Chuyến bay theo tháng Tỷ lệ đúng giờ theo tháng Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuyến bay theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chỉ hiện những tháng đã trọn. Một tháng xuất hiện khi nguồn đã công bố đủ mọi ngày của tháng đó.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ Tháng 1 243 304 ▲ 25,1% Tháng 2 223 258 ▲ 15,7% Tháng 3 241 300 ▲ 24,5% Tháng 4 231 282 ▲ 22,1% Tháng 5 234 304 ▲ 29,9% Tháng 6 229 286 ▲ 24,9% Tháng 7 245 298 ▲ 21,6% Tháng 8 300 – – Tháng 9 290 – – Tháng 10 294 – đang tích luỹ Tháng 11 256 – – Tháng 12 293 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 1.646 2.032 ▲ 23,5%
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Chuyến khởi hành trễ không quá 15 phút so với lịch.
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Tỷ lệ đúng giờ 2025Tỷ lệ đúng giờ 2026So cùng kỳ Tháng 1 90,1% 89,8% ▼ 0,3% Tháng 2 93,7% 91,9% ▼ 1,9% Tháng 3 92,5% 92,3% ▼ 0,2% Tháng 4 94,8% 87,9% ▼ 7,3% Tháng 5 95,7% 90,5% ▼ 5,4% Tháng 6 92,6% 92,0% ▼ 0,6% Tháng 7 92,2% 89,3% ▼ 3,1% Tháng 8 88,7% – – Tháng 9 90,7% – – Tháng 10 88,8% – đang tích luỹ Tháng 11 87,9% – – Tháng 12 76,5% – – Trung bình cùng kỳ (T1–T7) 93,1% 90,5% ▼ 2,7%
Chuyến bị huỷ theo tháng tháng 10/2024 tháng 3/2025 tháng 9/2025 tháng 2/2026 tháng 7/2026
Các kỳ gần nhất 19 kỳ Kỳ Chuyến bị huỷ 2025Chuyến bị huỷ 2026So cùng kỳ Tháng 1 3 2 ▼ 33,3% Tháng 2 5 0 ▼ 100,0% Tháng 3 0 2 – Tháng 4 1 2 ▲ 100,0% Tháng 5 0 2 – Tháng 6 3 0 ▼ 100,0% Tháng 7 3 0 ▼ 100,0% Tháng 8 2 – – Tháng 9 1 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 0 – – Tháng 12 4 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) 15 8 ▼ 46,7%
Theo chiều bay BSB → POA Chuyến theo lịch 2.731 Chuyến khai thác 2.712 Bị huỷ 19 · 0,7% Tỷ lệ đúng giờ 89,0% POA → BSB Chuyến theo lịch 2.751 Chuyến khai thác 2.735 Bị huỷ 16 · 0,6% Tỷ lệ đúng giờ 89,8% BSB → POA và POA → BSB tính riêng.
Chuyến bay theo tháng Các hãng khai thác tuyến Theo chiều bay Tỷ lệ đúng giờ Số hiệu chuyến bay trên tuyến Số liệu theo tháng
Các hãng khai thác tuyến 1/10/2024 – 31/7/2026 Thị phần tính trên số chuyến theo lịch trong kỳ. Chuyến liên danh chỉ tính một lần, cho hãng khai thác.
Giờ bay & độ trễ Thống kê các chuyến đã ghi nhận, nhóm theo giờ khởi hành theo lịch (giờ địa phương) tại sân bay đi. Đây là kết quả lịch sử, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Giờ tính tại sân bay khởi hành của từng chuyến; gộp cả hai chiều.
Mọi chuyến trên tuyến báo cáo cho ANAC Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 21/10/2024 → 31/7/2026
Giờ có độ trễ trung bình thấp nhất 05:00–06:00 -3,1phút · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được
Chênh lệch với giờ trễ nhất 9,7phút 05:00 ↔ 20:00
Chuyến bay ghi nhận 5.482 BSB–POA
Giờ khởi hành Thứ trong tuần Tháng trong năm
Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 96,3% · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 93,3% · 706 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 94,7% · 584 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 89,1% · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 84,8% · 259 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 83,9% · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 81,0% · 719 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 88,9% · 381 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 6,6 1,8 -3,1
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · -3,1 phút · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 2,0 phút · 706 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · -0,6 phút · 584 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 1,9 phút · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 3,0 phút · 259 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 5,3 phút · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · Chưa đủ 200 chuyến đo được · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 6,6 phút · 719 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 2,2 phút · 381 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 1.172 586 0
00:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 01:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 02:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 03:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 04:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 05:00 · 1.165 · 1.165 chuyến ghi nhận · 1.156 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 06:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 07:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 08:00 · 706 · 706 chuyến ghi nhận · 701 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 09:00 · 584 · 584 chuyến ghi nhận · 583 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 10:00 · 57 · 57 chuyến ghi nhận · 57 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 11:00 · 288 · 288 chuyến ghi nhận · 285 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 12:00 · 2 · 2 chuyến ghi nhận · 2 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 13:00 · 55 · 55 chuyến ghi nhận · 55 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 14:00 · 259 · 259 chuyến ghi nhận · 257 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 15:00 · 27 · 27 chuyến ghi nhận · 26 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 16:00 · 62 · 62 chuyến ghi nhận · 62 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 17:00 · 1.172 · 1.172 chuyến ghi nhận · 1.168 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 18:00 · 5 · 5 chuyến ghi nhận · 5 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 19:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 20:00 · 719 · 719 chuyến ghi nhận · 711 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 21:00 · 381 · 381 chuyến ghi nhận · 379 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 22:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 23:00 · Chưa có số liệu · 0 chuyến ghi nhận · 0 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 00:00 03:00 06:00 09:00 12:00 15:00 18:00 21:00
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Giờ khởi hành Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận 00:00 Chưa có số liệu — — — 01:00 Chưa có số liệu — — — 02:00 Chưa có số liệu — — — 03:00 Chưa có số liệu — — — 04:00 Chưa có số liệu — — — 05:00 96,3% -3,1 phút 1.156 1.165 06:00 Chưa có số liệu — — — 07:00 Chưa có số liệu — — — 08:00 93,3% 2,0 phút 701 706 09:00 94,7% -0,6 phút 583 584 10:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 57 57 11:00 89,1% 1,9 phút 285 288 12:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 2 2 13:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 55 55 14:00 84,8% 3,0 phút 257 259 15:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 26 27 16:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 62 62 17:00 83,9% 5,3 phút 1.168 1.172 18:00 Chưa đủ 200 chuyến đo được — 5 5 19:00 Chưa có số liệu — — — 20:00 81,0% 6,6 phút 711 719 21:00 88,9% 2,2 phút 379 381 22:00 Chưa có số liệu — — — 23:00 Chưa có số liệu — — —
Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
Thứ Hai · 90,4% · 792 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 91,8% · 787 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 89,5% · 789 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 87,6% · 795 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 85,4% · 795 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 89,7% · 729 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 91,5% · 795 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 4,6 2,3 0,0
Thứ Hai · 1,9 phút · 792 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 1,0 phút · 787 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 2,0 phút · 789 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 2,6 phút · 795 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 4,6 phút · 795 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 1,4 phút · 729 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 0,4 phút · 795 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 795 398 0
Thứ Hai · 792 · 792 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Ba · 787 · 787 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Tư · 789 · 789 chuyến ghi nhận · 782 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Năm · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 792 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Sáu · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 790 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Thứ Bảy · 729 · 729 chuyến ghi nhận · 728 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) Chủ Nhật · 795 · 795 chuyến ghi nhận · 791 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 T3 T4 T5 T6 T7 CN
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Thứ trong tuần Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận Thứ Hai 90,4% 1,9 phút 782 792 Thứ Ba 91,8% 1,0 phút 782 787 Thứ Tư 89,5% 2,0 phút 782 789 Thứ Năm 87,6% 2,6 phút 792 795 Thứ Sáu 85,4% 4,6 phút 790 795 Thứ Bảy 89,7% 1,4 phút 728 729 Chủ Nhật 91,5% 0,4 phút 791 795
Tháng trong năm Mỗi tháng gộp cùng tháng đó qua các năm trong giai đoạn ghi nhận; đây là tính mùa vụ, không phải chuỗi thời gian liên tục.
Tỷ lệ đúng giờ Toàn vẹn dữ liệu 100,0 50,0 0,0
T1 · 90,0% · 552 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 92,7% · 486 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 92,4% · 543 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 91,0% · 516 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 92,8% · 540 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 92,2% · 518 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 90,6% · 546 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 88,7% · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 90,7% · 291 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 88,1% · 338 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 83,9% · 373 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 77,1% · 477 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Độ trễ khởi hành trung bình Toàn vẹn dữ liệu 10,7 5,0 -0,7
T1 · 0,9 phút · 552 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · -0,7 phút · 486 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · -0,5 phút · 543 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 1,5 phút · 516 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · -0,6 phút · 540 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 0,1 phút · 518 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 3,3 phút · 546 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 0,5 phút · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 1,4 phút · 291 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 3,3 phút · 338 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 5,0 phút · 373 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 10,7 phút · 477 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Chuyến bay ghi nhận Toàn vẹn dữ liệu 552 276 0
T1 · 552 · 552 chuyến ghi nhận · 547 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T2 · 486 · 486 chuyến ghi nhận · 481 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T3 · 543 · 543 chuyến ghi nhận · 541 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T4 · 516 · 516 chuyến ghi nhận · 513 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T5 · 540 · 540 chuyến ghi nhận · 538 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T6 · 518 · 518 chuyến ghi nhận · 515 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T7 · 546 · 546 chuyến ghi nhận · 543 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T8 · 302 · 302 chuyến ghi nhận · 300 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T9 · 291 · 291 chuyến ghi nhận · 290 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T10 · 338 · 338 chuyến ghi nhận · 336 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T11 · 373 · 373 chuyến ghi nhận · 372 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) T12 · 477 · 477 chuyến ghi nhận · 471 chuyến đo được · Nguồn: Cục Hàng không Brazil (ANAC) 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12
Rê chuột, chạm hoặc dùng bàn phím để xem giá trị, kích cỡ mẫu và nguồn.
Xem số liệu chi tiết Tháng trong năm Tỷ lệ đúng giờ Độ trễ khởi hành trung bình Có giờ khởi hành Chuyến bay ghi nhận T1 90,0% 0,9 phút 547 552 T2 92,7% -0,7 phút 481 486 T3 92,4% -0,5 phút 541 543 T4 91,0% 1,5 phút 513 516 T5 92,8% -0,6 phút 538 540 T6 92,2% 0,1 phút 515 518 T7 90,6% 3,3 phút 543 546 T8 88,7% 0,5 phút 300 302 T9 90,7% 1,4 phút 290 291 T10 88,1% 3,3 phút 336 338 T11 83,9% 5,0 phút 372 373 T12 77,1% 10,7 phút 471 477
Độ trễ và tỷ lệ đúng giờ cần ít nhất 200 chuyến đo được trong mỗi nhóm. Nhóm ít mẫu vẫn hiện ở biểu đồ số chuyến. Ô trống là chưa có số liệu, không phải không có chuyến bay.
Kết quả chuyến bay Đúng giờ 88,9% 4.871 Trễ trên 15 phút 10,5% 576 Bị huỷ 0,6% 35 Thiếu giờ khởi hành 0,0% 0 Mỗi chuyến có giờ theo lịch tại sân bay đi được đếm một lần. Chuyến thiếu giờ thực tế được thể hiện riêng.
Đúng giờ là khởi hành chậm không quá 15 phút so với lịch. Chuyến huỷ và chuyến thiếu giờ thực tế không nằm trong mẫu tính tỷ lệ đúng giờ và độ trễ trung bình.
Số hiệu chuyến bay trên tuyến 21 Thứ tự công bố Lớn nhất trước Nhỏ nhất trước Tên A→Z Tên Z→A Xoá lọc 21 trong 21
Số hiệu chuyến bay Theo chiều bay Chuyến khởi hành Đúng giờ JJ3432 BSB → POA 593 94,9% JJ3433 POA → BSB 582 97,0% G31720 BSB → POA 502 92,0% JJ3436 BSB → POA 489 78,5% JJ3225 POA → BSB 481 85,8% G31729 POA → BSB 396 95,7% JJ3952 POA → BSB 345 88,6% JJ3953 BSB → POA 341 87,6% G31737 POA → BSB 324 79,1% G31738 BSB → POA 311 89,0% G31795 POA → BSB 147 87,1% G31701 POA → BSB 133 88,0% G31794 BSB → POA 125 96,8% G31797 POA → BSB 124 96,8% G31796 BSB → POA 119 89,1% JJ3434 BSB → POA 89 85,1% JJ3437 POA → BSB 75 81,3% JJ3834 BSB → POA 56 92,9% JJ3835 POA → BSB 56 80,4% G31752 BSB → POA 44 88,4% G31853 POA → BSB 30 93,3%
Số hiệu là mã bán vé. Một chuyến liên danh có thể mang nhiều số hiệu. Chỉ số hiệu có từ 30 chuyến trở lên mới có trang riêng.
Số liệu theo tháng Kỳ Chuyến khai thác So cùng kỳ Bị huỷ Tỷ lệ đúng giờ tháng 7/2026 298 +21,6% 0 89,3% tháng 6/2026 286 +24,9% 0 92,0% tháng 5/2026 304 +29,9% 2 90,5% tháng 4/2026 282 +22,1% 2 87,9% tháng 3/2026 300 +24,5% 2 92,3% tháng 2/2026 258 +15,7% 0 91,9% tháng 1/2026 304 +25,1% 2 89,8% tháng 12/2025 293 +64,6% 4 76,5% tháng 11/2025 256 +120,7% 0 87,9% tháng 10/2025 294 +600,0% 2 88,8% tháng 9/2025 290 1 90,7% tháng 8/2025 300 2 88,7% tháng 7/2025 245 3 92,2% tháng 6/2025 229 3 92,6% tháng 5/2025 234 0 95,7% tháng 4/2025 231 1 94,8% tháng 3/2025 241 0 92,5% tháng 2/2025 223 5 93,7% tháng 1/2025 243 3 90,1% tháng 12/2024 178 2 78,1% tháng 11/2024 116 1 75,0% tháng 10/2024 42 0 83,3%