Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 60 90 ▲ 50,0% Tháng 2 78 78 0,0% Tháng 3 88 112 ▲ 27,3% Tháng 4 84 86 ▲ 2,4% Tháng 5 80 83 ▲ 3,8% Tháng 6 78 101 ▲ 29,5% Tháng 7 90 126 ▲ 40,0% Tháng 8 86 – – Tháng 9 82 – – Tháng 10 86 – đang tích luỹ Tháng 11 86 – – Tháng 12 88 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 558 676 ▲ 21,1%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 73,3% 71,1% ▼ 3,0% Tháng 2 79,5% 88,5% ▲ 11,3% Tháng 3 70,5% 80,4% ▲ 14,0% Tháng 4 83,3% 76,7% ▼ 7,9% Tháng 5 78,8% 55,4% ▼ 29,7% Tháng 6 84,6% 59,4% ▼ 29,8% Tháng 7 82,2% 84,1% ▲ 2,3% Tháng 8 90,7% – – Tháng 9 81,7% – – Tháng 10 83,7% – đang tích luỹ Tháng 11 84,9% – – Tháng 12 73,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 78,9% 73,7% ▼ 6,6%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 2 0 ▼ 100,0% Tháng 2 0 2 – Tháng 3 0 0 – Tháng 4 2 0 ▼ 100,0% Tháng 5 10 5 ▼ 50,0% Tháng 6 6 7 ▲ 16,7% Tháng 7 0 8 – Tháng 8 2 – – Tháng 9 6 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 20 22 ▲ 10,0%
Theo chiều bay GRU → PFB Chuyến theo lịch 1.026 Chuyến khai thác 998 Bị huỷ 28 · 2,7% Tỷ lệ đúng giờ 76,2% PFB → GRU Chuyến theo lịch 1.026 Chuyến khai thác 1.002 Bị huỷ 24 · 2,3% Tỷ lệ đúng giờ 81,8% GRU → PFB và PFB → GRU tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 18:00–19:00 5,4phút · 243 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 11,9phút 18:00 ↔ 08:00
Chuyến bay ghi nhận 2.052 GRU–PFB
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 70,5% · 212 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 81,2% · 211 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 78,2% · 218 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 81,4% · 221 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 77,9% · 210 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 82,4% · 243 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 17,3 8,6 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 189 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 17,3 phút · 212 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 7,8 phút · 211 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 8,9 phút · 218 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 5,9 phút · 221 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 9,8 phút · 210 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 5,4 phút · 243 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 99 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 154 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 243 122 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 189 · 189 chuyến ghi nhận · 181 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 135 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 90 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 211 · 211 chuyến ghi nhận · 207 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 37 · 37 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 221 · 221 chuyến ghi nhận · 210 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 210 · 210 chuyến ghi nhận · 208 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 243 · 243 chuyến ghi nhận · 239 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 99 · 99 chuyến ghi nhận · 91 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 154 · 154 chuyến ghi nhận · 151 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 Chưa có số liệu — — — 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 181 189 08:00 70,5% 17,3 phút 207 212 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 135 139 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 90 90 11:00 81,2% 7,8 phút 207 211 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 23 24 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 37 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 15:00 78,2% 8,9 phút 216 218 16:00 81,4% 5,9 phút 210 221 17:00 77,9% 9,8 phút 208 210 18:00 82,4% 5,4 phút 239 243 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 91 99 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 151 154 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 79,0% · 228 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 78,0% · 376 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 79,5% · 228 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 81,2% · 402 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 78,0% · 216 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 77,5% · 382 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 79,8% · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 14,0 7,0 0,0
Thứ Hai · 9,0 phút · 228 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 14,0 phút · 376 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,8 phút · 228 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,7 phút · 402 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 7,1 phút · 216 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 12,1 phút · 382 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 8,9 phút · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 402 201 0
Thứ Hai · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 219 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 228 · 228 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 402 · 402 chuyến ghi nhận · 389 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 216 · 216 chuyến ghi nhận · 214 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 382 · 382 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 220 · 220 chuyến ghi nhận · 218 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 79,0% 9,0 phút 219 228 Thứ Ba 78,0% 14,0 phút 363 376 Thứ Tư 79,5% 8,8 phút 224 228 Thứ Năm 81,2% 7,7 phút 389 402 Thứ Sáu 78,0% 7,1 phút 214 216 Thứ Bảy 77,5% 12,1 phút 373 382 Chủ Nhật 79,8% 8,9 phút 218 220
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 76,0% · 200 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 83,3% · 224 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 84,9% · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 10,3 5,2 0,0
T1 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 152 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 158 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 10,1 phút · 200 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 172 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 178 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 10,3 phút · 224 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 88 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 4,0 phút · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 192 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 232 116 0
T1 · 152 · 152 chuyến ghi nhận · 150 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 158 · 158 chuyến ghi nhận · 156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 200 · 200 chuyến ghi nhận · 200 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 172 · 172 chuyến ghi nhận · 170 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 178 · 178 chuyến ghi nhận · 163 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 192 · 192 chuyến ghi nhận · 179 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 224 · 224 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 86 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 88 · 88 chuyến ghi nhận · 82 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 176 · 176 chuyến ghi nhận · 176 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 232 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 192 · 192 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 150 152 T2 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 156 158 T3 76,0% 10,1 phút 200 200 T4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 170 172 T5 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 163 178 T6 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 179 192 T7 83,3% 10,3 phút 216 224 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 86 88 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 82 88 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 176 176 T11 84,9% 4,0 phút 232 232 T12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 190 192
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 77,0% 1.580 Trễ trên 15 phút 20,5% 420 Bị huỷ 2,5% 52 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 11 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 11 trong 11
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3514 GRU → PFB 656 75,2% JJ3515 PFB → GRU 526 78,9% G32130 GRU → PFB 208 78,5% G32131 PFB → GRU 208 85,4% JJ4629 PFB → GRU 99 87,6% G32118 GRU → PFB 53 56,0% G32119 PFB → GRU 53 74,5% JJ3596 GRU → PFB 50 88,0% JJ3597 PFB → GRU 50 94,0% JJ4590 GRU → PFB 34 87,5% JJ4591 PFB → GRU 34 90,6%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 126 +40,0% 8 84,1% tháng 6/2026 101 +29,5% 7 59,4% tháng 5/2026 83 +3,8% 5 55,4% tháng 4/2026 86 +2,4% 0 76,7% tháng 3/2026 112 +27,3% 0 80,4% tháng 2/2026 78 +0,0% 2 88,5% tháng 1/2026 90 +50,0% 0 71,1% tháng 12/2025 88 −13,7% 0 73,9% tháng 11/2025 86 −41,1% 0 84,9% tháng 10/2025 86 −4,4% 0 83,7% tháng 9/2025 82 6 81,7% tháng 8/2025 86 2 90,7% tháng 7/2025 90 0 82,2% tháng 6/2025 78 6 84,6% tháng 5/2025 80 10 78,8% tháng 4/2025 84 2 83,3% tháng 3/2025 88 0 70,5% tháng 2/2025 78 0 79,5% tháng 1/2025 60 2 73,3% tháng 12/2024 102 2 88,2% tháng 11/2024 146 0 84,9% tháng 10/2024 90 0 76,7%