1.181 km · Nội địa

Rio de Janeiro-Galeão (GIG) – Foz do Iguaçu (IGU)

Tháng 7/2026 có 265 chuyến bay khai thác giữa Rio de Janeiro-Galeão và Foz do Iguaçu, tính cả hai chiều; 87,5% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1339304▼ 10,3%
Tháng 2228275▲ 20,6%
Tháng 3239312▲ 30,5%
Tháng 4172353▲ 105,2%
Tháng 5175380▲ 117,1%
Tháng 6185324▲ 75,1%
Tháng 7248265▲ 6,9%
Tháng 8249––
Tháng 9171––
Tháng 10259–đang tích luỹ
Tháng 11232––
Tháng 12290––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.5862.213▲ 39,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 184,7%91,1%▲ 7,6%
Tháng 293,9%86,2%▼ 8,2%
Tháng 384,5%95,8%▲ 13,4%
Tháng 483,7%92,1%▲ 10,0%
Tháng 588,6%85,8%▼ 3,2%
Tháng 676,2%87,3%▲ 14,6%
Tháng 791,9%87,5%▼ 4,8%
Tháng 893,2%––
Tháng 991,2%––
Tháng 1089,2%–đang tích luỹ
Tháng 1188,4%––
Tháng 1280,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)86,2%89,4%▲ 3,7%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 125▲ 150,0%
Tháng 201–
Tháng 301–
Tháng 402–
Tháng 521▼ 50,0%
Tháng 6330,0%
Tháng 703–
Tháng 81––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 125––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)716▲ 128,6%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Gol Transportes Aéreos 72,3%
  2. TAM Brazilian Airlines 27,7%
  3. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 0,0%
  4. Smartwings Slovakia 0,0%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GIG → IGU

Chuyến theo lịch
2.840
Chuyến khai thác
2.826
Bị huỷ
14 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
89,3%

IGU → GIG

Chuyến theo lịch
2.864
Chuyến khai thác
2.846
Bị huỷ
18 · 0,6%
Tỷ lệ đúng giờ
85,9%

GIG → IGU và IGU → GIG tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Gol Transportes Aéreos G3 4.123 72,3% 87,2% 25
TAM Brazilian Airlines JJ 1.579 27,7% 88,6% 7
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 1 0,0% 100,0% 0
Smartwings Slovakia 6D 1 0,0% 100,0% 0

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-2,3phút · 325 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất8,6phút04:00 ↔ 10:00
Chuyến bay ghi nhận5.704GIG–IGU

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 93,8% · 325 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 89,9% · 301 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 90,7% · 580 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 82,0% · 570 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 92,4% · 662 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 chuyến ghi nhận · 67 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 84,9% · 757 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 82,9% · 252 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 90,0% · 236 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 84,7% · 322 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 87,1% · 506 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 72 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -2,3 phút · 325 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 5,0 phút · 301 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 78 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 2,9 phút · 580 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 6,3 phút · 570 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · -0,5 phút · 662 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 67 chuyến ghi nhận · 67 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 163 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4,7 phút · 757 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 4,9 phút · 252 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 3,5 phút · 236 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 3,6 phút · 322 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 83 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 2,5 phút · 506 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 91 · 91 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 72 · 72 chuyến ghi nhận · 71 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 325 · 325 chuyến ghi nhận · 324 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 301 · 301 chuyến ghi nhận · 298 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 78 · 78 chuyến ghi nhận · 78 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 580 · 580 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 80 · 80 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 570 · 570 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 662 · 662 chuyến ghi nhận · 658 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 67 · 67 chuyến ghi nhận · 67 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 163 · 163 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 757 · 757 chuyến ghi nhận · 754 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 252 · 252 chuyến ghi nhận · 252 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 236 · 236 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 322 · 322 chuyến ghi nhận · 321 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 185 · 185 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 83 · 83 chuyến ghi nhận · 80 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 153 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 506 · 506 chuyến ghi nhận · 504 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 9 · 9 chuyến ghi nhận · 9 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9091
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2324
03:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7172
04:0093,8%-2,3 phút324325
05:0089,9%5,0 phút298301
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—7878
07:0090,7%2,9 phút578580
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8080
09:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8888
10:0082,0%6,3 phút567570
11:0092,4%-0,5 phút658662
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6767
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—163163
14:0084,9%4,7 phút754757
15:0082,9%4,9 phút252252
16:0090,0%3,5 phút231236
17:0084,7%3,6 phút321322
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—185185
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—8083
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—153154
21:0087,1%2,5 phút504506
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—99
23:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9293

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 88,0% · 822 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 90,2% · 815 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 87,9% · 840 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 86,1% · 817 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 86,4% · 854 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 86,6% · 758 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,1% · 798 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 9,7 phút · 822 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 10,0 phút · 815 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,2 phút · 840 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 11,2 phút · 817 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 10,8 phút · 854 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 21,2 phút · 758 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,9 phút · 798 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 822 · 822 chuyến ghi nhận · 815 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 815 · 815 chuyến ghi nhận · 814 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 840 · 840 chuyến ghi nhận · 832 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 817 · 817 chuyến ghi nhận · 813 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 854 · 854 chuyến ghi nhận · 845 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 758 · 758 chuyến ghi nhận · 756 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 798 · 798 chuyến ghi nhận · 797 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai88,0%9,7 phút815822
Thứ Ba90,2%10,0 phút814815
Thứ Tư87,9%9,2 phút832840
Thứ Năm86,1%11,2 phút813817
Thứ Sáu86,4%10,8 phút845854
Thứ Bảy86,6%21,2 phút756758
Chủ Nhật88,1%1,9 phút797798

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 87,7% · 650 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 89,7% · 504 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 90,9% · 552 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 89,3% · 527 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 86,7% · 558 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 83,3% · 515 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,7% · 516 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 93,2% · 250 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 87,8% · 417 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 83,1% · 449 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 83,8% · 593 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 65,1 phút · 650 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 3,3 phút · 504 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -1,1 phút · 552 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 5,2 phút · 527 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 4,7 phút · 558 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,4 phút · 515 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,9 phút · 516 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -0,5 phút · 250 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 173 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 2,4 phút · 417 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 5,7 phút · 449 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 4,2 phút · 593 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 650 · 650 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 504 · 504 chuyến ghi nhận · 503 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 552 · 552 chuyến ghi nhận · 551 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 525 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 558 · 558 chuyến ghi nhận · 555 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 515 · 515 chuyến ghi nhận · 509 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 516 · 516 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 173 · 173 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 417 · 417 chuyến ghi nhận · 417 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 449 · 449 chuyến ghi nhận · 449 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 593 · 593 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T187,7%65,1 phút643650
T289,7%3,3 phút503504
T390,9%-1,1 phút551552
T489,3%5,2 phút525527
T586,7%4,7 phút555558
T683,3%8,4 phút509515
T789,7%2,9 phút513516
T893,2%-0,5 phút249250
T9Chưa đủ 200 chuyến đo được—171173
T1087,8%2,4 phút417417
T1183,1%5,7 phút449449
T1283,8%4,2 phút587593

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 87,1% 4.969
  • Trễ trên 15 phút 12,3% 703
  • Bị huỷ 0,6% 32
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

35
35 trong 35
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3685 IGU → GIG 640 90,6%
JJ3290 GIG → IGU 639 87,9%
G32061 IGU → GIG 466 82,1%
G32069 IGU → GIG 455 94,1%
G32098 GIG → IGU 326 88,0%
G32060 GIG → IGU 281 88,9%
G31939 IGU → GIG 148 86,3%
G31936 GIG → IGU 144 88,2%
G31860 GIG → IGU 124 91,1%
G31861 IGU → GIG 123 80,2%
G39006 GIG → IGU 119 95,8%
G32058 GIG → IGU 115 85,2%
G31868 GIG → IGU 114 91,1%
G39007 IGU → GIG 108 90,7%
G31867 IGU → GIG 103 90,3%
G31945 IGU → GIG 101 71,3%
G31944 GIG → IGU 100 88,0%
G32030 GIG → IGU 91 85,6%
G31869 IGU → GIG 87 84,7%
G31066 GIG → IGU 83 90,4%
G31993 IGU → GIG 83 82,5%
G31866 GIG → IGU 78 96,2%
G31854 GIG → IGU 68 92,4%
JJ3028 GIG → IGU 56 87,5%
JJ3029 IGU → GIG 56 89,3%
G39183 IGU → GIG 54 75,9%
G39173 IGU → GIG 47 45,7%
G39172 GIG → IGU 46 100,0%
G32035 IGU → GIG 37 62,2%
G31390 GIG → IGU 36 88,9%
G31391 IGU → GIG 35 80,0%
G31863 IGU → GIG 33 81,8%
JJ3880 GIG → IGU 32 78,1%
JJ3881 IGU → GIG 32 81,3%
G31825 IGU → GIG 30 82,8%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 265 +6,9% 3 87,5%
tháng 6/2026 324 +75,1% 3 87,3%
tháng 5/2026 380 +117,1% 1 85,8%
tháng 4/2026 353 +105,2% 2 92,1%
tháng 3/2026 312 +30,5% 1 95,8%
tháng 2/2026 275 +20,6% 1 86,2%
tháng 1/2026 304 −10,3% 5 91,1%
tháng 12/2025 290 −2,4% 5 80,0%
tháng 11/2025 232 +6,9% 0 88,4%
tháng 10/2025 259 +63,9% 0 89,2%
tháng 9/2025 171 2 91,2%
tháng 8/2025 249 1 93,2%
tháng 7/2025 248 0 91,9%
tháng 6/2025 185 3 76,2%
tháng 5/2025 175 2 88,6%
tháng 4/2025 172 0 83,7%
tháng 3/2025 239 0 84,5%
tháng 2/2025 228 0 93,9%
tháng 1/2025 339 2 84,7%
tháng 12/2024 297 1 87,5%
tháng 11/2024 217 0 77,4%
tháng 10/2024 158 0 85,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…