ICAO SBSG

Augusto Severo, Natal (NAT)

Sân bay quốc tế Augusto Severo phục vụ 238.809 lượt khách trong tháng 8/2026, tăng 20,4% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.6891.853▲ 9,7%
Tháng 21.3331.534▲ 15,1%
Tháng 31.4321.456▲ 1,7%
Tháng 41.1841.550▲ 30,9%
Tháng 51.2401.480▲ 19,4%
Tháng 61.1881.493▲ 25,7%
Tháng 71.4421.679▲ 16,4%
Tháng 81.3161.592▲ 21,0%
Tháng 91.205––
Tháng 101.313–đang tích luỹ
Tháng 111.337––
Tháng 121.644––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)10.82412.637▲ 16,7%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1249.351278.879▲ 11,8%
Tháng 2189.829230.571▲ 21,5%
Tháng 3200.678223.980▲ 11,6%
Tháng 4168.549214.681▲ 27,4%
Tháng 5172.919211.380▲ 22,2%
Tháng 6175.868210.408▲ 19,6%
Tháng 7214.115248.148▲ 15,9%
Tháng 8198.287238.809▲ 20,4%
Tháng 9181.636––
Tháng 10198.946–đang tích luỹ
Tháng 11208.234––
Tháng 12232.667––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.569.5961.856.856▲ 18,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1765688▼ 10,0%
Tháng 2725658▼ 9,2%
Tháng 3784889▲ 13,3%
Tháng 4637859▲ 34,7%
Tháng 5707804▲ 13,7%
Tháng 6663757▲ 14,1%
Tháng 7711814▲ 14,5%
Tháng 8698728▲ 4,3%
Tháng 9720––
Tháng 10773–đang tích luỹ
Tháng 11817––
Tháng 12825––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.6916.197▲ 8,9%

Ghế cung ứng theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1293.093325.338▲ 11,0%
Tháng 2229.006272.655▲ 19,1%
Tháng 3245.066263.489▲ 7,5%
Tháng 4199.089277.254▲ 39,3%
Tháng 5207.219268.061▲ 29,4%
Tháng 6204.776267.259▲ 30,5%
Tháng 7253.268299.226▲ 18,1%
Tháng 8229.669283.877▲ 23,6%
Tháng 9211.801––
Tháng 10230.237–đang tích luỹ
Tháng 11241.886––
Tháng 12286.802––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.861.1862.257.159▲ 21,3%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 91,8% 1.462
  • Quốc tế 8,2% 130

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1237.756257.147▲ 8,2%
Tháng 2180.028210.835▲ 17,1%
Tháng 3191.307201.973▲ 5,6%
Tháng 4161.529201.117▲ 24,5%
Tháng 5166.225199.808▲ 20,2%
Tháng 6168.936199.696▲ 18,2%
Tháng 7204.571233.385▲ 14,1%
Tháng 8190.042224.268▲ 18,0%
Tháng 9174.295––
Tháng 10191.334–đang tích luỹ
Tháng 11198.882––
Tháng 12222.843––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.500.3941.728.229▲ 15,2%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 111.59521.732▲ 87,4%
Tháng 29.80119.736▲ 101,4%
Tháng 39.37122.007▲ 134,8%
Tháng 47.02013.564▲ 93,2%
Tháng 56.69411.572▲ 72,9%
Tháng 66.93210.712▲ 54,5%
Tháng 79.54414.763▲ 54,7%
Tháng 88.24514.541▲ 76,4%
Tháng 97.341––
Tháng 107.612–đang tích luỹ
Tháng 119.352––
Tháng 129.824––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)69.202128.627▲ 85,9%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1761684▼ 10,1%
Tháng 2718655▼ 8,9%
Tháng 3782885▲ 13,1%
Tháng 4634856▲ 35,0%
Tháng 5705803▲ 13,9%
Tháng 6661752▲ 13,7%
Tháng 7707812▲ 14,8%
Tháng 8695725▲ 4,4%
Tháng 9717––
Tháng 10770–đang tích luỹ
Tháng 11816––
Tháng 12821––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5.6656.172▲ 9,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 144▲ 4,5%
Tháng 264▼ 43,9%
Tháng 324▲ 81,7%
Tháng 432▼ 23,7%
Tháng 521▼ 69,3%
Tháng 625▲ 178,5%
Tháng 742▼ 40,7%
Tháng 833▼ 15,9%
Tháng 93––
Tháng 103–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)2725▼ 6,1%

Nội địa / Quốc tế — ghế cung ứng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1273.083293.077▲ 7,3%
Tháng 2211.641245.229▲ 15,9%
Tháng 3227.465232.305▲ 2,1%
Tháng 4184.933254.825▲ 37,8%
Tháng 5191.899248.681▲ 29,6%
Tháng 6191.240248.439▲ 29,9%
Tháng 7235.788274.938▲ 16,6%
Tháng 8214.813261.241▲ 21,6%
Tháng 9197.321––
Tháng 10215.409–đang tích luỹ
Tháng 11225.690––
Tháng 12268.920––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.730.8622.058.735▲ 18,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 120.01032.261▲ 61,2%
Tháng 217.36527.426▲ 57,9%
Tháng 317.60131.184▲ 77,2%
Tháng 414.15622.429▲ 58,4%
Tháng 515.32019.380▲ 26,5%
Tháng 613.53618.820▲ 39,0%
Tháng 717.48024.288▲ 38,9%
Tháng 814.85622.636▲ 52,4%
Tháng 914.480––
Tháng 1014.828–đang tích luỹ
Tháng 1116.196––
Tháng 1217.882––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)130.324198.424▲ 52,3%

Hệ số tải (tự tính)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 185,1%85,7%▲ 0,8%
Tháng 282,9%84,6%▲ 2,0%
Tháng 381,9%85,0%▲ 3,8%
Tháng 484,7%77,4%▼ 8,5%
Tháng 583,4%78,9%▼ 5,5%
Tháng 685,9%78,7%▼ 8,3%
Tháng 784,5%82,9%▼ 1,9%
Tháng 886,3%84,1%▼ 2,6%
Tháng 985,8%––
Tháng 1086,4%–đang tích luỹ
Tháng 1186,1%––
Tháng 1281,1%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T8)84,3%82,2%▼ 2,6%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.803 1.495 1.400 1.437 1.486 1.510 1.823 1.536 1.424 1.445 1.427 1.573
2025 1.689 1.333 1.432 1.184 1.240 1.188 1.442 1.316 1.205 1.313 1.337 1.644
2026 1.853 1.534 1.456 1.550 1.480 1.493 1.679 1.592
Tỷ trọng quốc tế 8% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 13 năm từ năm 2013

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Các chuyến khởi hành tại sân bay này báo cáo cho ANAC

90,6% trong 841 chuyến khởi hành có giờ thực tế tại Sân bay quốc tế Augusto Severo cất cánh trễ không quá 15 phút trong tháng 7/2026, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Không tính chuyến bị huỷ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2025Chuyến khởi hành đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 186,6%86,6%0,0%
Tháng 287,8%87,2%▼ 0,7%
Tháng 388,3%88,1%▼ 0,2%
Tháng 479,6%86,8%▲ 9,1%
Tháng 586,1%88,5%▲ 2,7%
Tháng 683,1%88,1%▲ 6,0%
Tháng 786,4%90,6%▲ 4,9%
Tháng 886,8%––
Tháng 986,4%––
Tháng 1085,8%–đang tích luỹ
Tháng 1186,1%––
Tháng 1281,6%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)85,4%88,0%▲ 3,0%

Giờ bay & độ trễ

Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Các chuyến khởi hành tại sân bay này báo cáo cho ANAC

Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026

Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất06:00–07:00-5,0phút · 534 chuyến ghi nhận · 528 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất21,5phút06:00 ↔ 23:00
Chuyến bay ghi nhận15.811Sân bay quốc tế Augusto Severo

Giờ khởi hành

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Giờ khởi hànhTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
00:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—35
01:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—6566
02:0084,7%4,2 phút1.4661.475
03:0093,9%-2,8 phút1.2331.241
04:0096,1%-3,6 phút873885
05:0095,1%-4,5 phút856865
06:0095,1%-5,0 phút528534
07:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—3434
08:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—4141
09:0088,2%4,4 phút262263
10:0085,4%7,2 phút350355
11:0085,8%3,9 phút1.1741.185
12:0083,7%6,1 phút2.1352.154
13:0080,9%5,2 phút581585
14:0091,5%-3,3 phút235239
15:0087,2%2,0 phút1.0561.067
16:0077,9%7,4 phút1.0321.040
17:0083,8%5,0 phút1.4981.519
18:0082,8%4,3 phút1.0751.091
19:0084,7%5,5 phút443446
20:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—9090
21:00Chưa đủ 200 chuyến đo được—114115
22:0079,0%3,7 phút304309
23:0060,9%16,5 phút207207

Thứ trong tuần

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Thứ trong tuầnTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
Thứ Hai86,6%3,2 phút2.2122.232
Thứ Ba85,8%2,3 phút2.1162.137
Thứ Tư84,0%4,0 phút2.1222.137
Thứ Năm85,2%3,9 phút2.1212.140
Thứ Sáu83,7%5,2 phút2.1272.159
Thứ Bảy89,3%0,2 phút2.5652.598
Chủ Nhật87,8%1,6 phút2.3922.408

Tháng trong năm

Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.

Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu

Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.

Xem số liệu chi tiết
Tháng trong nămTỷ lệ đúng giờĐộ trễ khởi hành trung bìnhCó giờ khởi hànhChuyến bay ghi nhận
T186,6%3,8 phút1.7561.781
T287,5%2,6 phút1.4311.452
T388,2%1,1 phút1.4451.457
T483,7%3,9 phút1.3641.372
T587,4%1,3 phút1.3571.371
T685,9%3,7 phút1.3351.351
T788,7%1,2 phút1.5591.569
T886,8%0,7 phút657660
T986,4%2,9 phút601606
T1083,6%5,1 phút1.1361.144
T1186,0%3,3 phút1.4021.415
T1283,4%3,7 phút1.6121.633

Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.

Kết quả chuyến bay

  • Đúng giờ 85,3% 13.492
  • Trễ trên 15 phút 13,7% 2.163
  • Bị huỷ 1,0% 156
  • Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0

Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.

Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.

Số liệu phủ một phần từ Cục Hàng không Brazil (ANAC) Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ ghi phần lưu lượng của Sân bay quốc tế Augusto Severo chạm vào mạng của chính nó. Đây không phải các điểm đến nhiều chuyến nhất hay mức đúng giờ chung của Sân bay quốc tế Augusto Severo.

Số chuyến ghi nhận được từ 12/10/2024 đến 31/7/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Cục Hàng không Brazil (ANAC) công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…