Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 102 138 ▲ 35,3% Tháng 2 121 133 ▲ 9,9% Tháng 3 121 135 ▲ 11,6% Tháng 4 118 136 ▲ 15,3% Tháng 5 126 135 ▲ 7,1% Tháng 6 132 140 ▲ 6,1% Tháng 7 148 161 ▲ 8,8% Tháng 8 138 – – Tháng 9 139 – – Tháng 10 143 – đang tích luỹ Tháng 11 116 – – Tháng 12 138 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 868 978 ▲ 12,7%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 94,1% 81,9% ▼ 13,0% Tháng 2 93,4% 90,2% ▼ 3,4% Tháng 3 95,9% 87,4% ▼ 8,9% Tháng 4 86,4% 86,0% ▼ 0,5% Tháng 5 92,9% 83,0% ▼ 10,7% Tháng 6 87,1% 89,3% ▲ 2,5% Tháng 7 92,6% 86,3% ▼ 6,8% Tháng 8 90,6% – – Tháng 9 89,9% – – Tháng 10 86,7% – đang tích luỹ Tháng 11 94,0% – – Tháng 12 79,7% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 91,8% 86,3% ▼ 6,0%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 0 2 – Tháng 2 0 1 – Tháng 3 0 0 – Tháng 4 0 0 – Tháng 5 1 0 ▼ 100,0% Tháng 6 1 2 ▲ 100,0% Tháng 7 0 0 – Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 0 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 2 5 ▲ 150,0%
Theo chiều bay GIG → JPA Chuyến theo lịch 1.383 Chuyến khai thác 1.381 Bị huỷ 2 · 0,1% Tỷ lệ đúng giờ 88,3% JPA → GIG Chuyến theo lịch 1.410 Chuyến khai thác 1.404 Bị huỷ 6 · 0,4% Tỷ lệ đúng giờ 88,0% GIG → JPA và JPA → GIG tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 03:00–04:00 -1,8phút · 499 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 8,7phút 03:00 ↔ 22:00
Chuyến bay ghi nhận 2.793 GIG–JPA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 90,5% · 499 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 92,7% · 480 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 150 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 87,1% · 334 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 81,6% · 282 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 85,1% · 350 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,9 2,6 -1,8
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 196 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · -1,8 phút · 499 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 1,8 phút · 480 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 150 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 3,8 phút · 334 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 130 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 14 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 6,9 phút · 282 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 3,0 phút · 350 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 499 250 0
00:00 · 15 · 15 chuyến ghi nhận · 15 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 196 · 196 chuyến ghi nhận · 194 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 499 · 499 chuyến ghi nhận · 497 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · 3 · 3 chuyến ghi nhận · 3 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 480 · 480 chuyến ghi nhận · 480 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 12 · 12 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 150 · 150 chuyến ghi nhận · 149 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 334 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 130 · 130 chuyến ghi nhận · 130 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 24 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 14 · 14 chuyến ghi nhận · 13 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 65 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 26 · 26 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 36 · 36 chuyến ghi nhận · 36 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 282 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 350 · 350 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 15 15 01:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 194 196 03:00 90,5% -1,8 phút 497 499 04:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 3 3 05:00 Chưa có số liệu — — — 06:00 Chưa có số liệu — — — 07:00 92,7% 1,8 phút 480 480 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 12 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 120 120 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 149 150 11:00 87,1% 3,8 phút 334 334 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 130 130 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 13 13 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 24 24 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 13 14 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 65 65 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 26 26 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 19 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 36 36 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 19 22:00 81,6% 6,9 phút 282 282 23:00 85,1% 3,0 phút 348 350
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 85,8% · 468 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 86,7% · 362 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 91,1% · 313 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 88,6% · 342 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 86,9% · 442 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,2% · 440 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 89,9% · 426 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 3,6 1,8 0,0
Thứ Hai · 2,9 phút · 468 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 2,5 phút · 362 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 1,4 phút · 313 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 3,1 phút · 342 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 3,6 phút · 442 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,5 phút · 440 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 2,2 phút · 426 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 468 234 0
Thứ Hai · 468 · 468 chuyến ghi nhận · 466 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 362 · 362 chuyến ghi nhận · 362 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 313 · 313 chuyến ghi nhận · 313 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 342 · 342 chuyến ghi nhận · 342 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 442 · 442 chuyến ghi nhận · 442 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 440 · 440 chuyến ghi nhận · 435 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 426 · 426 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 85,8% 2,9 phút 466 468 Thứ Ba 86,7% 2,5 phút 362 362 Thứ Tư 91,1% 1,4 phút 313 313 Thứ Năm 88,6% 3,1 phút 342 342 Thứ Sáu 86,9% 3,6 phút 442 442 Thứ Bảy 89,2% 2,5 phút 435 440 Chủ Nhật 89,9% 2,2 phút 425 426
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 87,1% · 242 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 91,7% · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 91,4% · 256 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 86,2% · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 87,7% · 262 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 88,2% · 275 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 89,3% · 309 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 86,7% · 225 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 81,7% · 246 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 7,2 3,0 -1,2
T1 · 3,6 phút · 242 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 0,8 phút · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -1,2 phút · 256 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,2 phút · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 0,7 phút · 262 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 3,8 phút · 275 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 1,4 phút · 309 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,2 phút · 225 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 7,2 phút · 246 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 309 155 0
T1 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 240 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 255 · 255 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 256 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 254 · 254 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 262 · 262 chuyến ghi nhận · 261 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 275 · 275 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 309 · 309 chuyến ghi nhận · 309 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 138 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 139 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 225 · 225 chuyến ghi nhận · 225 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 191 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 246 · 246 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 87,1% 3,6 phút 240 242 T2 91,7% 0,8 phút 254 255 T3 91,4% -1,2 phút 256 256 T4 86,2% 4,2 phút 254 254 T5 87,7% 0,7 phút 261 262 T6 88,2% 3,8 phút 272 275 T7 89,3% 1,4 phút 309 309 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 138 139 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 139 139 T10 86,7% 3,2 phút 225 225 T11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 191 191 T12 81,7% 7,2 phút 246 246
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 87,9% 2.456 Trễ trên 15 phút 11,8% 329 Bị huỷ 0,3% 8 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 14 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 14 trong 14
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ G31684 JPA → GIG 458 87,1% G31680 GIG → JPA 345 93,9% G31979 JPA → GIG 331 93,9% G31978 GIG → JPA 297 82,7% JJ3582 GIG → JPA 191 81,7% JJ3583 JPA → GIG 190 84,6% G32068 GIG → JPA 122 95,1% G31420 GIG → JPA 113 90,3% G32073 JPA → GIG 110 84,4% G32072 GIG → JPA 109 89,0% G32069 JPA → GIG 77 85,7% G32043 JPA → GIG 58 82,8% G32026 GIG → JPA 31 96,8% G32053 JPA → GIG 31 93,6%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 161 +8,8% 0 86,3% tháng 6/2026 140 +6,1% 2 89,3% tháng 5/2026 135 +7,1% 0 83,0% tháng 4/2026 136 +15,3% 0 86,0% tháng 3/2026 135 +11,6% 0 87,4% tháng 2/2026 133 +9,9% 1 90,2% tháng 1/2026 138 +35,3% 2 81,9% tháng 12/2025 138 +27,8% 0 79,7% tháng 11/2025 116 +54,7% 0 94,0% tháng 10/2025 143 +74,4% 0 86,7% tháng 9/2025 139 0 89,9% tháng 8/2025 138 1 90,6% tháng 7/2025 148 0 92,6% tháng 6/2025 132 1 87,1% tháng 5/2025 126 1 92,9% tháng 4/2025 118 0 86,4% tháng 3/2025 121 0 95,9% tháng 2/2025 121 0 93,4% tháng 1/2025 102 0 94,1% tháng 12/2024 108 0 84,3% tháng 11/2024 75 0 81,3% tháng 10/2024 82 0 86,6%