Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 374 394 ▲ 5,3% Tháng 2 327 328 ▲ 0,3% Tháng 3 352 344 ▼ 2,3% Tháng 4 325 313 ▼ 3,7% Tháng 5 335 320 ▼ 4,5% Tháng 6 319 395 ▲ 23,8% Tháng 7 354 390 ▲ 10,2% Tháng 8 339 – – Tháng 9 341 – – Tháng 10 344 – đang tích luỹ Tháng 11 334 – – Tháng 12 369 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2.386 2.484 ▲ 4,1%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 81,6% 72,3% ▼ 11,4% Tháng 2 79,5% 76,8% ▼ 3,4% Tháng 3 85,2% 77,6% ▼ 8,9% Tháng 4 79,4% 66,1% ▼ 16,8% Tháng 5 89,3% 74,7% ▼ 16,3% Tháng 6 77,1% 60,5% ▼ 21,5% Tháng 7 74,0% 74,6% ▲ 0,8% Tháng 8 77,6% – – Tháng 9 83,6% – – Tháng 10 73,3% – đang tích luỹ Tháng 11 74,6% – – Tháng 12 63,1% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 80,9% 71,8% ▼ 11,2%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 2 4 ▲ 100,0% Tháng 2 2 4 ▲ 100,0% Tháng 3 2 0 ▼ 100,0% Tháng 4 3 2 ▼ 33,3% Tháng 5 3 2 ▼ 33,3% Tháng 6 15 3 ▼ 80,0% Tháng 7 9 3 ▼ 66,7% Tháng 8 6 – – Tháng 9 4 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 2 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 36 18 ▼ 50,0%
Theo chiều bay GRU → JPA Chuyến theo lịch 3.796 Chuyến khai thác 3.768 Bị huỷ 28 · 0,7% Tỷ lệ đúng giờ 70,4% JPA → GRU Chuyến theo lịch 3.799 Chuyến khai thác 3.751 Bị huỷ 48 · 1,3% Tỷ lệ đúng giờ 80,1% GRU → JPA và JPA → GRU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 04:00–05:00 -3,5phút · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 22,2phút 04:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận 7.595 GRU–JPA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 75,0% · 527 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 77,4% · 311 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 95,9% · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93,9% · 232 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 75,2% · 635 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 76,0% · 1.788 chuyến ghi nhận · 1.765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 70,0% · 546 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 74,6% · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 82,3% · 1.072 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 71,4% · 273 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 63,4% · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 57,0% · 599 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 18,7 7,6 -3,5
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 9,2 phút · 527 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 7,3 phút · 311 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -3,5 phút · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 3,8 phút · 232 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 10,6 phút · 635 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 10,4 phút · 1.788 chuyến ghi nhận · 1.765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 15,0 phút · 546 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 12,0 phút · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,7 phút · 1.072 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 14,9 phút · 273 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 15,6 phút · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 18,7 phút · 599 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.788 894 0
00:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 107 · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 635 · 635 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.788 · 1.788 chuyến ghi nhận · 1.765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 546 · 546 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 98 · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.072 · 1.072 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 140 · 140 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 273 · 273 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 307 · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 599 · 599 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 33 33 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 02:00 75,0% 9,2 phút 523 527 03:00 77,4% 7,3 phút 309 311 04:00 95,9% -3,5 phút 241 242 05:00 93,9% 3,8 phút 231 232 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 22 22 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 107 107 09:00 75,2% 10,6 phút 632 635 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 18 18 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 40 42 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 172 172 13:00 76,0% 10,4 phút 1.765 1.788 14:00 70,0% 15,0 phút 546 546 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 15 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 98 98 17:00 74,6% 12,0 phút 366 369 18:00 82,3% 4,7 phút 1.049 1.072 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 136 140 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 42 42 21:00 71,4% 14,9 phút 273 273 22:00 63,4% 15,6 phút 306 307 23:00 57,0% 18,7 phút 593 599
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 73,9% · 974 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 75,4% · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 74,4% · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 73,5% · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 71,9% · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 77,1% · 939 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 80,7% · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,8 5,9 0,0
Thứ Hai · 11,8 phút · 974 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,8 phút · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 10,9 phút · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 11,6 phút · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 11,7 phút · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 8,9 phút · 939 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 7,3 phút · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.154 577 0
Thứ Hai · 974 · 974 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.131 · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.154 · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.126 · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.118 · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 939 · 939 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.153 · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 73,9% 11,8 phút 965 974 Thứ Ba 75,4% 8,8 phút 1.117 1.131 Thứ Tư 74,4% 10,9 phút 1.145 1.154 Thứ Năm 73,5% 11,6 phút 1.109 1.126 Thứ Sáu 71,9% 11,7 phút 1.098 1.118 Thứ Bảy 77,1% 8,9 phút 938 939 Chủ Nhật 80,7% 7,3 phút 1.147 1.153
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 76,8% · 774 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,2% · 661 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 81,5% · 698 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 72,9% · 643 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 82,1% · 660 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 67,9% · 732 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 74,3% · 756 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 77,6% · 345 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 83,6% · 345 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 72,5% · 568 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 74,8% · 683 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 66,7% · 730 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 14,2 7,1 0,0
T1 · 9,5 phút · 774 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,6 phút · 661 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 7,7 phút · 698 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 10,5 phút · 643 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,2 phút · 660 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 13,0 phút · 732 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 10,6 phút · 756 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 8,6 phút · 345 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 5,1 phút · 345 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 11,4 phút · 568 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 11,3 phút · 683 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,2 phút · 730 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 774 387 0
T1 · 774 · 774 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 698 · 698 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 643 · 643 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 660 · 660 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 732 · 732 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 756 · 756 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 345 · 345 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 345 · 345 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 683 · 683 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 730 · 730 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 76,8% 9,5 phút 768 774 T2 78,2% 8,6 phút 655 661 T3 81,5% 7,7 phút 696 698 T4 72,9% 10,5 phút 638 643 T5 82,1% 7,2 phút 655 660 T6 67,9% 13,0 phút 714 732 T7 74,3% 10,6 phút 744 756 T8 77,6% 8,6 phút 339 345 T9 83,6% 5,1 phút 341 345 T10 72,5% 11,4 phút 564 568 T11 74,8% 11,3 phút 678 683 T12 66,7% 14,2 phút 727 730
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 74,5% 5.659 Trễ trên 15 phút 24,5% 1.860 Bị huỷ 1,0% 76 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 21 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 21 trong 21
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3465 JPA → GRU 650 69,6% JJ4726 GRU → JPA 649 54,3% JJ4536 GRU → JPA 644 66,4% JJ3637 JPA → GRU 641 73,8% JJ3387 JPA → GRU 614 71,4% JJ3636 GRU → JPA 525 75,6% G31635 JPA → GRU 521 95,0% G31632 GRU → JPA 514 76,6% G31633 JPA → GRU 455 84,2% G39624 GRU → JPA 440 83,1% G31634 GRU → JPA 426 72,0% G39607 JPA → GRU 359 94,4% JJ4660 GRU → JPA 117 77,8% G31645 JPA → GRU 111 90,1% G31644 GRU → JPA 108 61,7% G31642 GRU → JPA 107 72,9% G31643 JPA → GRU 99 73,7% G39625 JPA → GRU 59 91,2% G31656 GRU → JPA 42 70,7% G31687 JPA → GRU 42 73,8% JJ3230 JPA → GRU 37 67,6%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 390 +10,2% 3 74,6% tháng 6/2026 395 +23,8% 3 60,5% tháng 5/2026 320 −4,5% 2 74,7% tháng 4/2026 313 −3,7% 2 66,1% tháng 3/2026 344 −2,3% 0 77,6% tháng 2/2026 328 +0,3% 4 76,8% tháng 1/2026 394 +5,3% 4 72,3% tháng 12/2025 369 +3,1% 2 63,1% tháng 11/2025 334 −2,9% 0 74,6% tháng 10/2025 344 +56,4% 2 73,3% tháng 9/2025 341 4 83,6% tháng 8/2025 339 6 77,6% tháng 7/2025 354 9 74,0% tháng 6/2025 319 15 77,1% tháng 5/2025 335 3 89,3% tháng 4/2025 325 3 79,4% tháng 3/2025 352 2 85,2% tháng 2/2025 327 2 79,5% tháng 1/2025 374 2 81,6% tháng 12/2024 358 1 70,4% tháng 11/2024 344 5 75,0% tháng 10/2024 220 2 71,4%