2.129 km · Nội địa

Congonhas-São Paulo (CGH) – Recife/Guararapes-Gilberto Freyre (REC)

Tháng 7/2026 có 906 chuyến bay khai thác giữa Congonhas-São Paulo và Recife/Guararapes-Gilberto Freyre, tính cả hai chiều; 83,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1781910▲ 16,5%
Tháng 2556781▲ 40,5%
Tháng 3604800▲ 32,5%
Tháng 4557697▲ 25,1%
Tháng 5569699▲ 22,8%
Tháng 6591743▲ 25,7%
Tháng 7666906▲ 36,0%
Tháng 8600––
Tháng 9564––
Tháng 10623–đang tích luỹ
Tháng 11779––
Tháng 12857––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)4.3245.536▲ 28,0%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 188,9%84,7%▼ 4,7%
Tháng 280,4%84,9%▲ 5,6%
Tháng 391,9%86,4%▼ 6,0%
Tháng 488,9%81,3%▼ 8,5%
Tháng 587,3%85,3%▼ 2,3%
Tháng 687,6%82,2%▼ 6,2%
Tháng 789,6%83,6%▼ 6,7%
Tháng 890,3%––
Tháng 986,9%––
Tháng 1083,1%–đang tích luỹ
Tháng 1181,8%––
Tháng 1269,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)87,8%84,1%▼ 4,3%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1410▲ 150,0%
Tháng 215▲ 400,0%
Tháng 3220,0%
Tháng 421▼ 50,0%
Tháng 513▲ 200,0%
Tháng 625▲ 150,0%
Tháng 706–
Tháng 85––
Tháng 91––
Tháng 104–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1232▲ 166,7%

Các hãng khai thác tuyến

  1. Azul Linhas Aéreas Brasileiras 39,3%
  2. Gol Transportes Aéreos 33,5%
  3. TAM Brazilian Airlines 27,3%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

CGH → REC

Chuyến theo lịch
7.531
Chuyến khai thác
7.491
Bị huỷ
40 · 0,5%
Tỷ lệ đúng giờ
79,0%

REC → CGH

Chuyến theo lịch
7.498
Chuyến khai thác
7.430
Bị huỷ
68 · 0,9%
Tỷ lệ đúng giờ
88,0%

CGH → REC và REC → CGH tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
Azul Linhas Aéreas Brasileiras AD 5.901 39,3% 83,6% 36
Gol Transportes Aéreos G3 5.030 33,5% 82,5% 31
TAM Brazilian Airlines JJ 4.098 27,3% 84,5% 41

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất03:00–04:00-1,4phút · 1.338 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất13,9phút03:00 ↔ 19:00
Chuyến bay ghi nhận15.029CGH–REC

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 92,9% · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 95,8% · 1.338 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,6% · 253 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 95,3% · 701 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 88,0% · 952 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 89,8% · 1.524 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 92,1% · 267 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 83,9% · 645 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 81,0% · 477 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 79,5% · 1.354 chuyến ghi nhận · 1.349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 83,6% · 342 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 70,7% · 921 chuyến ghi nhận · 920 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 74,8% · 1.288 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 79,2% · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 79,1% · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 71,6% · 279 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 74,2% · 578 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 82,4% · 600 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 88,4% · 513 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 2,1 phút · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -1,4 phút · 1.338 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 3,2 phút · 253 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 0,2 phút · 701 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 4,3 phút · 952 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 4,6 phút · 1.524 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -0,4 phút · 267 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 4,9 phút · 645 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,6 phút · 477 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 9,6 phút · 1.354 chuyến ghi nhận · 1.349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 4,6 phút · 342 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 12,3 phút · 921 chuyến ghi nhận · 920 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 159 chuyến ghi nhận · 157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 10,3 phút · 1.288 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 8,3 phút · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 7,0 phút · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 12,5 phút · 279 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 8,8 phút · 578 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 3,5 phút · 600 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 0,5 phút · 513 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1.338 · 1.338 chuyến ghi nhận · 1.327 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 253 · 253 chuyến ghi nhận · 251 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 701 · 701 chuyến ghi nhận · 696 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 952 · 952 chuyến ghi nhận · 949 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 1.524 · 1.524 chuyến ghi nhận · 1.516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 267 · 267 chuyến ghi nhận · 266 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 645 · 645 chuyến ghi nhận · 633 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 477 · 477 chuyến ghi nhận · 473 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 1.354 · 1.354 chuyến ghi nhận · 1.349 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 921 · 921 chuyến ghi nhận · 920 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 159 · 159 chuyến ghi nhận · 157 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 1.288 · 1.288 chuyến ghi nhận · 1.279 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.291 · 1.291 chuyến ghi nhận · 1.287 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1.143 · 1.143 chuyến ghi nhận · 1.132 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 279 · 279 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 578 · 578 chuyến ghi nhận · 574 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 600 · 600 chuyến ghi nhận · 591 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 513 · 513 chuyến ghi nhận · 507 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa có số liệu———
01:00Chưa có số liệu———
02:0092,9%2,1 phút338342
03:0095,8%-1,4 phút1.3271.338
04:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6262
05:0095,6%3,2 phút251253
06:0095,3%0,2 phút696701
07:0088,0%4,3 phút949952
08:0089,8%4,6 phút1.5161.524
09:0092,1%-0,4 phút266267
10:0083,9%4,9 phút633645
11:0081,0%7,6 phút473477
12:0079,5%9,6 phút1.3491.354
13:0083,6%4,6 phút336342
14:0070,7%12,3 phút920921
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—157159
16:0074,8%10,3 phút1.2791.288
17:0079,2%8,3 phút1.2871.291
18:0079,1%7,0 phút1.1321.143
19:0071,6%12,5 phút278279
20:0074,2%8,8 phút574578
21:0082,4%3,5 phút591600
22:0088,4%0,5 phút507513
23:00Chưa có số liệu———

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 82,7% · 2.147 chuyến ghi nhận · 2.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 82,8% · 2.159 chuyến ghi nhận · 2.150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 81,5% · 2.147 chuyến ghi nhận · 2.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 80,5% · 2.147 chuyến ghi nhận · 2.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 81,3% · 2.165 chuyến ghi nhận · 2.139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,5% · 1.943 chuyến ghi nhận · 1.935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 86,3% · 2.321 chuyến ghi nhận · 2.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 6,4 phút · 2.147 chuyến ghi nhận · 2.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 5,1 phút · 2.159 chuyến ghi nhận · 2.150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,7 phút · 2.147 chuyến ghi nhận · 2.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,5 phút · 2.147 chuyến ghi nhận · 2.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,8 phút · 2.165 chuyến ghi nhận · 2.139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,6 phút · 1.943 chuyến ghi nhận · 1.935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 4,0 phút · 2.321 chuyến ghi nhận · 2.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 2.147 · 2.147 chuyến ghi nhận · 2.140 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2.159 · 2.159 chuyến ghi nhận · 2.150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2.147 · 2.147 chuyến ghi nhận · 2.123 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2.147 · 2.147 chuyến ghi nhận · 2.130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 2.165 · 2.165 chuyến ghi nhận · 2.139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1.943 · 1.943 chuyến ghi nhận · 1.935 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2.321 · 2.321 chuyến ghi nhận · 2.304 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai82,7%6,4 phút2.1402.147
Thứ Ba82,8%5,1 phút2.1502.159
Thứ Tư81,5%7,7 phút2.1232.147
Thứ Năm80,5%7,5 phút2.1302.147
Thứ Sáu81,3%7,8 phút2.1392.165
Thứ Bảy89,5%2,6 phút1.9351.943
Chủ Nhật86,3%4,0 phút2.3042.321

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 86,6% · 1.705 chuyến ghi nhận · 1.691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 83,0% · 1.343 chuyến ghi nhận · 1.337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 88,8% · 1.408 chuyến ghi nhận · 1.404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 84,7% · 1.257 chuyến ghi nhận · 1.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 86,2% · 1.272 chuyến ghi nhận · 1.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 84,6% · 1.341 chuyến ghi nhận · 1.334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 86,1% · 1.578 chuyến ghi nhận · 1.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 90,3% · 605 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 86,9% · 565 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 78,6% · 992 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 78,6% · 1.359 chuyến ghi nhận · 1.346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 72,2% · 1.604 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 3,5 phút · 1.705 chuyến ghi nhận · 1.691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 6,8 phút · 1.343 chuyến ghi nhận · 1.337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 2,9 phút · 1.408 chuyến ghi nhận · 1.404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 6,3 phút · 1.257 chuyến ghi nhận · 1.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 3,0 phút · 1.272 chuyến ghi nhận · 1.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 5,1 phút · 1.341 chuyến ghi nhận · 1.334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,6 phút · 1.578 chuyến ghi nhận · 1.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 1,2 phút · 605 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 2,6 phút · 565 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 10,3 phút · 992 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 8,7 phút · 1.359 chuyến ghi nhận · 1.346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 13,0 phút · 1.604 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 1.705 · 1.705 chuyến ghi nhận · 1.691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 1.343 · 1.343 chuyến ghi nhận · 1.337 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 1.408 · 1.408 chuyến ghi nhận · 1.404 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1.257 · 1.257 chuyến ghi nhận · 1.254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 1.272 · 1.272 chuyến ghi nhận · 1.268 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 1.341 · 1.341 chuyến ghi nhận · 1.334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1.578 · 1.578 chuyến ghi nhận · 1.572 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 605 · 605 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 565 · 565 chuyến ghi nhận · 564 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 992 · 992 chuyến ghi nhận · 981 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 1.359 · 1.359 chuyến ghi nhận · 1.346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 1.604 · 1.604 chuyến ghi nhận · 1.570 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T186,6%3,5 phút1.6911.705
T283,0%6,8 phút1.3371.343
T388,8%2,9 phút1.4041.408
T484,7%6,3 phút1.2541.257
T586,2%3,0 phút1.2681.272
T684,6%5,1 phút1.3341.341
T786,1%3,6 phút1.5721.578
T890,3%1,2 phút600605
T986,9%2,6 phút564565
T1078,6%10,3 phút981992
T1178,6%8,7 phút1.3461.359
T1272,2%13,0 phút1.5701.604

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 82,9% 12.454
  • Trễ trên 15 phút 16,4% 2.467
  • Bị huỷ 0,7% 108
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

58
58 trong 58
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
AD4004 CGH → REC 656 92,8%
AD4089 REC → CGH 656 88,0%
JJ3170 CGH → REC 656 90,4%
AD4277 REC → CGH 653 74,2%
JJ3171 REC → CGH 653 87,0%
JJ3715 REC → CGH 628 96,1%
AD4243 CGH → REC 612 82,0%
AD4716 REC → CGH 603 94,3%
G31612 CGH → REC 558 74,3%
G31614 CGH → REC 555 85,0%
AD4145 REC → CGH 552 84,7%
AD4662 CGH → REC 534 88,7%
G31526 CGH → REC 530 66,6%
AD4269 CGH → REC 495 69,5%
G31551 REC → CGH 482 94,8%
JJ3414 CGH → REC 477 72,4%
G31413 REC → CGH 455 82,3%
G31559 REC → CGH 448 82,7%
JJ3976 CGH → REC 274 69,9%
JJ3977 REC → CGH 272 91,1%
AD6084 CGH → REC 257 64,1%
AD6085 REC → CGH 180 81,1%
G31516 CGH → REC 167 82,5%
G31537 REC → CGH 167 82,4%
AD2450 REC → CGH 155 87,7%
AD2451 CGH → REC 155 88,3%
JJ3651 REC → CGH 153 98,7%
JJ3684 CGH → REC 152 74,8%
G31908 CGH → REC 150 57,7%
JJ3714 CGH → REC 144 68,4%
G32119 REC → CGH 129 96,9%
G31615 REC → CGH 118 89,7%
JJ3614 CGH → REC 116 84,5%
G31619 REC → CGH 113 93,8%
G31809 REC → CGH 112 89,3%
JJ3615 REC → CGH 112 90,2%
G31617 REC → CGH 108 91,6%
G31618 CGH → REC 106 54,7%
AD6032 CGH → REC 99 84,7%
G31558 CGH → REC 83 85,4%
AD4626 CGH → REC 68 76,1%
G31553 REC → CGH 67 97,0%
JJ3577 REC → CGH 63 85,3%
G31960 CGH → REC 62 80,3%
JJ3576 CGH → REC 62 59,3%
G32118 CGH → REC 61 96,7%
JJ4640 CGH → REC 56 92,9%
JJ4641 REC → CGH 56 96,4%
AD6073 REC → CGH 54 83,3%
G31557 REC → CGH 54 96,3%
JJ4754 CGH → REC 48 60,4%
JJ4755 REC → CGH 48 97,9%
JJ9120 CGH → REC 44 48,8%
JJ9121 REC → CGH 44 51,2%
G31003 REC → CGH 40 97,5%
G31829 REC → CGH 35 82,9%
G31961 REC → CGH 32 100,0%
G31396 CGH → REC 30 86,7%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 906 +36,0% 6 83,6%
tháng 6/2026 743 +25,7% 5 82,2%
tháng 5/2026 699 +22,8% 3 85,3%
tháng 4/2026 697 +25,1% 1 81,3%
tháng 3/2026 800 +32,5% 2 86,4%
tháng 2/2026 781 +40,5% 5 84,9%
tháng 1/2026 910 +16,5% 10 84,7%
tháng 12/2025 857 +20,2% 26 69,2%
tháng 11/2025 779 +37,4% 1 81,8%
tháng 10/2025 623 +74,0% 4 83,1%
tháng 9/2025 564 1 86,9%
tháng 8/2025 600 5 90,3%
tháng 7/2025 666 0 89,6%
tháng 6/2025 591 2 87,6%
tháng 5/2025 569 1 87,3%
tháng 4/2025 557 2 88,9%
tháng 3/2025 604 2 91,9%
tháng 2/2025 556 1 80,4%
tháng 1/2025 781 4 88,9%
tháng 12/2024 713 8 75,9%
tháng 11/2024 567 12 74,3%
tháng 10/2024 358 7 70,7%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…