Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 116 62 ▼ 46,6% Tháng 2 106 56 ▼ 47,2% Tháng 3 102 60 ▼ 41,2% Tháng 4 72 60 ▼ 16,7% Tháng 5 110 60 ▼ 45,5% Tháng 6 58 61 ▲ 5,2% Tháng 7 62 63 ▲ 1,6% Tháng 8 60 – – Tháng 9 56 – – Tháng 10 62 – đang tích luỹ Tháng 11 60 – – Tháng 12 60 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 626 422 ▼ 32,6%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 81,9% 87,1% ▲ 6,3% Tháng 2 80,2% 98,2% ▲ 22,4% Tháng 3 91,2% 80,0% ▼ 12,3% Tháng 4 80,6% 88,3% ▲ 9,6% Tháng 5 74,5% 83,3% ▲ 11,8% Tháng 6 91,4% 93,4% ▲ 2,2% Tháng 7 90,3% 82,5% ▼ 8,6% Tháng 8 93,3% – – Tháng 9 83,9% – – Tháng 10 95,2% – đang tích luỹ Tháng 11 83,3% – – Tháng 12 90,0% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 84,3% 87,5% ▲ 3,8%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 6 0 ▼ 100,0% Tháng 2 6 0 ▼ 100,0% Tháng 3 0 2 – Tháng 4 0 0 – Tháng 5 0 2 – Tháng 6 2 0 ▼ 100,0% Tháng 7 0 0 – Tháng 8 2 – – Tháng 9 4 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 2 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 14 4 ▼ 71,4%
Theo chiều bay JPA → REC Chuyến theo lịch 883 Chuyến khai thác 859 Bị huỷ 24 · 2,7% Tỷ lệ đúng giờ 85,9% REC → JPA Chuyến theo lịch 881 Chuyến khai thác 859 Bị huỷ 22 · 2,5% Tỷ lệ đúng giờ 87,0% JPA → REC và REC → JPA tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 16:00–17:00 -1,6phút · 415 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 4,7phút 16:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận 1.764 JPA–REC
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 88,8% · 355 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 87,8% · 415 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,1 0,8 -1,6
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 148 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 149 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 61 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 123 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 3,1 phút · 355 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · -1,6 phút · 415 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 137 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 87 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 415 208 0
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 25 · 25 chuyến ghi nhận · 25 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 29 · 29 chuyến ghi nhận · 29 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 148 · 148 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 149 · 149 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 4 · 4 chuyến ghi nhận · 4 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 61 · 61 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 123 · 123 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 355 · 355 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 415 · 415 chuyến ghi nhận · 408 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 137 · 137 chuyến ghi nhận · 136 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 136 · 136 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 87 · 87 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 87 · 87 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 25 25 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 29 29 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 139 148 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 138 149 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 4 4 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 57 61 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 123 15:00 88,8% 3,1 phút 348 355 16:00 87,8% -1,6 phút 408 415 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 136 137 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 135 136 19:00 Chưa có số liệu — — — 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 86 87 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 86 87 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 82,9% · 261 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 85,1% · 244 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 85,5% · 257 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 84,6% · 250 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,1% · 256 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,5% · 251 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 90,5% · 245 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,0 1,7 -3,7
Thứ Hai · 6,3 phút · 261 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 0,9 phút · 244 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,8 phút · 257 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,0 phút · 250 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 5,4 phút · 256 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -3,7 phút · 251 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -3,3 phút · 245 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 261 131 0
Thứ Hai · 261 · 261 chuyến ghi nhận · 245 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 244 · 244 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 257 · 257 chuyến ghi nhận · 249 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 250 · 250 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 248 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 251 · 251 chuyến ghi nhận · 247 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 245 · 245 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 82,9% 6,3 phút 245 261 Thứ Ba 85,1% 0,9 phút 242 244 Thứ Tư 85,5% 2,8 phút 249 257 Thứ Năm 84,6% 7,0 phút 246 250 Thứ Sáu 87,1% 5,4 phút 248 256 Thứ Bảy 89,5% -3,7 phút 247 251 Chủ Nhật 90,5% -3,3 phút 241 245
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 89,2% · 226 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 2,7 1,4 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 184 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 168 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 164 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 60 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 170 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 2,7 phút · 226 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 180 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 226 113 0
T1 · 184 · 184 chuyến ghi nhận · 178 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 168 · 168 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 164 · 164 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 132 · 132 chuyến ghi nhận · 132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 121 · 121 chuyến ghi nhận · 119 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 125 · 125 chuyến ghi nhận · 125 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 60 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 60 · 60 chuyến ghi nhận · 56 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 170 · 170 chuyến ghi nhận · 162 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 226 · 226 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 180 · 180 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 178 184 T2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 162 168 T3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 162 164 T4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 132 132 T5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 172 T6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 119 121 T7 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 125 125 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 60 62 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 56 60 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 162 170 T11 89,2% 2,7 phút 222 226 T12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 180
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 84,2% 1.485 Trễ trên 15 phút 13,2% 233 Bị huỷ 2,6% 46 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 6 Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4560 REC → JPA 624 89,1% AD2834 JPA → REC 623 88,0% AD4358 REC → JPA 204 80,0% AD4359 JPA → REC 204 78,8% AD9131 REC → JPA 50 87,0% AD9132 JPA → REC 50 87,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 63 +1,6% 0 82,5% tháng 6/2026 61 +5,2% 0 93,4% tháng 5/2026 60 −45,5% 2 83,3% tháng 4/2026 60 −16,7% 0 88,3% tháng 3/2026 60 −41,2% 2 80,0% tháng 2/2026 56 −47,2% 0 98,2% tháng 1/2026 62 −46,6% 0 87,1% tháng 12/2025 60 −45,5% 2 90,0% tháng 11/2025 60 −63,0% 0 83,3% tháng 10/2025 62 −38,0% 0 95,2% tháng 9/2025 56 4 83,9% tháng 8/2025 60 2 93,3% tháng 7/2025 62 0 90,3% tháng 6/2025 58 2 91,4% tháng 5/2025 110 0 74,5% tháng 4/2025 72 0 80,6% tháng 3/2025 102 0 91,2% tháng 2/2025 106 6 80,2% tháng 1/2025 116 6 81,9% tháng 12/2024 110 8 85,5% tháng 11/2024 162 4 91,4% tháng 10/2024 100 8 86,0%