JJ3055

JJ3055 của TAM Brazilian Airlines bay Belo Horizonte – São Paulo. Trong 57 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 3/2026, 98,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 13/10/2024 → 22/3/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 143▼ 25,0%
Tháng 2440,0%
Tháng 354▼ 20,0%
Tháng 43––
Tháng 54––
Tháng 65––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 114––
Tháng 124––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)1311▼ 15,4%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 1100,0%100,0%0,0%
Tháng 2100,0%100,0%0,0%
Tháng 3100,0%100,0%0,0%
Tháng 4100,0%––
Tháng 5100,0%––
Tháng 6100,0%––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10100,0%–đang tích luỹ
Tháng 11100,0%––
Tháng 1275,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T3)100,0%100,0%0,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất12 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 201–
Tháng 300–
Tháng 40––
Tháng 50––
Tháng 60––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)01

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 3/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,2% 56
  • Bị huỷ 1,8% 1

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 13/10/2024 → 22/3/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CNF CGH Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 524 -4,3 phút 98,2% 57
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 3 3 100,0% 0
tháng 11/2024 4 4 100,0% 0
tháng 12/2024 5 5 100,0% 0
tháng 1/2025 4 4 100,0% 0
tháng 2/2025 4 4 100,0% 0
tháng 3/2025 5 5 100,0% 0
tháng 4/2025 3 3 100,0% 0
tháng 5/2025 4 4 100,0% 0
tháng 6/2025 5 5 100,0% 0
tháng 10/2025 1 1 100,0% 0
tháng 11/2025 4 4 100,0% 0
tháng 12/2025 4 4 75,0% 0
tháng 1/2026 3 3 100,0% 0
tháng 2/2026 4 3 100,0% 1
tháng 3/2026 4 4 100,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…