Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 118 128 ▲ 8,5% Tháng 2 107 109 ▲ 1,9% Tháng 3 123 155 ▲ 26,0% Tháng 4 117 172 ▲ 47,0% Tháng 5 124 168 ▲ 35,5% Tháng 6 120 154 ▲ 28,3% Tháng 7 123 119 ▼ 3,3% Tháng 8 124 – – Tháng 9 120 – – Tháng 10 125 – đang tích luỹ Tháng 11 122 – – Tháng 12 126 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 832 1.005 ▲ 20,8%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 89,8% 90,6% ▲ 0,9% Tháng 2 77,6% 91,7% ▲ 18,2% Tháng 3 96,7% 90,3% ▼ 6,6% Tháng 4 79,5% 82,6% ▲ 3,9% Tháng 5 81,5% 85,1% ▲ 4,4% Tháng 6 90,8% 79,2% ▼ 12,8% Tháng 7 91,9% 79,0% ▼ 14,0% Tháng 8 81,5% – – Tháng 9 89,2% – – Tháng 10 84,0% – đang tích luỹ Tháng 11 84,4% – – Tháng 12 69,0% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 86,8% 85,5% ▼ 1,5%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 6 1 ▼ 83,3% Tháng 2 1 1 0,0% Tháng 3 1 1 0,0% Tháng 4 3 0 ▼ 100,0% Tháng 5 0 2 – Tháng 6 0 5 – Tháng 7 1 5 ▲ 400,0% Tháng 8 0 – – Tháng 9 0 – – Tháng 10 0 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 2 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 12 15 ▲ 25,0%
Theo chiều bay CGH → MGF Chuyến theo lịch 1.397 Chuyến khai thác 1.383 Bị huỷ 14 · 1,0% Tỷ lệ đúng giờ 78,8% MGF → CGH Chuyến theo lịch 1.420 Chuyến khai thác 1.398 Bị huỷ 22 · 1,5% Tỷ lệ đúng giờ 85,6% CGH → MGF và MGF → CGH tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 15:00–16:00 4,6phút · 894 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 9,1phút 15:00 ↔ 12:00
Chuyến bay ghi nhận 2.817 CGH–MGF
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 79 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 80,2% · 223 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 82,5% · 744 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 85,9% · 894 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,7 6,8 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 56 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 84 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 80 chuyến ghi nhận · 79 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 13,7 phút · 223 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 6,6 phút · 744 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 191 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 4,6 phút · 894 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 139 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 118 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 92 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 110 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 894 447 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 27 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · 56 · 56 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 43 · 43 chuyến ghi nhận · 43 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 84 · 84 chuyến ghi nhận · 84 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 80 · 80 chuyến ghi nhận · 79 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 223 · 223 chuyến ghi nhận · 222 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 744 · 744 chuyến ghi nhận · 741 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 191 · 191 chuyến ghi nhận · 187 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 894 · 894 chuyến ghi nhận · 884 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 139 · 139 chuyến ghi nhận · 134 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 118 · 118 chuyến ghi nhận · 113 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · 92 · 92 chuyến ghi nhận · 92 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 110 · 110 chuyến ghi nhận · 104 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · 11 · 11 chuyến ghi nhận · 11 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 27 27 06:00 Chưa có số liệu — — — 07:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 55 56 08:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 43 43 09:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 84 84 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 11:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 79 80 12:00 80,2% 13,7 phút 222 223 13:00 82,5% 6,6 phút 741 744 14:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 187 191 15:00 85,9% 4,6 phút 884 894 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 134 139 17:00 Chưa có số liệu — — — 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 113 118 19:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 92 92 20:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 104 110 21:00 Chưa có số liệu — — — 22:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 11 11 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 84,3% · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 82,6% · 396 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 82,4% · 404 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 78,3% · 430 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 72,4% · 410 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 92,0% · 379 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 84,4% · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 13,0 6,5 0,0
Thứ Hai · 7,7 phút · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 3,6 phút · 396 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 11,6 phút · 404 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 9,9 phút · 430 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 13,0 phút · 410 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 0,5 phút · 379 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 6,4 phút · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 430 215 0
Thứ Hai · 403 · 403 chuyến ghi nhận · 401 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 396 · 396 chuyến ghi nhận · 385 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 404 · 404 chuyến ghi nhận · 398 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 430 · 430 chuyến ghi nhận · 424 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 410 · 410 chuyến ghi nhận · 406 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 379 · 379 chuyến ghi nhận · 375 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 395 · 395 chuyến ghi nhận · 392 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 84,3% 7,7 phút 401 403 Thứ Ba 82,6% 3,6 phút 385 396 Thứ Tư 82,4% 11,6 phút 398 404 Thứ Năm 78,3% 9,9 phút 424 430 Thứ Sáu 72,4% 13,0 phút 406 410 Thứ Bảy 92,0% 0,5 phút 375 379 Chủ Nhật 84,4% 6,4 phút 392 395
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 90,2% · 253 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 84,7% · 218 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 93,2% · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 81,3% · 292 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 83,6% · 294 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 84,3% · 279 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 85,5% · 248 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 73,7% · 215 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 71,8% · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 68,0% · 256 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 19,0 9,5 0,0
T1 · 1,2 phút · 253 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 5,9 phút · 218 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 4,4 phút · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 11,8 phút · 292 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 4,4 phút · 294 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 6,0 phút · 279 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,5 phút · 248 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 11,6 phút · 215 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 12,9 phút · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 19,0 phút · 256 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 294 147 0
T1 · 253 · 253 chuyến ghi nhận · 246 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 218 · 218 chuyến ghi nhận · 216 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 280 · 280 chuyến ghi nhận · 278 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 292 · 292 chuyến ghi nhận · 289 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 294 · 294 chuyến ghi nhận · 292 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 279 · 279 chuyến ghi nhận · 274 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 248 · 248 chuyến ghi nhận · 242 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 124 · 124 chuyến ghi nhận · 124 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 120 · 120 chuyến ghi nhận · 120 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 215 · 215 chuyến ghi nhận · 213 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 238 · 238 chuyến ghi nhận · 234 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 256 · 256 chuyến ghi nhận · 253 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 90,2% 1,2 phút 246 253 T2 84,7% 5,9 phút 216 218 T3 93,2% 4,4 phút 278 280 T4 81,3% 11,8 phút 289 292 T5 83,6% 4,4 phút 292 294 T6 84,3% 6,0 phút 274 279 T7 85,5% 3,5 phút 242 248 T8 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 124 124 T9 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 120 120 T10 73,7% 11,6 phút 213 215 T11 71,8% 12,9 phút 234 238 T12 68,0% 19,0 phút 253 256
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 81,2% 2.286 Trễ trên 15 phút 17,6% 495 Bị huỷ 1,3% 36 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 10 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 10 trong 10
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3174 CGH → MGF 568 78,0% JJ3175 MGF → CGH 568 82,0% G31546 CGH → MGF 521 82,6% G31653 MGF → CGH 519 86,3% G31134 CGH → MGF 118 71,8% G31135 MGF → CGH 118 92,4% G31136 CGH → MGF 77 67,5% G31137 MGF → CGH 77 88,2% JJ3364 CGH → MGF 74 94,6% JJ3365 MGF → CGH 74 96,0%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 119 −3,3% 5 79,0% tháng 6/2026 154 +28,3% 5 79,2% tháng 5/2026 168 +35,5% 2 85,1% tháng 4/2026 172 +47,0% 0 82,6% tháng 3/2026 155 +26,0% 1 90,3% tháng 2/2026 109 +1,9% 1 91,7% tháng 1/2026 128 +8,5% 1 90,6% tháng 12/2025 126 −0,8% 2 69,0% tháng 11/2025 122 +8,9% 0 84,4% tháng 10/2025 125 +42,0% 0 84,0% tháng 9/2025 120 0 89,2% tháng 8/2025 124 0 81,5% tháng 7/2025 123 1 91,9% tháng 6/2025 120 0 90,8% tháng 5/2025 124 0 81,5% tháng 4/2025 117 3 79,5% tháng 3/2025 123 1 96,7% tháng 2/2025 107 1 77,6% tháng 1/2025 118 6 89,8% tháng 12/2024 127 1 66,9% tháng 11/2024 112 4 58,0% tháng 10/2024 88 2 59,1%