2.189 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – Presidente Castro Pinto (JPA)

Tháng 7/2026 có 390 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và Presidente Castro Pinto, tính cả hai chiều; 74,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1374394▲ 5,3%
Tháng 2327328▲ 0,3%
Tháng 3352344▼ 2,3%
Tháng 4325313▼ 3,7%
Tháng 5335320▼ 4,5%
Tháng 6319395▲ 23,8%
Tháng 7354390▲ 10,2%
Tháng 8339––
Tháng 9341––
Tháng 10344–đang tích luỹ
Tháng 11334––
Tháng 12369––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.3862.484▲ 4,1%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 181,6%72,3%▼ 11,4%
Tháng 279,5%76,8%▼ 3,4%
Tháng 385,2%77,6%▼ 8,9%
Tháng 479,4%66,1%▼ 16,8%
Tháng 589,3%74,7%▼ 16,3%
Tháng 677,1%60,5%▼ 21,5%
Tháng 774,0%74,6%▲ 0,8%
Tháng 877,6%––
Tháng 983,6%––
Tháng 1073,3%–đang tích luỹ
Tháng 1174,6%––
Tháng 1263,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)80,9%71,8%▼ 11,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 124▲ 100,0%
Tháng 224▲ 100,0%
Tháng 320▼ 100,0%
Tháng 432▼ 33,3%
Tháng 532▼ 33,3%
Tháng 6153▼ 80,0%
Tháng 793▼ 66,7%
Tháng 86––
Tháng 94––
Tháng 102–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3618▼ 50,0%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 52,1%
  2. Gol Transportes Aéreos 47,9%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → JPA

Chuyến theo lịch
3.796
Chuyến khai thác
3.768
Bị huỷ
28 · 0,7%
Tỷ lệ đúng giờ
70,4%

JPA → GRU

Chuyến theo lịch
3.799
Chuyến khai thác
3.751
Bị huỷ
48 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
80,1%

GRU → JPA và JPA → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 3.957 52,1% 68,6% 27
Gol Transportes Aéreos G3 3.638 47,9% 82,5% 49

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất04:00–05:00-3,5phút · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất22,2phút04:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận7.595GRU–JPA

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 75,0% · 527 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 77,4% · 311 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 95,9% · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 93,9% · 232 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 75,2% · 635 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 76,0% · 1.788 chuyến ghi nhận · 1.765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 70,0% · 546 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 74,6% · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 82,3% · 1.072 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 71,4% · 273 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 63,4% · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 57,0% · 599 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 9,2 phút · 527 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 7,3 phút · 311 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -3,5 phút · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 3,8 phút · 232 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 10,6 phút · 635 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 10,4 phút · 1.788 chuyến ghi nhận · 1.765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 15,0 phút · 546 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 12,0 phút · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 4,7 phút · 1.072 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 140 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 14,9 phút · 273 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 15,6 phút · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 18,7 phút · 599 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 33 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 527 · 527 chuyến ghi nhận · 523 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 311 · 311 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 231 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 107 · 107 chuyến ghi nhận · 107 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 635 · 635 chuyến ghi nhận · 632 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 18 · 18 chuyến ghi nhận · 18 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 40 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 172 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1.788 · 1.788 chuyến ghi nhận · 1.765 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 546 · 546 chuyến ghi nhận · 546 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 98 · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 369 · 369 chuyến ghi nhận · 366 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.072 · 1.072 chuyến ghi nhận · 1.049 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 140 · 140 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 42 · 42 chuyến ghi nhận · 42 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 273 · 273 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 307 · 307 chuyến ghi nhận · 306 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 599 · 599 chuyến ghi nhận · 593 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3333
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
02:0075,0%9,2 phút523527
03:0077,4%7,3 phút309311
04:0095,9%-3,5 phút241242
05:0093,9%3,8 phút231232
06:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—2222
07:00Chưa có số liệu———
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—107107
09:0075,2%10,6 phút632635
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1818
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4042
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—172172
13:0076,0%10,4 phút1.7651.788
14:0070,0%15,0 phút546546
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1215
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9898
17:0074,6%12,0 phút366369
18:0082,3%4,7 phút1.0491.072
19:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—136140
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4242
21:0071,4%14,9 phút273273
22:0063,4%15,6 phút306307
23:0057,0%18,7 phút593599

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 73,9% · 974 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 75,4% · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 74,4% · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 73,5% · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 71,9% · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 77,1% · 939 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 80,7% · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 11,8 phút · 974 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,8 phút · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 10,9 phút · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 11,6 phút · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 11,7 phút · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 8,9 phút · 939 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 7,3 phút · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 974 · 974 chuyến ghi nhận · 965 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1.131 · 1.131 chuyến ghi nhận · 1.117 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1.154 · 1.154 chuyến ghi nhận · 1.145 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 1.126 · 1.126 chuyến ghi nhận · 1.109 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1.118 · 1.118 chuyến ghi nhận · 1.098 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 939 · 939 chuyến ghi nhận · 938 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1.153 · 1.153 chuyến ghi nhận · 1.147 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai73,9%11,8 phút965974
Thứ Ba75,4%8,8 phút1.1171.131
Thứ Tư74,4%10,9 phút1.1451.154
Thứ Năm73,5%11,6 phút1.1091.126
Thứ Sáu71,9%11,7 phút1.0981.118
Thứ Bảy77,1%8,9 phút938939
Chủ Nhật80,7%7,3 phút1.1471.153

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 76,8% · 774 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 78,2% · 661 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 81,5% · 698 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 72,9% · 643 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 82,1% · 660 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 67,9% · 732 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 74,3% · 756 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 77,6% · 345 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 83,6% · 345 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 72,5% · 568 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 74,8% · 683 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 66,7% · 730 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 9,5 phút · 774 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 8,6 phút · 661 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 7,7 phút · 698 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 10,5 phút · 643 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 7,2 phút · 660 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 13,0 phút · 732 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 10,6 phút · 756 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 8,6 phút · 345 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 5,1 phút · 345 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 11,4 phút · 568 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 11,3 phút · 683 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 14,2 phút · 730 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 774 · 774 chuyến ghi nhận · 768 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 661 · 661 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 698 · 698 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 643 · 643 chuyến ghi nhận · 638 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 660 · 660 chuyến ghi nhận · 655 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 732 · 732 chuyến ghi nhận · 714 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 756 · 756 chuyến ghi nhận · 744 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 345 · 345 chuyến ghi nhận · 339 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 345 · 345 chuyến ghi nhận · 341 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 568 · 568 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 683 · 683 chuyến ghi nhận · 678 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 730 · 730 chuyến ghi nhận · 727 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T176,8%9,5 phút768774
T278,2%8,6 phút655661
T381,5%7,7 phút696698
T472,9%10,5 phút638643
T582,1%7,2 phút655660
T667,9%13,0 phút714732
T774,3%10,6 phút744756
T877,6%8,6 phút339345
T983,6%5,1 phút341345
T1072,5%11,4 phút564568
T1174,8%11,3 phút678683
T1266,7%14,2 phút727730

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 74,5% 5.659
  • Trễ trên 15 phút 24,5% 1.860
  • Bị huỷ 1,0% 76
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

21
21 trong 21
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3465 JPA → GRU 650 69,6%
JJ4726 GRU → JPA 649 54,3%
JJ4536 GRU → JPA 644 66,4%
JJ3637 JPA → GRU 641 73,8%
JJ3387 JPA → GRU 614 71,4%
JJ3636 GRU → JPA 525 75,6%
G31635 JPA → GRU 521 95,0%
G31632 GRU → JPA 514 76,6%
G31633 JPA → GRU 455 84,2%
G39624 GRU → JPA 440 83,1%
G31634 GRU → JPA 426 72,0%
G39607 JPA → GRU 359 94,4%
JJ4660 GRU → JPA 117 77,8%
G31645 JPA → GRU 111 90,1%
G31644 GRU → JPA 108 61,7%
G31642 GRU → JPA 107 72,9%
G31643 JPA → GRU 99 73,7%
G39625 JPA → GRU 59 91,2%
G31656 GRU → JPA 42 70,7%
G31687 JPA → GRU 42 73,8%
JJ3230 JPA → GRU 37 67,6%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 390 +10,2% 3 74,6%
tháng 6/2026 395 +23,8% 3 60,5%
tháng 5/2026 320 −4,5% 2 74,7%
tháng 4/2026 313 −3,7% 2 66,1%
tháng 3/2026 344 −2,3% 0 77,6%
tháng 2/2026 328 +0,3% 4 76,8%
tháng 1/2026 394 +5,3% 4 72,3%
tháng 12/2025 369 +3,1% 2 63,1%
tháng 11/2025 334 −2,9% 0 74,6%
tháng 10/2025 344 +56,4% 2 73,3%
tháng 9/2025 341 4 83,6%
tháng 8/2025 339 6 77,6%
tháng 7/2025 354 9 74,0%
tháng 6/2025 319 15 77,1%
tháng 5/2025 335 3 89,3%
tháng 4/2025 325 3 79,4%
tháng 3/2025 352 2 85,2%
tháng 2/2025 327 2 79,5%
tháng 1/2025 374 2 81,6%
tháng 12/2024 358 1 70,4%
tháng 11/2024 344 5 75,0%
tháng 10/2024 220 2 71,4%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…