JJ3042

JJ3042 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Belo Horizonte. Trong 523 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 62,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 127270,0%
Tháng 22417▼ 29,2%
Tháng 32226▲ 18,2%
Tháng 42620▼ 23,1%
Tháng 52716▼ 40,7%
Tháng 62521▼ 16,0%
Tháng 72723▼ 14,8%
Tháng 826––
Tháng 926––
Tháng 1027–đang tích luỹ
Tháng 1124––
Tháng 1226––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)178150▼ 15,7%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 162,5%45,8%▼ 26,7%
Tháng 265,2%73,3%▲ 12,4%
Tháng 381,0%73,1%▼ 9,7%
Tháng 460,9%75,0%▲ 23,2%
Tháng 574,1%81,3%▲ 9,7%
Tháng 654,2%38,1%▼ 29,7%
Tháng 774,1%31,8%▼ 57,0%
Tháng 865,4%––
Tháng 968,0%––
Tháng 1069,2%–đang tích luỹ
Tháng 1166,7%––
Tháng 1236,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)67,4%59,8%▼ 11,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 1330,0%
Tháng 212▲ 100,0%
Tháng 310▼ 100,0%
Tháng 430▼ 100,0%
Tháng 500–
Tháng 610▼ 100,0%
Tháng 701–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)96▼ 33,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 94,5% 494
  • Bị huỷ 5,5% 29

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CGH CNF Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Tancredo Neves 524 14,7 phút 62,2% 523
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 11 54,6% 6
tháng 11/2024 25 23 52,2% 2
tháng 12/2024 24 21 66,7% 3
tháng 1/2025 27 24 62,5% 3
tháng 2/2025 24 23 65,2% 1
tháng 3/2025 22 21 81,0% 1
tháng 4/2025 26 23 60,9% 3
tháng 5/2025 27 27 74,1% 0
tháng 6/2025 25 24 54,2% 1
tháng 7/2025 27 27 74,1% 0
tháng 8/2025 26 26 65,4% 0
tháng 9/2025 26 25 68,0% 1
tháng 10/2025 27 26 69,2% 1
tháng 11/2025 24 24 66,7% 0
tháng 12/2025 26 25 36,0% 1
tháng 1/2026 27 24 45,8% 3
tháng 2/2026 17 15 73,3% 2
tháng 3/2026 26 26 73,1% 0
tháng 4/2026 20 20 75,0% 0
tháng 5/2026 16 16 81,3% 0
tháng 6/2026 21 21 38,1% 0
tháng 7/2026 23 22 31,8% 1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…