Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 174 134 ▼ 23,0% Tháng 2 157 138 ▼ 12,1% Tháng 3 170 170 0,0% Tháng 4 205 165 ▼ 19,5% Tháng 5 206 157 ▼ 23,8% Tháng 6 197 149 ▼ 24,4% Tháng 7 189 175 ▼ 7,4% Tháng 8 211 – – Tháng 9 203 – – Tháng 10 108 – đang tích luỹ Tháng 11 94 – – Tháng 12 127 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.298 1.088 ▼ 16,2%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 85,1% 73,9% ▼ 13,2% Tháng 2 74,5% 84,1% ▲ 12,9% Tháng 3 95,3% 87,1% ▼ 8,6% Tháng 4 86,3% 84,8% ▼ 1,7% Tháng 5 91,7% 89,2% ▼ 2,7% Tháng 6 81,2% 82,6% ▲ 1,7% Tháng 7 88,9% 92,0% ▲ 3,5% Tháng 8 93,8% – – Tháng 9 85,2% – – Tháng 10 91,7% – đang tích luỹ Tháng 11 77,7% – – Tháng 12 55,9% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 86,1% 84,8% ▼ 1,5%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 6 4 ▼ 33,3% Tháng 2 1 4 ▲ 300,0% Tháng 3 2 6 ▲ 200,0% Tháng 4 3 3 0,0% Tháng 5 2 3 ▲ 50,0% Tháng 6 7 3 ▼ 57,1% Tháng 7 2 10 ▲ 400,0% Tháng 8 1 – – Tháng 9 3 – – Tháng 10 1 – đang tích luỹ Tháng 11 2 – – Tháng 12 10 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 23 33 ▲ 43,5%
Theo chiều bay MGF → VCP Chuyến theo lịch 1.857 Chuyến khai thác 1.800 Bị huỷ 57 · 3,1% Tỷ lệ đúng giờ 84,1% VCP → MGF Chuyến theo lịch 1.855 Chuyến khai thác 1.803 Bị huỷ 52 · 2,8% Tỷ lệ đúng giờ 84,5% MGF → VCP và VCP → MGF tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -1,8phút · 561 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 13,5phút 05:00 ↔ 15:00
Chuyến bay ghi nhận 3.712 MGF–VCP
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 92,8% · 561 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 84,8% · 606 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 80,0% · 606 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 76,6% · 447 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 78,1% · 443 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 88,2% · 559 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 11,7 5,0 -1,8
00:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -1,8 phút · 561 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 194 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 47 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 171 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 7,3 phút · 606 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 11,7 phút · 606 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 10,5 phút · 447 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 7,9 phút · 443 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 24 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 1,8 phút · 559 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 606 303 0
00:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · 1 · 1 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 561 · 561 chuyến ghi nhận · 540 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 194 · 194 chuyến ghi nhận · 180 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 19 · 19 chuyến ghi nhận · 19 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 47 · 47 chuyến ghi nhận · 37 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 171 · 171 chuyến ghi nhận · 167 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 606 · 606 chuyến ghi nhận · 600 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 606 · 606 chuyến ghi nhận · 595 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 447 · 447 chuyến ghi nhận · 441 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 28 · 28 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 443 · 443 chuyến ghi nhận · 433 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 24 · 24 chuyến ghi nhận · 23 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 1 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · 559 · 559 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 03:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 1 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 92,8% -1,8 phút 540 561 06:00 Chưa có số liệu — — — 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 180 194 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 19 19 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 37 47 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 167 171 12:00 Chưa có số liệu — — — 13:00 84,8% 7,3 phút 600 606 14:00 Chưa có số liệu — — — 15:00 80,0% 11,7 phút 595 606 16:00 Chưa có số liệu — — — 17:00 76,6% 10,5 phút 441 447 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 28 19:00 78,1% 7,9 phút 433 443 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 23 24 21:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 1 2 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 23:00 88,2% 1,8 phút 535 559
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 83,4% · 578 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 83,8% · 585 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 84,0% · 565 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 83,0% · 579 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 80,6% · 551 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,1% · 421 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 88,3% · 433 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 9,2 4,6 0,0
Thứ Hai · 6,6 phút · 578 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 9,2 phút · 585 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 7,7 phút · 565 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 7,5 phút · 579 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 6,3 phút · 551 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 2,2 phút · 421 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 1,9 phút · 433 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 585 293 0
Thứ Hai · 578 · 578 chuyến ghi nhận · 567 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 585 · 585 chuyến ghi nhận · 568 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 565 · 565 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 579 · 579 chuyến ghi nhận · 565 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 551 · 551 chuyến ghi nhận · 535 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 421 · 421 chuyến ghi nhận · 411 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 433 · 433 chuyến ghi nhận · 419 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 83,4% 6,6 phút 567 578 Thứ Ba 83,8% 9,2 phút 568 585 Thứ Tư 84,0% 7,7 phút 538 565 Thứ Năm 83,0% 7,5 phút 565 579 Thứ Sáu 80,6% 6,3 phút 535 551 Thứ Bảy 89,1% 2,2 phút 411 421 Chủ Nhật 88,3% 1,9 phút 419 433
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 80,2% · 318 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 79,0% · 300 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 91,2% · 348 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 85,7% · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 90,6% · 368 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 81,8% · 356 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,4% · 376 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 93,8% · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 85,2% · 206 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 87,1% · 229 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 77,5% · 300 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 69,0% · 323 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 16,9 8,3 -0,3
T1 · 6,9 phút · 318 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 7,7 phút · 300 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 4,0 phút · 348 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 4,9 phút · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 2,8 phút · 368 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 6,6 phút · 356 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,8 phút · 376 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · -0,3 phút · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 5,2 phút · 206 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 0,3 phút · 229 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 14,4 phút · 300 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 16,9 phút · 323 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 376 188 0
T1 · 318 · 318 chuyến ghi nhận · 308 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 295 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 348 · 348 chuyến ghi nhận · 340 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 370 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 368 · 368 chuyến ghi nhận · 363 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 356 · 356 chuyến ghi nhận · 346 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 376 · 376 chuyến ghi nhận · 364 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 212 · 212 chuyến ghi nhận · 211 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 206 · 206 chuyến ghi nhận · 203 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 229 · 229 chuyến ghi nhận · 224 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 300 · 300 chuyến ghi nhận · 276 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 323 · 323 chuyến ghi nhận · 303 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 80,2% 6,9 phút 308 318 T2 79,0% 7,7 phút 295 300 T3 91,2% 4,0 phút 340 348 T4 85,7% 4,9 phút 370 376 T5 90,6% 2,8 phút 363 368 T6 81,8% 6,6 phút 346 356 T7 90,4% 3,8 phút 364 376 T8 93,8% -0,3 phút 211 212 T9 85,2% 5,2 phút 203 206 T10 87,1% 0,3 phút 224 229 T11 77,5% 14,4 phút 276 300 T12 69,0% 16,9 phút 303 323
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,8% 3.037 Trễ trên 15 phút 15,2% 566 Bị huỷ 2,9% 109 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 11 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 11 trong 11
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ AD2676 VCP → MGF 618 85,0% AD4169 MGF → VCP 563 92,8% AD4611 MGF → VCP 560 80,3% AD4129 VCP → MGF 559 88,0% AD2907 VCP → MGF 463 76,5% AD4279 MGF → VCP 456 78,0% AD4103 MGF → VCP 167 85,3% AD4102 VCP → MGF 166 92,0% AD4039 MGF → VCP 58 81,0% AD4103 VCP → MGF 43 90,9% AD4511 MGF → VCP 43 87,9%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 175 −7,4% 10 92,0% tháng 6/2026 149 −24,4% 3 82,6% tháng 5/2026 157 −23,8% 3 89,2% tháng 4/2026 165 −19,5% 3 84,8% tháng 3/2026 170 +0,0% 6 87,1% tháng 2/2026 138 −12,1% 4 84,1% tháng 1/2026 134 −23,0% 4 73,9% tháng 12/2025 127 −27,8% 10 55,9% tháng 11/2025 94 −48,4% 2 77,7% tháng 10/2025 108 −6,9% 1 91,7% tháng 9/2025 203 3 85,2% tháng 8/2025 211 1 93,8% tháng 7/2025 189 2 88,9% tháng 6/2025 197 7 81,2% tháng 5/2025 206 2 91,7% tháng 4/2025 205 3 86,3% tháng 3/2025 170 2 95,3% tháng 2/2025 157 1 74,5% tháng 1/2025 174 6 85,1% tháng 12/2024 176 10 78,4% tháng 11/2024 182 22 77,5% tháng 10/2024 116 4 82,8%