AD2955
AD2955 của Azul Linhas Aéreas Brasileiras bay Campinas – Foz do Iguaçu. Trong 558 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ88,8%trên 558 chuyến
- Chậm trung bình4,4 phút
- Tháng 7/202626▲ 4,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,2%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 25 | 27 | ▲ 8,0% |
| Tháng 2 | 24 | 24 | 0,0% |
| Tháng 3 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 4 | 24 | 25 | ▲ 4,2% |
| Tháng 5 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 6 | 24 | 26 | ▲ 8,3% |
| Tháng 7 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 8 | 27 | – | – |
| Tháng 9 | 25 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 26 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 176 | 182 | ▲ 3,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 92,0% | 88,9% | ▼ 3,4% |
| Tháng 2 | 91,7% | 91,3% | ▼ 0,4% |
| Tháng 3 | 100,0% | 88,9% | ▼ 11,1% |
| Tháng 4 | 91,7% | 88,0% | ▼ 4,0% |
| Tháng 5 | 76,0% | 88,9% | ▲ 17,0% |
| Tháng 6 | 87,5% | 92,0% | ▲ 5,1% |
| Tháng 7 | 84,0% | 87,5% | ▲ 4,2% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 72,0% | – | – |
| Tháng 10 | 88,5% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 92,3% | – | – |
| Tháng 12 | 88,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 89,0% | 89,4% | ▲ 0,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 2 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,8% 546
- Bị huỷ 2,2% 12
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| VCP IGU Sân bay quốc tế Viracopos-Campinas – Sân bay quốc tế Foz do Iguaçu | 799 | 4,4 phút | 88,8% | 558 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 16 | 93,8% | 1 |
| tháng 11/2024 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 12/2024 | 27 | 23 | 82,6% | 4 |
| tháng 1/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 3/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 24 | 24 | 91,7% | 0 |
| tháng 5/2025 | 27 | 25 | 76,0% | 2 |
| tháng 6/2025 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 7/2025 | 25 | 25 | 84,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 25 | 25 | 72,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 26 | 88,5% | 0 |
| tháng 11/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 2/2026 | 24 | 23 | 91,3% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 92,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 26 | 24 | 87,5% | 2 |