JJ4520

JJ4520 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Foz do Iguaçu. Trong 658 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 78,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 228280,0%
Tháng 331310,0%
Tháng 430300,0%
Tháng 531310,0%
Tháng 630300,0%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2122120,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,9%71,0%▼ 15,4%
Tháng 278,6%67,9%▼ 13,6%
Tháng 386,7%90,3%▲ 4,2%
Tháng 483,3%63,3%▼ 24,0%
Tháng 587,1%90,3%▲ 3,7%
Tháng 666,7%82,8%▲ 24,1%
Tháng 767,7%83,3%▲ 23,0%
Tháng 887,1%––
Tháng 980,0%––
Tháng 1083,3%–đang tích luỹ
Tháng 1173,3%––
Tháng 1280,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)79,1%78,4%▼ 0,9%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 601–
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)12▲ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,1% 652
  • Bị huỷ 0,9% 6

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH IGU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Foz do Iguaçu 822 8,3 phút 78,1% 658
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 85,0% 0
tháng 11/2024 30 29 62,1% 1
tháng 12/2024 31 31 64,5% 0
tháng 1/2025 31 31 83,9% 0
tháng 2/2025 28 28 78,6% 0
tháng 3/2025 31 30 86,7% 1
tháng 4/2025 30 30 83,3% 0
tháng 5/2025 31 31 87,1% 0
tháng 6/2025 30 30 66,7% 0
tháng 7/2025 31 31 67,7% 0
tháng 8/2025 31 31 87,1% 0
tháng 9/2025 30 30 80,0% 0
tháng 10/2025 31 30 83,3% 1
tháng 11/2025 30 30 73,3% 0
tháng 12/2025 31 30 80,0% 1
tháng 1/2026 31 31 71,0% 0
tháng 2/2026 28 28 67,9% 0
tháng 3/2026 31 31 90,3% 0
tháng 4/2026 30 30 63,3% 0
tháng 5/2026 31 31 90,3% 0
tháng 6/2026 30 29 82,8% 1
tháng 7/2026 31 30 83,3% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…