566 km · Nội địa

São Paulo-Guarulhos (GRU) – khu vực Maringá (MGF)

Tháng 7/2026 có 227 chuyến bay khai thác giữa São Paulo-Guarulhos và khu vực Maringá, tính cả hai chiều; 73,6% đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay theo tháng

Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1184217▲ 17,9%
Tháng 2157197▲ 25,5%
Tháng 3173261▲ 50,9%
Tháng 4215158▼ 26,5%
Tháng 5216224▲ 3,7%
Tháng 6214211▼ 1,4%
Tháng 7245227▼ 7,3%
Tháng 8238––
Tháng 9230––
Tháng 10240–đang tích luỹ
Tháng 11234––
Tháng 12229––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1.4041.495▲ 6,5%

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳTỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 182,1%74,2%▼ 9,6%
Tháng 279,6%80,2%▲ 0,8%
Tháng 385,0%87,7%▲ 3,2%
Tháng 484,7%79,7%▼ 5,9%
Tháng 587,0%81,7%▼ 6,1%
Tháng 675,7%75,4%▼ 0,4%
Tháng 782,4%73,6%▼ 10,7%
Tháng 881,1%––
Tháng 979,1%––
Tháng 1076,3%–đang tích luỹ
Tháng 1185,0%––
Tháng 1266,4%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)82,4%78,9%▼ 4,2%

Chuyến bị huỷ theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 114▲ 300,0%
Tháng 252▼ 60,0%
Tháng 320▼ 100,0%
Tháng 430▼ 100,0%
Tháng 504–
Tháng 6411▲ 175,0%
Tháng 7330,0%
Tháng 82––
Tháng 92––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 128––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)1824▲ 33,3%

Các hãng khai thác tuyến

  1. TAM Brazilian Airlines 73,2%
  2. Gol Transportes Aéreos 26,8%

1/10/2024 – 31/7/2026

Theo chiều bay

GRU → MGF

Chuyến theo lịch
2.309
Chuyến khai thác
2.278
Bị huỷ
31 · 1,3%
Tỷ lệ đúng giờ
74,1%

MGF → GRU

Chuyến theo lịch
2.310
Chuyến khai thác
2.275
Bị huỷ
35 · 1,5%
Tỷ lệ đúng giờ
85,9%

GRU → MGF và MGF → GRU tính riêng.

Các hãng khai thác tuyến

1/10/2024 – 31/7/2026
HãngChuyến theo lịch Thị phần Tỷ lệ đúng giờ Bị huỷ
TAM Brazilian Airlines JJ 3.380 73,2% 77,6% 47
Gol Transportes Aéreos G3 1.239 26,8% 86,6% 19

Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.

Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất05:00–06:00-2,5phút · 364 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,8phút05:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận4.619GRU–MGF

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 95,2% · 364 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 92,5% · 653 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 84,9% · 615 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 80,7% · 431 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 67,2% · 608 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 76,4% · 521 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 80,1% · 564 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 61,8% · 456 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -2,5 phút · 364 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 13,8 phút · 653 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 8,5 phút · 615 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 5,9 phút · 431 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 185 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 14,4 phút · 608 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 8,8 phút · 521 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 7,7 phút · 564 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 19,3 phút · 456 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
00:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 364 · 364 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · 653 · 653 chuyến ghi nhận · 643 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 615 · 615 chuyến ghi nhận · 603 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 65 · 65 chuyến ghi nhận · 64 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 431 · 431 chuyến ghi nhận · 429 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 185 · 185 chuyến ghi nhận · 182 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 10 · 10 chuyến ghi nhận · 10 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 33 · 33 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 8 · 8 chuyến ghi nhận · 8 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 32 · 32 chuyến ghi nhận · 32 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 6 · 6 chuyến ghi nhận · 6 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 608 · 608 chuyến ghi nhận · 604 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 521 · 521 chuyến ghi nhận · 516 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 53 · 53 chuyến ghi nhận · 53 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 564 · 564 chuyến ghi nhận · 557 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 7 · 7 chuyến ghi nhận · 7 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 456 · 456 chuyến ghi nhận · 445 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—55
01:00Chưa có số liệu———
02:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
03:00Chưa có số liệu———
04:00Chưa có số liệu———
05:0095,2%-2,5 phút354364
06:0092,5%13,8 phút643653
07:0084,9%8,5 phút603615
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6465
09:0080,7%5,9 phút429431
10:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—182185
11:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—1010
12:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3233
13:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
14:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—88
15:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3232
16:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—66
17:0067,2%14,4 phút604608
18:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—11
19:0076,4%8,8 phút516521
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—5353
21:0080,1%7,7 phút557564
22:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—77
23:0061,8%19,3 phút445456

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 81,2% · 695 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 79,2% · 663 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 77,5% · 682 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 78,7% · 620 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 78,3% · 703 chuyến ghi nhận · 691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 80,8% · 618 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 84,3% · 638 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 7,4 phút · 695 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 8,8 phút · 663 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 9,2 phút · 682 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,7 phút · 620 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 13,2 phút · 703 chuyến ghi nhận · 691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 14,5 phút · 618 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 5,9 phút · 638 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
Thứ Hai · 695 · 695 chuyến ghi nhận · 687 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 663 · 663 chuyến ghi nhận · 649 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 682 · 682 chuyến ghi nhận · 671 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 620 · 620 chuyến ghi nhận · 616 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 703 · 703 chuyến ghi nhận · 691 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 618 · 618 chuyến ghi nhận · 609 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 638 · 638 chuyến ghi nhận · 630 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai81,2%7,4 phút687695
Thứ Ba79,2%8,8 phút649663
Thứ Tư77,5%9,2 phút671682
Thứ Năm78,7%9,7 phút616620
Thứ Sáu78,3%13,2 phút691703
Thứ Bảy80,8%14,5 phút609618
Chủ Nhật84,3%5,9 phút630638

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 77,8% · 406 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 79,9% · 361 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 86,6% · 436 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 82,6% · 376 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 84,3% · 444 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 75,5% · 440 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 78,2% · 478 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 81,1% · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 79,1% · 232 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 80,8% · 374 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 83,4% · 414 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 70,2% · 418 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 13,0 phút · 406 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 10,0 phút · 361 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 5,6 phút · 436 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 10,7 phút · 376 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 4,0 phút · 444 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 14,3 phút · 440 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 8,9 phút · 478 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 12,4 phút · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 14,2 phút · 232 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 5,1 phút · 374 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 7,2 phút · 414 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 15,8 phút · 418 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu
T1 · 406 · 406 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 361 · 361 chuyến ghi nhận · 354 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 436 · 436 chuyến ghi nhận · 434 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 373 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 444 · 444 chuyến ghi nhận · 440 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 440 · 440 chuyến ghi nhận · 425 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 478 · 478 chuyến ghi nhận · 472 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 240 · 240 chuyến ghi nhận · 238 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 232 · 232 chuyến ghi nhận · 230 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 374 · 374 chuyến ghi nhận · 374 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 414 · 414 chuyến ghi nhận · 410 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 418 · 418 chuyến ghi nhận · 402 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T177,8%13,0 phút401406
T279,9%10,0 phút354361
T386,6%5,6 phút434436
T482,6%10,7 phút373376
T584,3%4,0 phút440444
T675,5%14,3 phút425440
T778,2%8,9 phút472478
T881,1%12,4 phút238240
T979,1%14,2 phút230232
T1080,8%5,1 phút374374
T1183,4%7,2 phút410414
T1270,2%15,8 phút402418

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 78,8% 3.641
  • Trễ trên 15 phút 19,7% 912
  • Bị huỷ 1,4% 66
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số hiệu chuyến bay trên tuyến

18
18 trong 18
Số hiệu chuyến bayTheo chiều bay Chuyến khởi hànhĐúng giờ
JJ3214 GRU → MGF 613 83,9%
JJ3216 GRU → MGF 607 66,3%
JJ3215 MGF → GRU 474 79,8%
G31112 GRU → MGF 459 78,4%
JJ4610 GRU → MGF 458 61,7%
JJ3217 MGF → GRU 401 79,2%
G31241 MGF → GRU 363 91,8%
JJ4659 MGF → GRU 207 95,1%
JJ4611 MGF → GRU 134 97,7%
JJ4621 MGF → GRU 123 91,5%
G31909 MGF → GRU 119 92,4%
JJ4729 MGF → GRU 117 82,6%
G31146 GRU → MGF 89 87,5%
G31147 MGF → GRU 88 91,9%
JJ4778 MGF → GRU 54 74,1%
G31649 MGF → GRU 41 92,5%
G31648 GRU → MGF 40 90,0%
JJ3983 MGF → GRU 40 72,5%

Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.

Số liệu theo tháng
KỳChuyến khai thác So cùng kỳBị huỷ Tỷ lệ đúng giờ
tháng 7/2026 227 −7,3% 3 73,6%
tháng 6/2026 211 −1,4% 11 75,4%
tháng 5/2026 224 +3,7% 4 81,7%
tháng 4/2026 158 −26,5% 0 79,7%
tháng 3/2026 261 +50,9% 0 87,7%
tháng 2/2026 197 +25,5% 2 80,2%
tháng 1/2026 217 +17,9% 4 74,2%
tháng 12/2025 229 +32,4% 8 66,4%
tháng 11/2025 234 +33,0% 2 85,0%
tháng 10/2025 240 +79,1% 0 76,3%
tháng 9/2025 230 2 79,1%
tháng 8/2025 238 2 81,1%
tháng 7/2025 245 3 82,4%
tháng 6/2025 214 4 75,7%
tháng 5/2025 216 0 87,0%
tháng 4/2025 215 3 84,7%
tháng 3/2025 173 2 85,0%
tháng 2/2025 157 5 79,6%
tháng 1/2025 184 1 82,1%
tháng 12/2024 173 8 75,1%
tháng 11/2024 176 2 81,3%
tháng 10/2024 134 0 88,8%

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…