Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 103 106 ▲ 2,9% Tháng 2 60 55 ▼ 8,3% Tháng 3 72 62 ▼ 13,9% Tháng 4 64 58 ▼ 9,4% Tháng 5 58 61 ▲ 5,2% Tháng 6 58 61 ▲ 5,2% Tháng 7 69 89 ▲ 29,0% Tháng 8 65 – – Tháng 9 60 – – Tháng 10 62 – đang tích luỹ Tháng 11 60 – – Tháng 12 91 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 484 492 ▲ 1,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 55,3% 92,5% ▲ 67,3% Tháng 2 86,7% 76,4% ▼ 11,9% Tháng 3 77,8% 83,9% ▲ 7,8% Tháng 4 89,1% 75,9% ▼ 14,8% Tháng 5 72,4% 86,9% ▲ 20,0% Tháng 6 91,4% 93,4% ▲ 2,2% Tháng 7 84,1% 92,1% ▲ 9,5% Tháng 8 95,4% – – Tháng 9 90,0% – – Tháng 10 91,9% – đang tích luỹ Tháng 11 91,7% – – Tháng 12 89,0% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 79,5% 85,9% ▲ 8,0%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 1 0 ▼ 100,0% Tháng 2 0 1 – Tháng 3 0 0 – Tháng 4 0 2 – Tháng 5 1 1 0,0% Tháng 6 0 2 – Tháng 7 0 0 – Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 1 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2 6 ▲ 200,0%
Theo chiều bay CNF → JPA Chuyến theo lịch 752 Chuyến khai thác 745 Bị huỷ 7 · 0,9% Tỷ lệ đúng giờ 83,8% JPA → CNF Chuyến theo lịch 754 Chuyến khai thác 746 Bị huỷ 8 · 1,1% Tỷ lệ đúng giờ 84,0% CNF → JPA và JPA → CNF tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 11:00–12:00 2,1phút · 438 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 2,9phút 11:00 ↔ 08:00
Chuyến bay ghi nhận 1.506 CNF–JPA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 86,6% · 495 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 85,3% · 438 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 5,0 2,5 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 5,0 phút · 495 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 2,1 phút · 438 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 71 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 48 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 101 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 58 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 495 248 0
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 50 · 50 chuyến ghi nhận · 50 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 495 · 495 chuyến ghi nhận · 492 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 438 · 438 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 71 · 71 chuyến ghi nhận · 69 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 48 · 48 chuyến ghi nhận · 47 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 20 · 20 chuyến ghi nhận · 20 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 81 · 81 chuyến ghi nhận · 81 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 101 · 101 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 58 · 58 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 50 50 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 26 27 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 7 7 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 14 14 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 36 36 08:00 86,6% 5,0 phút 492 495 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 11:00 85,3% 2,1 phút 435 438 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 26 26 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 69 71 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 47 48 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 20 20 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 81 81 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 98 101 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 10 10 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 56 58
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 86,5% · 217 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 77,3% · 217 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 83,1% · 209 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,6% · 227 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 84,1% · 210 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 84,5% · 220 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 91,7% · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,1 4,5 0,0
Thứ Hai · 4,7 phút · 217 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,4 phút · 217 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 3,1 phút · 209 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 6,6 phút · 227 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 9,1 phút · 210 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 6,3 phút · 220 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,5 phút · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 227 114 0
Thứ Hai · 217 · 217 chuyến ghi nhận · 215 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 217 · 217 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 209 · 209 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 227 · 227 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 210 · 210 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 205 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 86,5% 4,7 phút 215 217 Thứ Ba 77,3% 8,4 phút 216 217 Thứ Tư 83,1% 3,1 phút 207 209 Thứ Năm 80,6% 6,6 phút 222 227 Thứ Sáu 84,1% 9,1 phút 207 210 Thứ Bảy 84,5% 6,3 phút 219 220 Chủ Nhật 91,7% 0,5 phút 205 206
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 74,2% · 210 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 116 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 10,5 5,2 0,0
T1 · 10,5 phút · 210 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 116 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 143 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 210 105 0
T1 · 210 · 210 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 116 · 116 chuyến ghi nhận · 115 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 134 · 134 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 122 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 158 · 158 chuyến ghi nhận · 158 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 100 · 100 chuyến ghi nhận · 100 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 143 · 143 chuyến ghi nhận · 141 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 74,2% 10,5 phút 209 210 T2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 115 116 T3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 134 134 T4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 122 124 T5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 121 T6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 121 T7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 158 158 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 65 65 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 60 60 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 100 100 T11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 141 143 T12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 149 154
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 83,1% 1.251 Trễ trên 15 phút 15,9% 240 Bị huỷ 1,0% 15 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 5 Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD2649 JPA → CNF 451 82,6% AD2647 CNF → JPA 450 82,8% AD2430 CNF → JPA 185 88,1% AD2445 JPA → CNF 100 83,7% AD2351 CNF → JPA 36 91,7%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 89 +29,0% 0 92,1% tháng 6/2026 61 +5,2% 2 93,4% tháng 5/2026 61 +5,2% 1 86,9% tháng 4/2026 58 −9,4% 2 75,9% tháng 3/2026 62 −13,9% 0 83,9% tháng 2/2026 55 −8,3% 1 76,4% tháng 1/2026 106 +2,9% 0 92,5% tháng 12/2025 91 +56,9% 1 89,0% tháng 11/2025 60 −25,9% 0 91,7% tháng 10/2025 62 +63,2% 0 91,9% tháng 9/2025 60 0 90,0% tháng 8/2025 65 0 95,4% tháng 7/2025 69 0 84,1% tháng 6/2025 58 0 91,4% tháng 5/2025 58 1 72,4% tháng 4/2025 64 0 89,1% tháng 3/2025 72 0 77,8% tháng 2/2025 60 0 86,7% tháng 1/2025 103 1 55,3% tháng 12/2024 58 4 75,9% tháng 11/2024 81 2 79,0% tháng 10/2024 38 0 81,6%