Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 168 240 ▲ 42,9% Tháng 2 154 186 ▲ 20,8% Tháng 3 180 203 ▲ 12,8% Tháng 4 178 202 ▲ 13,5% Tháng 5 185 213 ▲ 15,1% Tháng 6 180 204 ▲ 13,3% Tháng 7 186 238 ▲ 28,0% Tháng 8 185 – – Tháng 9 179 – – Tháng 10 199 – đang tích luỹ Tháng 11 195 – – Tháng 12 236 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.231 1.486 ▲ 20,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 90,5% 91,3% ▲ 0,9% Tháng 2 94,8% 91,4% ▼ 3,6% Tháng 3 92,2% 96,1% ▲ 4,2% Tháng 4 91,0% 91,6% ▲ 0,7% Tháng 5 94,6% 92,0% ▼ 2,7% Tháng 6 88,3% 86,8% ▼ 1,7% Tháng 7 94,6% 91,2% ▼ 3,6% Tháng 8 94,1% – – Tháng 9 93,3% – – Tháng 10 89,9% – đang tích luỹ Tháng 11 91,3% – – Tháng 12 79,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 92,3% 91,5% ▼ 0,9%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 6 – Tháng 2 0 0 – Tháng 3 0 0 – Tháng 4 2 4 ▲ 100,0% Tháng 5 1 0 ▼ 100,0% Tháng 6 0 1 – Tháng 7 0 0 – Tháng 8 1 – – Tháng 9 1 – – Tháng 10 4 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 3 11 ▲ 266,7%
Theo chiều bay BSB → JPA Chuyến theo lịch 2.077 Chuyến khai thác 2.068 Bị huỷ 9 · 0,4% Tỷ lệ đúng giờ 90,1% JPA → BSB Chuyến theo lịch 2.090 Chuyến khai thác 2.078 Bị huỷ 12 · 0,6% Tỷ lệ đúng giờ 91,3% BSB → JPA và JPA → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 04:00–05:00 -3,6phút · 751 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 9,2phút 04:00 ↔ 11:00
Chuyến bay ghi nhận 4.167 BSB–JPA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 95,2% · 751 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 90,8% · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 83,6% · 509 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 93,0% · 575 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 88,9% · 597 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,5 1,0 -3,6
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · -3,6 phút · 751 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 3,3 phút · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 5,5 phút · 509 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 128 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 91 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · -1,9 phút · 575 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,6 phút · 597 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 157 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.191 596 0
00:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 751 · 751 chuyến ghi nhận · 745 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.191 · 1.191 chuyến ghi nhận · 1.184 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 98 · 98 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 509 · 509 chuyến ghi nhận · 505 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 128 · 128 chuyến ghi nhận · 128 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 22 · 22 chuyến ghi nhận · 22 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 91 · 91 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 575 · 575 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 597 · 597 chuyến ghi nhận · 596 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 157 · 157 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 04:00 95,2% -3,6 phút 745 751 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 90,8% 3,3 phút 1.184 1.191 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 98 98 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 11 11 11:00 83,6% 5,5 phút 505 509 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 128 128 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 22 22 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 15:00 Chưa có số liệu — — — 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 90 91 17:00 93,0% -1,9 phút 574 575 18:00 Chưa có số liệu — — — 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 21:00 88,9% 3,6 phút 596 597 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 156 157
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 90,8% · 595 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 86,9% · 590 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,5% · 580 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 91,7% · 590 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 90,5% · 592 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 93,8% · 594 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 91,7% · 626 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 2,7 1,0 -0,7
Thứ Hai · 2,7 phút · 595 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2,7 phút · 590 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,1 phút · 580 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 0,9 phút · 590 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 1,8 phút · 592 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -0,7 phút · 594 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,4 phút · 626 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 626 313 0
Thứ Hai · 595 · 595 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 580 · 580 chuyến ghi nhận · 578 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 590 · 590 chuyến ghi nhận · 587 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 592 · 592 chuyến ghi nhận · 588 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 594 · 594 chuyến ghi nhận · 594 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 626 · 626 chuyến ghi nhận · 623 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 90,8% 2,7 phút 588 595 Thứ Ba 86,9% 2,7 phút 588 590 Thứ Tư 89,5% 2,1 phút 578 580 Thứ Năm 91,7% 0,9 phút 587 590 Thứ Sáu 90,5% 1,8 phút 588 592 Thứ Bảy 93,8% -0,7 phút 594 594 Chủ Nhật 91,7% 0,4 phút 623 626
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 90,9% · 414 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 92,9% · 340 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 94,3% · 383 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 91,3% · 386 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 93,2% · 399 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 87,5% · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 92,7% · 424 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 90,2% · 320 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 88,8% · 349 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 82,3% · 401 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,0 1,9 -1,3
T1 · 1,9 phút · 414 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -0,6 phút · 340 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -1,3 phút · 383 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 0,9 phút · 386 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,2 phút · 399 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 4,5 phút · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -0,0 phút · 424 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 186 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 1,4 phút · 320 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 2,5 phút · 349 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 5,0 phút · 401 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 424 212 0
T1 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 340 · 340 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 383 · 383 chuyến ghi nhận · 383 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 386 · 386 chuyến ghi nhận · 380 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 399 · 399 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 385 · 385 chuyến ghi nhận · 384 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 424 · 424 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 186 · 186 chuyến ghi nhận · 185 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 320 · 320 chuyến ghi nhận · 315 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 349 · 349 chuyến ghi nhận · 349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 401 · 401 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 90,9% 1,9 phút 408 414 T2 92,9% -0,6 phút 340 340 T3 94,3% -1,3 phút 383 383 T4 91,3% 0,9 phút 380 386 T5 93,2% 0,2 phút 398 399 T6 87,5% 4,5 phút 384 385 T7 92,7% -0,0 phút 424 424 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 185 186 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 179 180 T10 90,2% 1,4 phút 315 320 T11 88,8% 2,5 phút 349 349 T12 82,3% 5,0 phút 401 401
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 90,2% 3.760 Trễ trên 15 phút 9,3% 386 Bị huỷ 0,5% 21 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 13 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 13 trong 13
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3504 BSB → JPA 631 92,4% JJ3505 JPA → BSB 631 85,4% JJ3494 BSB → JPA 571 87,7% JJ3495 JPA → BSB 559 94,6% G32103 JPA → BSB 523 93,5% G32102 BSB → JPA 499 89,3% G31778 BSB → JPA 123 91,8% G31779 JPA → BSB 123 89,4% G31781 JPA → BSB 71 97,2% G31780 BSB → JPA 69 89,9% G31797 JPA → BSB 66 98,5% G31896 BSB → JPA 50 82,0% G39025 JPA → BSB 33 93,8%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 238 +28,0% 0 91,2% tháng 6/2026 204 +13,3% 1 86,8% tháng 5/2026 213 +15,1% 0 92,0% tháng 4/2026 202 +13,5% 4 91,6% tháng 3/2026 203 +12,8% 0 96,1% tháng 2/2026 186 +20,8% 0 91,4% tháng 1/2026 240 +42,9% 6 91,3% tháng 12/2025 236 +43,0% 0 79,7% tháng 11/2025 195 +26,6% 0 91,3% tháng 10/2025 199 +71,6% 4 89,9% tháng 9/2025 179 1 93,3% tháng 8/2025 185 1 94,1% tháng 7/2025 186 0 94,6% tháng 6/2025 180 0 88,3% tháng 5/2025 185 1 94,6% tháng 4/2025 178 2 91,0% tháng 3/2025 180 0 92,2% tháng 2/2025 154 0 94,8% tháng 1/2025 168 0 90,5% tháng 12/2024 165 0 86,1% tháng 11/2024 154 0 85,7% tháng 10/2024 116 1 90,5%