JJ3045
JJ3045 của TAM Brazilian Airlines bay Belo Horizonte – São Paulo. Trong 520 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 67,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ67,4%trên 520 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 7/202620▼ 25,9%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ5,6%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 25 | ▲ 8,7% |
| Tháng 2 | 22 | 24 | ▲ 9,1% |
| Tháng 3 | 23 | 25 | ▲ 8,7% |
| Tháng 4 | 25 | 22 | ▼ 12,0% |
| Tháng 5 | 25 | 20 | ▼ 20,0% |
| Tháng 6 | 25 | 19 | ▼ 24,0% |
| Tháng 7 | 27 | 20 | ▼ 25,9% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 27 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25 | – | – |
| Tháng 12 | 26 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 170 | 155 | ▼ 8,8% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 91,3% | 47,8% | ▼ 47,6% |
| Tháng 2 | 89,5% | 52,4% | ▼ 41,5% |
| Tháng 3 | 81,0% | 76,0% | ▼ 6,1% |
| Tháng 4 | 76,0% | 61,9% | ▼ 18,6% |
| Tháng 5 | 75,0% | 65,0% | ▼ 13,3% |
| Tháng 6 | 68,2% | 83,3% | ▲ 22,2% |
| Tháng 7 | 50,0% | 55,0% | ▲ 10,0% |
| Tháng 8 | 50,0% | – | – |
| Tháng 9 | 88,0% | – | – |
| Tháng 10 | 74,1% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 60,0% | – | – |
| Tháng 12 | 31,6% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 75,8% | 63,1% | ▼ 16,9% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 2 | – |
| Tháng 2 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 3 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 0 | 1 | – |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 3 | 1 | ▼ 66,7% |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 7 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 10 | 7 | ▼ 30,0% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 94,4% 491
- Bị huỷ 5,6% 29
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CNF CGH Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 524 | 11,1 phút | 67,4% | 520 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 17 | 17 | 52,9% | 0 |
| tháng 11/2024 | 24 | 21 | 71,4% | 3 |
| tháng 12/2024 | 24 | 23 | 78,3% | 1 |
| tháng 1/2025 | 23 | 23 | 91,3% | 0 |
| tháng 2/2025 | 22 | 19 | 89,5% | 3 |
| tháng 3/2025 | 23 | 21 | 81,0% | 2 |
| tháng 4/2025 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 5/2025 | 25 | 24 | 75,0% | 1 |
| tháng 6/2025 | 25 | 22 | 68,2% | 3 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 50,0% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 50,0% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 25 | 88,0% | 1 |
| tháng 10/2025 | 27 | 27 | 74,1% | 0 |
| tháng 11/2025 | 25 | 25 | 60,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 26 | 19 | 31,6% | 7 |
| tháng 1/2026 | 25 | 23 | 47,8% | 2 |
| tháng 2/2026 | 24 | 21 | 52,4% | 3 |
| tháng 3/2026 | 25 | 25 | 76,0% | 0 |
| tháng 4/2026 | 22 | 21 | 61,9% | 1 |
| tháng 5/2026 | 20 | 20 | 65,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 19 | 18 | 83,3% | 1 |
| tháng 7/2026 | 20 | 20 | 55,0% | 0 |