G31130
G31130 của Gol Transportes Aéreos là số hiệu nối nhiều chặng, bay 5 đường bay, nhiều nhất là São Paulo – Curitiba. Trong 432 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 79,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ79,8%trên 432 chuyến
- Chậm trung bình7,5 phút
- Tháng 7/202627▲ 0,0%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ0,5%
- Các chặng mang số hiệu này5
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 30 | ▲ 11,1% |
| Tháng 2 | 9 | 27 | ▲ 200,0% |
| Tháng 3 | 16 | 24 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 42 | 1 | ▼ 97,6% |
| Tháng 5 | 43 | 5 | ▼ 88,4% |
| Tháng 6 | 36 | 6 | ▼ 83,3% |
| Tháng 7 | 27 | 27 | 0,0% |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 8 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 7 | – | – |
| Tháng 12 | 25 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 200 | 120 | ▼ 40,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96,3% | 73,3% | ▼ 23,9% |
| Tháng 2 | 88,9% | 77,8% | ▼ 12,5% |
| Tháng 3 | 87,5% | 87,5% | 0,0% |
| Tháng 4 | 90,2% | 100,0% | ▲ 10,8% |
| Tháng 5 | 88,4% | 80,0% | ▼ 9,5% |
| Tháng 6 | 94,4% | 83,3% | ▼ 11,8% |
| Tháng 7 | 85,2% | 59,3% | ▼ 30,4% |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 100,0% | – | – |
| Tháng 10 | 75,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 85,7% | – | – |
| Tháng 12 | 48,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 90,1% | 80,2% | ▼ 11,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 0 | – |
| Tháng 2 | 0 | 0 | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 99,5% 430
- Bị huỷ 0,5% 2
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 27/10/2024 → 31/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
5| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH CWB Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Afonso Pena | 331 | 7,9 phút | 81,7% | 193 |
| CGH JPA Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Presidente Castro Pinto | 2.218 | 7,3 phút | 83,1% | 77 |
| CGH NAT Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Augusto Severo | 2.324 | 11,6 phút | 71,1% | 76 |
| CWB MGF Sân bay quốc tế Afonso Pena – Sân bay khu vực Maringá | 367 | -4,2 phút | 91,5% | 47 |
| CGH IGU Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Foz do Iguaçu | 822 | 12,2 phút | 66,7% | 39 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 11/2024 | 25 | 24 | 58,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 24 | 24 | 54,2% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 96,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 9 | 9 | 88,9% | 0 |
| tháng 3/2025 | 16 | 16 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2025 | 42 | 41 | 90,2% | 1 |
| tháng 5/2025 | 43 | 43 | 88,4% | 0 |
| tháng 6/2025 | 36 | 36 | 94,4% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 85,2% | 0 |
| tháng 8/2025 | 10 | 10 | 100,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 8 | 8 | 100,0% | 0 |
| tháng 10/2025 | 8 | 8 | 75,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 7 | 7 | 85,7% | 0 |
| tháng 12/2025 | 25 | 25 | 48,0% | 0 |
| tháng 1/2026 | 30 | 30 | 73,3% | 0 |
| tháng 2/2026 | 27 | 27 | 77,8% | 0 |
| tháng 3/2026 | 24 | 24 | 87,5% | 0 |
| tháng 4/2026 | 1 | 1 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 5 | 5 | 80,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 6 | 6 | 83,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 27 | 27 | 59,3% | 0 |