JJ3049
JJ3049 của TAM Brazilian Airlines bay Belo Horizonte – São Paulo. Trong 472 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 69,4% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ69,4%trên 472 chuyến
- Chậm trung bình11,1 phút
- Tháng 7/202629▲ 26,1%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ8,7%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 14/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 23 | 22 | ▼ 4,3% |
| Tháng 2 | 20 | 10 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 17 | 23 | ▲ 35,3% |
| Tháng 4 | 22 | 28 | ▲ 27,3% |
| Tháng 5 | 22 | 25 | ▲ 13,6% |
| Tháng 6 | 21 | 28 | ▲ 33,3% |
| Tháng 7 | 23 | 29 | ▲ 26,1% |
| Tháng 8 | 21 | – | – |
| Tháng 9 | 22 | – | – |
| Tháng 10 | 23 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 18 | – | – |
| Tháng 12 | 21 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 148 | 165 | ▲ 11,5% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 68,4% | 57,9% | ▼ 15,4% |
| Tháng 2 | 66,7% | 62,5% | ▼ 6,3% |
| Tháng 3 | 75,0% | 69,6% | ▼ 7,2% |
| Tháng 4 | 89,5% | 75,0% | ▼ 16,2% |
| Tháng 5 | 77,3% | 88,0% | ▲ 13,9% |
| Tháng 6 | 55,0% | 74,1% | ▲ 34,7% |
| Tháng 7 | 73,9% | 57,1% | ▼ 22,7% |
| Tháng 8 | 76,2% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 69,6% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 50,0% | – | – |
| Tháng 12 | 30,0% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 72,2% | 69,2% | ▼ 4,3% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4 | 3 | ▼ 25,0% |
| Tháng 2 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 4 | 3 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 0 | 0 | – |
| Tháng 6 | 1 | 1 | 0,0% |
| Tháng 7 | 0 | 1 | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 1 | – | – |
| Tháng 10 | 0 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11 | 7 | ▼ 36,4% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 91,3% 431
- Bị huỷ 8,7% 41
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 14/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CNF CGH Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo | 524 | 11,1 phút | 69,4% | 472 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 14 | 6 | 66,7% | 8 |
| tháng 11/2024 | 20 | 14 | 57,1% | 6 |
| tháng 12/2024 | 20 | 13 | 92,3% | 7 |
| tháng 1/2025 | 23 | 19 | 68,4% | 4 |
| tháng 2/2025 | 20 | 18 | 66,7% | 2 |
| tháng 3/2025 | 17 | 16 | 75,0% | 1 |
| tháng 4/2025 | 22 | 19 | 89,5% | 3 |
| tháng 5/2025 | 22 | 22 | 77,3% | 0 |
| tháng 6/2025 | 21 | 20 | 55,0% | 1 |
| tháng 7/2025 | 23 | 23 | 73,9% | 0 |
| tháng 8/2025 | 21 | 21 | 76,2% | 0 |
| tháng 9/2025 | 22 | 21 | 85,7% | 1 |
| tháng 10/2025 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 11/2025 | 18 | 18 | 50,0% | 0 |
| tháng 12/2025 | 21 | 20 | 30,0% | 1 |
| tháng 1/2026 | 22 | 19 | 57,9% | 3 |
| tháng 2/2026 | 10 | 8 | 62,5% | 2 |
| tháng 3/2026 | 23 | 23 | 69,6% | 0 |
| tháng 4/2026 | 28 | 28 | 75,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 25 | 25 | 88,0% | 0 |
| tháng 6/2026 | 28 | 27 | 74,1% | 1 |
| tháng 7/2026 | 29 | 28 | 57,1% | 1 |