Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 125 92 ▼ 26,4% Tháng 2 154 70 ▼ 54,5% Tháng 3 132 58 ▼ 56,1% Tháng 4 147 49 ▼ 66,7% Tháng 5 151 58 ▼ 61,6% Tháng 6 146 56 ▼ 61,6% Tháng 7 141 60 ▼ 57,4% Tháng 8 92 – – Tháng 9 111 – – Tháng 10 111 – đang tích luỹ Tháng 11 96 – – Tháng 12 103 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 996 443 ▼ 55,5%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 91,2% 83,7% ▼ 8,2% Tháng 2 87,7% 84,3% ▼ 3,9% Tháng 3 87,9% 94,8% ▲ 7,8% Tháng 4 90,5% 93,9% ▲ 3,8% Tháng 5 91,4% 87,9% ▼ 3,8% Tháng 6 82,2% 80,4% ▼ 2,2% Tháng 7 93,6% 85,0% ▼ 9,2% Tháng 8 98,9% – – Tháng 9 92,8% – – Tháng 10 92,8% – đang tích luỹ Tháng 11 94,8% – – Tháng 12 89,3% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 89,2% 87,1% ▼ 2,3%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 3 3 0,0% Tháng 2 5 2 ▼ 60,0% Tháng 3 1 4 ▲ 300,0% Tháng 4 1 2 ▲ 100,0% Tháng 5 2 2 0,0% Tháng 6 1 0 ▼ 100,0% Tháng 7 8 2 ▼ 75,0% Tháng 8 1 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 3 – đang tích luỹ Tháng 11 3 – – Tháng 12 5 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 21 15 ▼ 28,6%
Theo chiều bay CWB → MGF Chuyến theo lịch 1.144 Chuyến khai thác 1.108 Bị huỷ 36 · 3,1% Tỷ lệ đúng giờ 89,3% MGF → CWB Chuyến theo lịch 1.148 Chuyến khai thác 1.104 Bị huỷ 44 · 3,8% Tỷ lệ đúng giờ 89,6% CWB → MGF và MGF → CWB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 06:00–07:00 -5,9phút · 373 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 18,1phút 06:00 ↔ 14:00
Chuyến bay ghi nhận 2.292 CWB–MGF
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 93,0% · 373 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 109 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 85,4% · 258 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 83,8% · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 92,8% · 400 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 12,2 3,2 -5,9
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 135 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · -5,9 phút · 373 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 109 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 156 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 90 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 6,4 phút · 258 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 12,2 phút · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 70 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 44 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 114 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 17 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 102 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · -1,1 phút · 400 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 400 200 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 135 · 135 chuyến ghi nhận · 131 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 373 · 373 chuyến ghi nhận · 359 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 28 · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 109 · 109 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 156 · 156 chuyến ghi nhận · 148 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 108 · 108 chuyến ghi nhận · 105 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 90 · 90 chuyến ghi nhận · 88 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 13 · 13 chuyến ghi nhận · 12 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 258 · 258 chuyến ghi nhận · 254 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 242 · 242 chuyến ghi nhận · 241 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 70 · 70 chuyến ghi nhận · 66 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 44 · 44 chuyến ghi nhận · 41 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 114 · 114 chuyến ghi nhận · 103 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 17 · 17 chuyến ghi nhận · 14 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 102 · 102 chuyến ghi nhận · 98 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 400 · 400 chuyến ghi nhận · 390 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 131 135 06:00 93,0% -5,9 phút 359 373 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 28 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 103 109 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 148 156 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 105 108 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 88 90 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 12 13 13:00 85,4% 6,4 phút 254 258 14:00 83,8% 12,2 phút 241 242 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 66 70 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 41 44 17:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 103 114 18:00 Chưa có số liệu — — — 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 14 17 20:00 Chưa có số liệu — — — 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 98 102 22:00 92,8% -1,1 phút 390 400 23:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 32 33
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 89,8% · 378 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 88,3% · 282 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 83,9% · 334 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 90,4% · 285 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 87,1% · 360 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 91,3% · 305 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 95,3% · 348 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,3 2,0 -4,2
Thứ Hai · 2,6 phút · 378 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3,0 phút · 282 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 8,3 phút · 334 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · -0,4 phút · 285 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 5,9 phút · 360 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · -3,4 phút · 305 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · -4,2 phút · 348 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 378 189 0
Thứ Hai · 378 · 378 chuyến ghi nhận · 361 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 282 · 282 chuyến ghi nhận · 273 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 334 · 334 chuyến ghi nhận · 323 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 285 · 285 chuyến ghi nhận · 272 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 360 · 360 chuyến ghi nhận · 348 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 305 · 305 chuyến ghi nhận · 297 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 338 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 89,8% 2,6 phút 361 378 Thứ Ba 88,3% 3,0 phút 273 282 Thứ Tư 83,9% 8,3 phút 323 334 Thứ Năm 90,4% -0,4 phút 272 285 Thứ Sáu 87,1% 5,9 phút 348 360 Thứ Bảy 91,3% -3,4 phút 297 305 Chủ Nhật 95,3% -4,2 phút 338 348
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 88,0% · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 86,6% · 231 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,4% · 213 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 81,7% · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 91,0% · 211 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 218 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 8,0 2,9 -2,2
T1 · 4,5 phút · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 2,2 phút · 231 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 195 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 199 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 4,8 phút · 213 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 8,0 phút · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · -2,2 phút · 211 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 93 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 111 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 201 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 218 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 231 116 0
T1 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 217 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 231 · 231 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 195 · 195 chuyến ghi nhận · 190 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 199 · 199 chuyến ghi nhận · 196 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 213 · 213 chuyến ghi nhận · 209 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 203 · 203 chuyến ghi nhận · 202 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 211 · 211 chuyến ghi nhận · 201 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 93 · 93 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 111 · 111 chuyến ghi nhận · 111 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 189 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 201 · 201 chuyến ghi nhận · 188 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 193 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 88,0% 4,5 phút 217 223 T2 86,6% 2,2 phút 224 231 T3 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 190 195 T4 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 196 199 T5 90,4% 4,8 phút 209 213 T6 81,7% 8,0 phút 202 203 T7 91,0% -2,2 phút 201 211 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 92 93 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 111 111 T10 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 189 194 T11 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 188 201 T12 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 193 218
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 86,3% 1.978 Trễ trên 15 phút 10,2% 234 Bị huỷ 3,5% 80 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 12 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 12 trong 12
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD4190 CWB → MGF 595 89,9% AD2804 MGF → CWB 518 91,5% AD4416 MGF → CWB 285 85,3% AD4425 CWB → MGF 285 88,4% AD2720 CWB → MGF 94 88,2% AD2721 MGF → CWB 94 86,0% AD2987 MGF → CWB 65 85,5% G32104 CWB → MGF 55 96,4% G31103 MGF → CWB 47 100,0% G31130 CWB → MGF 47 91,5% G32105 MGF → CWB 41 95,0% G31816 CWB → MGF 35 82,4%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 60 −57,4% 2 85,0% tháng 6/2026 56 −61,6% 0 80,4% tháng 5/2026 58 −61,6% 2 87,9% tháng 4/2026 49 −66,7% 2 93,9% tháng 3/2026 58 −56,1% 4 94,8% tháng 2/2026 70 −54,5% 2 84,3% tháng 1/2026 92 −26,4% 3 83,7% tháng 12/2025 103 +14,4% 5 89,3% tháng 11/2025 96 +4,3% 3 94,8% tháng 10/2025 111 +42,3% 3 92,8% tháng 9/2025 111 0 92,8% tháng 8/2025 92 1 98,9% tháng 7/2025 141 8 93,6% tháng 6/2025 146 1 82,2% tháng 5/2025 151 2 91,4% tháng 4/2025 147 1 90,5% tháng 3/2025 132 1 87,9% tháng 2/2025 154 5 87,7% tháng 1/2025 125 3 91,2% tháng 12/2024 90 20 83,3% tháng 11/2024 92 10 85,9% tháng 10/2024 78 2 92,3%