Voepass
Tháng 3/2025 Voepass khai thác 287 chuyến bay trên các đường bay Brazil và vận chuyển 13.957 lượt khách, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Tháng 1/2025 hãng này vận chuyển 0 tấn hàng hoá, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 1.971 chuyến bay khai thác (1–3/2025), giảm 52,1% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác287▼ 78,7%so với tháng 3/2024
- Lượt khách13.957▼ 77,1%so với tháng 3/2024
- Tấn hàng hoá0▼ 96,2%so với tháng 1/2024
Chuyến bay khai thác theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2024 | Chuyến bay khai thác 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.436 | 898 | ▼ 37,5% |
| Tháng 2 | 1.334 | 786 | ▼ 41,1% |
| Tháng 3 | 1.349 | 287 | ▼ 78,7% |
| Tháng 4 | 1.416 | – | – |
| Tháng 5 | 1.473 | – | – |
| Tháng 6 | 1.501 | – | – |
| Tháng 7 | 1.558 | – | – |
| Tháng 8 | 1.346 | – | – |
| Tháng 9 | 1.071 | – | – |
| Tháng 10 | 1.125 | – | – |
| Tháng 11 | 990 | – | – |
| Tháng 12 | 1.003 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 4.119 | 1.971 | ▼ 52,1% |
Lượt khách theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 67.922 | 48.261 | ▼ 28,9% |
| Tháng 2 | 58.951 | 41.168 | ▼ 30,2% |
| Tháng 3 | 60.831 | 13.957 | ▼ 77,1% |
| Tháng 4 | 65.519 | – | – |
| Tháng 5 | 71.221 | – | – |
| Tháng 6 | 79.256 | – | – |
| Tháng 7 | 84.957 | – | – |
| Tháng 8 | 61.175 | – | – |
| Tháng 9 | 47.449 | – | – |
| Tháng 10 | 56.973 | – | – |
| Tháng 11 | 53.192 | – | – |
| Tháng 12 | 52.087 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 187.704 | 103.386 | ▼ 44,9% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Các kỳ gần nhất12 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2024 | Tấn hàng hoá 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 96,2% |
| Tháng 2 | 0 | – | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T1) | 1 | 0 | ▼ 96,2% |
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2024 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 81,4% | 78,0% | ▼ 4,2% |
| Tháng 2 | 83,5% | 60,1% | ▼ 28,0% |
| Tháng 3 | 76,7% | 72,5% | ▼ 5,5% |
| Tháng 4 | 61,4% | – | – |
| Tháng 5 | 71,6% | – | – |
| Tháng 6 | 76,9% | – | – |
| Tháng 7 | 81,3% | – | – |
| Tháng 8 | 65,0% | – | – |
| Tháng 9 | 56,2% | – | – |
| Tháng 10 | 61,5% | – | – |
| Tháng 11 | 70,6% | – | – |
| Tháng 12 | 71,5% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 80,5% | 70,2% | ▼ 12,8% |
Chuyến bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến bị huỷ 2024 | Chuyến bị huỷ 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 83 | 91 | ▲ 9,6% |
| Tháng 2 | 56 | 107 | ▲ 91,1% |
| Tháng 3 | 150 | 68 | ▼ 54,7% |
| Tháng 4 | 193 | – | – |
| Tháng 5 | 146 | – | – |
| Tháng 6 | 46 | – | – |
| Tháng 7 | 118 | – | – |
| Tháng 8 | 196 | – | – |
| Tháng 9 | 95 | – | – |
| Tháng 10 | 90 | – | – |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | 70 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 289 | 266 | ▼ 8,0% |
Chuyến theo lịch theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến theo lịch 2024 | Chuyến theo lịch 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.450 | 953 | ▼ 34,3% |
| Tháng 2 | 1.357 | 856 | ▼ 36,9% |
| Tháng 3 | 1.456 | 348 | ▼ 76,1% |
| Tháng 4 | 1.573 | – | – |
| Tháng 5 | 1.531 | – | – |
| Tháng 6 | 1.508 | – | – |
| Tháng 7 | 1.626 | – | – |
| Tháng 8 | 1.474 | – | – |
| Tháng 9 | 1.072 | – | – |
| Tháng 10 | 1.143 | – | – |
| Tháng 11 | 978 | – | – |
| Tháng 12 | 936 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 4.263 | 2.157 | ▼ 49,4% |
Ghế cung ứng theo tháng
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2024 | Ghế cung ứng 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 96.956 | 61.468 | ▼ 36,6% |
| Tháng 2 | 91.644 | 52.256 | ▼ 43,0% |
| Tháng 3 | 91.836 | 19.560 | ▼ 78,7% |
| Tháng 4 | 96.896 | – | – |
| Tháng 5 | 100.044 | – | – |
| Tháng 6 | 103.204 | – | – |
| Tháng 7 | 107.308 | – | – |
| Tháng 8 | 92.024 | – | – |
| Tháng 9 | 72.204 | – | – |
| Tháng 10 | 76.152 | – | – |
| Tháng 11 | 68.212 | – | – |
| Tháng 12 | 69.420 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 280.436 | 133.284 | ▼ 52,5% |
Hệ số tải (tự tính)
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2024 | Hệ số tải 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 70,1% | 78,5% | ▲ 12,1% |
| Tháng 2 | 64,3% | 78,8% | ▲ 22,5% |
| Tháng 3 | 66,2% | 71,4% | ▲ 7,7% |
| Tháng 4 | 67,6% | – | – |
| Tháng 5 | 71,2% | – | – |
| Tháng 6 | 76,8% | – | – |
| Tháng 7 | 79,2% | – | – |
| Tháng 8 | 66,5% | – | – |
| Tháng 9 | 65,7% | – | – |
| Tháng 10 | 74,8% | – | – |
| Tháng 11 | 78,0% | – | – |
| Tháng 12 | 75,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T3) | 66,9% | 76,2% | ▲ 14,0% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | 1.146 | 934 | 1.238 | 1.099 | 1.258 | 1.438 | 1.765 | 1.633 | 1.618 | 1.526 | 1.455 | 1.500 |
| 2024 | 1.436 | 1.334 | 1.349 | 1.416 | 1.473 | 1.501 | 1.558 | 1.346 | 1.071 | 1.125 | 990 | 1.003 |
| 2025 | 898 | 786 | 287 |
Số hiệu và đường bay
Số hiệu bay nhiều nhất
| Số hiệu | Đường bay | Đúng giờ | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|---|
| PTB2214 | RAO–GRU | 76,6% | 152 |
| PTB2230 | CGH–IPN | 63,0% | 152 |
| PTB2231 | IPN–CGH | 69,7% | 152 |
| PTB2244 | CGH–RAO | 48,3% | 152 |
| PTB2245 | RAO–CGH | 75,4% | 152 |
| PTB2250 | CGH–IZA | 42,1% | 152 |
| PTB2251 | IZA–CGH | 90,2% | 152 |
| PTB2253 | JOI–CGH | 71,1% | 152 |
Đường bay nhiều chuyến nhất
| Đường bay | Số hiệu | Lượt khởi hành ghi nhận |
|---|---|---|
| CGH–RAOSân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay Leite Lopes Ribeirão Preto | 6 | 912 |
| GRU–RAOSân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos · Sân bay Leite Lopes Ribeirão Preto | 4 | 567 |
| CGH–PPBSân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay Presidente Prudente | 4 | 530 |
| CGH–IPNSân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay Usiminas | 2 | 304 |
| CGH–IZASân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay Presidente Itamar Franco | 2 | 304 |
| CGH–JOISân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay Joinville-Lauro Carneiro de Loyola | 2 | 303 |
| CGH–FLNSân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay quốc tế Hercílio Luz | 2 | 300 |
| CGH–GIGSân bay quốc tế Congonhas-São Paulo · Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão | 2 | 274 |
Tính từ 38 số hiệu mang mã của hãng đã công bố, từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2025, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Đây không phải toàn bộ mạng bay của hãng. Với nguồn là bảng chuyến bay của sân bay, một số hiệu có thể là chuyến liên danh do hãng khác khai thác.
Giờ bay & độ trễ
Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại từng sân bay khởi hành. Kết quả gộp các đường bay mà nguồn ghi nhận; thay đổi cơ cấu đường bay có thể làm thay đổi số trung bình.
Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 12/3/2025
Giờ khởi hành
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Giờ khởi hành | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| 00:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 01:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 02:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 03:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 04:00 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| 05:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 114 | 117 |
| 06:00 | 86,1% | 10,7 phút | 230 | 242 |
| 07:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 171 | 179 |
| 08:00 | 84,0% | 4,1 phút | 281 | 288 |
| 09:00 | 76,4% | 24,2 phút | 241 | 254 |
| 10:00 | 88,2% | 6,2 phút | 465 | 489 |
| 11:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 174 | 186 |
| 12:00 | 64,3% | 21,0 phút | 415 | 440 |
| 13:00 | 65,1% | 21,9 phút | 315 | 334 |
| 14:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 147 | 163 |
| 15:00 | 77,6% | 16,1 phút | 392 | 416 |
| 16:00 | 44,2% | 40,2 phút | 310 | 323 |
| 17:00 | 34,1% | 59,1 phút | 358 | 372 |
| 18:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 180 | 269 |
| 19:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 32 | 45 |
| 20:00 | 72,0% | 23,1 phút | 404 | 436 |
| 21:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 12 | 94 |
| 22:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 112 | 116 |
| 23:00 | Chưa đủ 200 chuyến đo được | — | 36 | 37 |
Thứ trong tuần
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Thứ trong tuần | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | 67,4% | 27,4 phút | 669 | 720 |
| Thứ Ba | 68,8% | 15,4 phút | 644 | 724 |
| Thứ Tư | 69,4% | 22,3 phút | 638 | 721 |
| Thứ Năm | 63,8% | 30,1 phút | 633 | 692 |
| Thứ Sáu | 61,5% | 30,7 phút | 649 | 711 |
| Thứ Bảy | 76,1% | 14,4 phút | 564 | 611 |
| Chủ Nhật | 74,7% | 16,2 phút | 592 | 621 |
Tháng trong năm
Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết
| Tháng trong năm | Tỷ lệ đúng giờ | Độ trễ khởi hành trung bình | Có giờ khởi hành | Chuyến bay ghi nhận |
|---|---|---|---|---|
| T1 | 78,0% | 13,8 phút | 862 | 953 |
| T2 | 60,1% | 41,8 phút | 749 | 856 |
| T3 | 72,5% | 22,6 phút | 280 | 348 |
| T4 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T5 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T6 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T7 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T8 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T9 | Chưa có số liệu | — | — | — |
| T10 | 57,7% | 31,8 phút | 665 | 729 |
| T11 | 70,6% | 17,1 phút | 967 | 978 |
| T12 | 71,5% | 13,8 phút | 866 | 936 |
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay
- Đúng giờ 62,7% 3.011
- Trễ trên 15 phút 28,7% 1.378
- Bị huỷ 8,6% 411
- Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0
Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.