JJ3157
JJ3157 của TAM Brazilian Airlines bay Porto Alegre – São Paulo. Trong 337 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 12/2024 đến tháng 7/2026, 78,6% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 2 | 20 | 19 | ▼ 5,0% |
| Tháng 3 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 4 | 22 | 22 | 0,0% |
| Tháng 5 | 22 | 21 | ▼ 4,5% |
| Tháng 6 | 21 | 22 | ▲ 4,8% |
| Tháng 7 | – | 23 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 20 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 87,0% | 76,2% | ▼ 12,4% |
| Tháng 2 | 95,0% | 72,2% | ▼ 24,0% |
| Tháng 3 | 85,0% | 81,8% | ▼ 3,7% |
| Tháng 4 | 90,5% | 77,3% | ▼ 14,6% |
| Tháng 5 | 90,9% | 95,0% | ▲ 4,5% |
| Tháng 6 | 71,4% | 77,3% | ▲ 8,2% |
| Tháng 7 | – | 60,9% | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 60,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80,0% | – | – |
| Tháng 12 | 38,1% | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Tháng không có số liệu để trống.
Các kỳ gần nhất16 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 0 | 1 | – |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 1 | – |
| Tháng 6 | 0 | 0 | – |
| Tháng 7 | – | 0 | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 12/2024 → tháng 7/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 98,5% 332
- Bị huỷ 1,5% 5
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 16/12/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| POA CGH Sân bay quốc tế Salgado Filho – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 838 | 7,8 phút | 78,6% | 337 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 12/2024 | 11 | 11 | 90,9% | 0 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 87,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 20 | 20 | 95,0% | 0 |
| tháng 3/2025 | 21 | 20 | 85,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 22 | 21 | 90,5% | 1 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 90,9% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 21 | 71,4% | 0 |
| tháng 10/2025 | 5 | 5 | 60,0% | 0 |
| tháng 11/2025 | 20 | 20 | 80,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 21 | 38,1% | 0 |
| tháng 1/2026 | 22 | 21 | 76,2% | 1 |
| tháng 2/2026 | 19 | 18 | 72,2% | 1 |
| tháng 3/2026 | 22 | 22 | 81,8% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 5/2026 | 21 | 20 | 95,0% | 1 |
| tháng 6/2026 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 7/2026 | 23 | 23 | 60,9% | 0 |