G32118
G32118 của Gol Transportes Aéreos là số hiệu nối nhiều chặng, bay 6 đường bay, nhiều nhất là São Paulo – Prof. Eribelto Manoel Reino State. Trong 342 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 83,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ83,6%trên 342 chuyến
- Chậm trung bình5,1 phút
- Tháng 7/202613▼ 51,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ1,8%
- Các chặng mang số hiệu này6
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | – | – |
| Tháng 2 | 24 | – | – |
| Tháng 3 | 26 | 1 | ▼ 96,2% |
| Tháng 4 | 26 | 13 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 26 | 13 | ▼ 50,0% |
| Tháng 6 | 25 | 13 | ▼ 48,0% |
| Tháng 7 | 27 | 13 | ▼ 51,9% |
| Tháng 8 | 18 | – | – |
| Tháng 9 | 17 | – | – |
| Tháng 10 | 14 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 95,5% | – | – |
| Tháng 2 | 83,3% | – | – |
| Tháng 3 | 96,2% | 0,0% | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 92,3% | 53,9% | ▼ 41,7% |
| Tháng 5 | 100,0% | 54,6% | ▼ 45,5% |
| Tháng 6 | 96,0% | 50,0% | ▼ 47,9% |
| Tháng 7 | 100,0% | 69,2% | ▼ 30,8% |
| Tháng 8 | 94,4% | – | – |
| Tháng 9 | 88,2% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | – | – |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 0 | 0 | – |
| Tháng 5 | 0 | 2 | – |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 0 | 0 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,2% 336
- Bị huỷ 1,8% 6
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 30/7/2026
Đúng giờ theo từng chặng
Khởi hành trễ không quá 15 phút; số nhỏ = số lượt khởi hành ghi nhận.
Các chặng mang số hiệu này
6| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH SJP Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Prof. Eribelto Manoel Reino State | 422 | -4,6 phút | 95,7% | 94 |
| CGH REC Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Recife/Guararapes-Gilberto Freyre | 2.129 | -0,3 phút | 96,7% | 61 |
| CGH MOC Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Mário Ribeiro | 824 | 13,3 phút | 61,5% | 54 |
| GRU PFB Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos – Sân bay Lauro Kurtz | 794 | 29,9 phút | 56,0% | 53 |
| CGH JOI Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay Joinville-Lauro Carneiro de Loyola | 361 | -2,8 phút | 91,5% | 47 |
| CGH SSA Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Deputado Luís Eduardo Magalhães | 1.480 | 2,6 phút | 90,9% | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 16 | 62,5% | 1 |
| tháng 11/2024 | 25 | 24 | 58,3% | 1 |
| tháng 12/2024 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 1/2025 | 22 | 22 | 95,5% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 24 | 83,3% | 0 |
| tháng 3/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 4/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 5/2025 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 6/2025 | 25 | 25 | 96,0% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 8/2025 | 18 | 18 | 94,4% | 0 |
| tháng 9/2025 | 17 | 17 | 88,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 14 | 13 | 100,0% | 1 |
| tháng 3/2026 | 1 | 1 | 0,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 13 | 13 | 53,9% | 0 |
| tháng 5/2026 | 13 | 11 | 54,6% | 2 |
| tháng 6/2026 | 13 | 12 | 50,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 13 | 13 | 69,2% | 0 |