Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 139 211 ▲ 51,8% Tháng 2 73 168 ▲ 130,1% Tháng 3 81 85 ▲ 4,9% Tháng 4 74 80 ▲ 8,1% Tháng 5 81 90 ▲ 11,1% Tháng 6 105 97 ▼ 7,6% Tháng 7 140 151 ▲ 7,9% Tháng 8 86 – – Tháng 9 76 – – Tháng 10 77 – đang tích luỹ Tháng 11 79 – – Tháng 12 158 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 693 882 ▲ 27,3%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 89,9% 89,1% ▼ 0,9% Tháng 2 83,6% 88,7% ▲ 6,1% Tháng 3 93,8% 89,4% ▼ 4,7% Tháng 4 82,4% 90,0% ▲ 9,2% Tháng 5 92,6% 92,2% ▼ 0,4% Tháng 6 85,7% 89,7% ▲ 4,7% Tháng 7 94,3% 83,4% ▼ 11,6% Tháng 8 90,7% – – Tháng 9 88,2% – – Tháng 10 74,0% – đang tích luỹ Tháng 11 86,1% – – Tháng 12 69,6% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 88,9% 88,9% 0,0%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 2 – Tháng 2 2 2 0,0% Tháng 3 1 0 ▼ 100,0% Tháng 4 2 0 ▼ 100,0% Tháng 5 0 0 – Tháng 6 1 0 ▼ 100,0% Tháng 7 0 1 – Tháng 8 2 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 1 – – Tháng 12 2 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 6 5 ▼ 16,7%
Theo chiều bay CGH → JPA Chuyến theo lịch 1.123 Chuyến khai thác 1.118 Bị huỷ 5 · 0,4% Tỷ lệ đúng giờ 78,6% JPA → CGH Chuyến theo lịch 1.120 Chuyến khai thác 1.106 Bị huỷ 14 · 1,3% Tỷ lệ đúng giờ 92,4% CGH → JPA và JPA → CGH tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 04:00–05:00 -4,2phút · 211 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,2phút 04:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận 2.243 CGH–JPA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 96,9% · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 96,2% · 211 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 82,0% · 356 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 88,7% · 288 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 65,4% · 237 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 14,0 4,9 -4,2
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -4,2 phút · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -4,2 phút · 211 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 69 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 6,7 phút · 356 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 3,0 phút · 288 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 14,0 phút · 237 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 175 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 356 178 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 223 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 211 · 211 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 73 · 73 chuyến ghi nhận · 73 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 119 · 119 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 31 · 31 chuyến ghi nhận · 31 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 69 · 69 chuyến ghi nhận · 68 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 45 · 45 chuyến ghi nhận · 45 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 29 · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 61 · 61 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 283 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 237 · 237 chuyến ghi nhận · 237 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 175 · 175 chuyến ghi nhận · 175 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 148 · 148 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 96,9% -4,2 phút 223 226 04:00 96,2% -4,2 phút 210 211 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 73 73 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 119 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 31 31 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 68 69 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 98 99 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 45 45 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 29 29 13:00 82,0% 6,7 phút 349 356 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 60 61 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 22 22 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7 17:00 88,7% 3,0 phút 283 288 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 32 32 19:00 65,4% 14,0 phút 237 237 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 175 175 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 148 148 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 84,3% · 256 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 86,2% · 260 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 80,9% · 259 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 82,9% · 261 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 77,3% · 262 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 90,6% · 470 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 89,0% · 475 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,2 4,1 0,0
Thứ Hai · 4,1 phút · 256 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3,8 phút · 260 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 5,5 phút · 259 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 4,7 phút · 261 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 8,2 phút · 262 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,1 phút · 470 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,6 phút · 475 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 475 238 0
Thứ Hai · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 260 · 260 chuyến ghi nhận · 260 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 259 · 259 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 261 · 261 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 262 · 262 chuyến ghi nhận · 255 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 470 · 470 chuyến ghi nhận · 469 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 475 · 475 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 84,3% 4,1 phút 255 256 Thứ Ba 86,2% 3,8 phút 260 260 Thứ Tư 80,9% 5,5 phút 256 259 Thứ Năm 82,9% 4,7 phút 257 261 Thứ Sáu 77,3% 8,2 phút 255 262 Thứ Bảy 90,6% 1,1 phút 469 470 Chủ Nhật 89,0% 1,6 phút 472 475
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 89,4% · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 87,1% · 245 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,6% · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 88,7% · 292 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 76 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 70,9% · 254 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,7 4,8 0,0
T1 · 0,9 phút · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1,2 phút · 245 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 167 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 2,6 phút · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 2,0 phút · 292 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 76 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 141 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 9,7 phút · 254 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 352 176 0
T1 · 352 · 352 chuyến ghi nhận · 350 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 167 · 167 chuyến ghi nhận · 166 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 154 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 171 · 171 chuyến ghi nhận · 171 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 291 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 76 · 76 chuyến ghi nhận · 76 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 98 · 98 chuyến ghi nhận · 96 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 141 · 141 chuyến ghi nhận · 140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 89,4% 0,9 phút 350 352 T2 87,1% 1,2 phút 241 245 T3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 166 167 T4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 154 156 T5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 171 171 T6 87,6% 2,6 phút 202 203 T7 88,7% 2,0 phút 291 292 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 86 88 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 76 76 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 96 98 T11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 140 141 T12 70,9% 9,7 phút 251 254
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 84,8% 1.901 Trễ trên 15 phút 14,4% 323 Bị huỷ 0,8% 19 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 21 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 21 trong 21
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3824 CGH → JPA 470 76,2% JJ3825 JPA → CGH 435 93,3% AD2442 CGH → JPA 81 95,1% AD2443 JPA → CGH 81 90,0% G31003 JPA → CGH 79 97,4% G31130 CGH → JPA 77 83,1% G31103 JPA → CGH 76 97,4% G31048 CGH → JPA 64 57,8% JJ3453 CGH → JPA 55 88,9% JJ3454 JPA → CGH 55 83,0% AD6414 CGH → JPA 50 87,8% AD6415 JPA → CGH 50 91,7% JJ4760 CGH → JPA 49 65,3% JJ4761 JPA → CGH 49 97,9% G31628 CGH → JPA 44 93,2% G31629 JPA → CGH 44 84,1% JJ3682 CGH → JPA 35 28,6% JJ3683 JPA → CGH 35 100,0% G31288 CGH → JPA 30 70,0% G32172 CGH → JPA 30 100,0% G32173 JPA → CGH 30 96,6%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 151 +7,9% 1 83,4% tháng 6/2026 97 −7,6% 0 89,7% tháng 5/2026 90 +11,1% 0 92,2% tháng 4/2026 80 +8,1% 0 90,0% tháng 3/2026 85 +4,9% 0 89,4% tháng 2/2026 168 +130,1% 2 88,7% tháng 1/2026 211 +51,8% 2 89,1% tháng 12/2025 158 +69,9% 2 69,6% tháng 11/2025 79 +29,5% 1 86,1% tháng 10/2025 77 +305,3% 2 74,0% tháng 9/2025 76 0 88,2% tháng 8/2025 86 2 90,7% tháng 7/2025 140 0 94,3% tháng 6/2025 105 1 85,7% tháng 5/2025 81 0 92,6% tháng 4/2025 74 2 82,4% tháng 3/2025 81 1 93,8% tháng 2/2025 73 2 83,6% tháng 1/2025 139 0 89,9% tháng 12/2024 93 1 73,1% tháng 11/2024 61 0 67,2% tháng 10/2024 19 0 57,9%