JJ3053

JJ3053 của TAM Brazilian Airlines bay Belo Horizonte – São Paulo. Trong 479 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 88,2% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 12221▼ 4,5%
Tháng 22019▼ 5,0%
Tháng 31722▲ 29,4%
Tháng 42027▲ 35,0%
Tháng 52130▲ 42,9%
Tháng 62027▲ 35,0%
Tháng 72330▲ 30,4%
Tháng 821––
Tháng 922––
Tháng 1023–đang tích luỹ
Tháng 1117––
Tháng 1219––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)143176▲ 23,1%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 189,5%95,2%▲ 6,4%
Tháng 293,3%84,2%▼ 9,8%
Tháng 382,4%95,2%▲ 15,7%
Tháng 488,9%81,5%▼ 8,3%
Tháng 5100,0%86,7%▼ 13,3%
Tháng 679,0%96,0%▲ 21,6%
Tháng 791,3%83,3%▼ 8,7%
Tháng 890,5%––
Tháng 981,0%––
Tháng 1095,5%–đang tích luỹ
Tháng 1175,0%––
Tháng 1284,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)89,2%88,9%▼ 0,3%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 130▼ 100,0%
Tháng 250▼ 100,0%
Tháng 301–
Tháng 420▼ 100,0%
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 612▲ 100,0%
Tháng 700–
Tháng 80––
Tháng 91––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)123▼ 75,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 95,6% 458
  • Bị huỷ 4,4% 21

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
CNF CGH Sân bay quốc tế Tancredo Neves – Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo 524 4,0 phút 88,2% 479
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 17 15 93,3% 2
tháng 11/2024 21 20 85,0% 1
tháng 12/2024 20 20 90,0% 0
tháng 1/2025 22 19 89,5% 3
tháng 2/2025 20 15 93,3% 5
tháng 3/2025 17 17 82,4% 0
tháng 4/2025 20 18 88,9% 2
tháng 5/2025 21 20 100,0% 1
tháng 6/2025 20 19 79,0% 1
tháng 7/2025 23 23 91,3% 0
tháng 8/2025 21 21 90,5% 0
tháng 9/2025 22 21 81,0% 1
tháng 10/2025 23 22 95,5% 1
tháng 11/2025 17 16 75,0% 1
tháng 12/2025 19 19 84,2% 0
tháng 1/2026 21 21 95,2% 0
tháng 2/2026 19 19 84,2% 0
tháng 3/2026 22 21 95,2% 1
tháng 4/2026 27 27 81,5% 0
tháng 5/2026 30 30 86,7% 0
tháng 6/2026 27 25 96,0% 2
tháng 7/2026 30 30 83,3% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…