | ▲ 29,2% |
| Tháng 6 | 23 | 30 | ▲ 30,4% |
| Tháng 7 | 31 | 29 | ▼ 6,5% |
| Tháng 8 | 31 | – | – |
| Tháng 9 | 30 | – | – |
| Tháng 10 | 30 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 30 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 73,3% | 60,0% | ▼ 18,2% |
| Tháng 2 | 65,4% | 83,3% | ▲ 27,5% |
| Tháng 3 | 72,7% | 80,8% | ▲ 11,1% |
| Tháng 4 | 70,8% | – | – |
| Tháng 5 | 69,6% | 74,2% | ▲ 6,6% |
| Tháng 6 | 68,2% | 55,2% | ▼ 19,1% |
| Tháng 7 | 53,3% | 72,4% | ▲ 35,8% |
| Tháng 8 | 67,7% | – | – |
| Tháng 9 | 70,0% | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 63,3% | – | – |
| Tháng 12 | 80,8% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 2 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 2 | – | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,9% 567
- Bị huỷ 2,1% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| GRU CNF Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay quốc tế Tancredo Neves | 495 | 13,7 phút | 69,3% | 579 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 20 | 85,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |
| tháng 12/2024 | 31 | 31 | 71,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 31 | 30 | 73,3% | 1 |
| tháng 2/2025 | 28 | 26 | 65,4% | 2 |
| tháng 3/2025 | 24 | 22 | 72,7% | 2 |
| tháng 4/2025 | 26 | 24 | 70,8% | 2 |
| tháng 5/2025 | 24 | 23 | 69,6% | 1 |
| tháng 6/2025 | 23 | 22 | 68,2% | 1 |
| tháng 7/2025 | 31 | 30 | 53,3% | 1 |
| tháng 8/2025 | 31 | 31 | 67,7% | 0 |
| tháng 9/2025 | 30 | 30 | 70,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 30 | 30 | 63,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 60,0% | 0 |
| tháng 2/2026 | 18 | 18 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2026 | 26 | 26 | 80,8% | 0 |
| tháng 5/2026 | 31 | 31 | 74,2% | 0 |
| tháng 6/2026 | 30 | 29 | 55,2% | 1 |
| tháng 7/2026 | 29 | 29 | 72,4% | 0 |