JJ3036
JJ3036 của TAM Brazilian Airlines bay São Paulo – Belo Horizonte. Trong 557 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 94,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
- Khởi hành đúng giờ94,1%trên 557 chuyến
- Chậm trung bình1,3 phút
- Tháng 7/202631▲ 14,8%so với tháng 7/2025
- Bị huỷ2,9%
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 27 | 24 | ▼ 11,1% |
| Tháng 2 | 24 | 17 | ▼ 29,2% |
| Tháng 3 | 25 | 27 | ▲ 8,0% |
| Tháng 4 | 25 | 26 | ▲ 4,0% |
| Tháng 5 | 26 | 27 | ▲ 3,8% |
| Tháng 6 | 26 | 26 | 0,0% |
| Tháng 7 | 27 | 31 | ▲ 14,8% |
| Tháng 8 | 26 | – | – |
| Tháng 9 | 26 | – | – |
| Tháng 10 | 26 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 24 | – | – |
| Tháng 12 | 27 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 180 | 178 | ▼ 1,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Tỷ lệ đúng giờ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Đúng giờ 2025 | Đúng giờ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 100,0% | 100,0% | 0,0% |
| Tháng 2 | 90,9% | 93,8% | ▲ 3,1% |
| Tháng 3 | 92,0% | 88,9% | ▼ 3,4% |
| Tháng 4 | 91,3% | 100,0% | ▲ 9,5% |
| Tháng 5 | 95,8% | 92,6% | ▼ 3,4% |
| Tháng 6 | 96,2% | 96,0% | ▼ 0,2% |
| Tháng 7 | 96,2% | 90,3% | ▼ 6,1% |
| Tháng 8 | 92,3% | – | – |
| Tháng 9 | 96,2% | – | – |
| Tháng 10 | 100,0% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 100,0% | – | – |
| Tháng 12 | 80,8% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 94,6% | 94,5% | ▼ 0,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/22 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 0 | 1 | – |
| Tháng 2 | 2 | 1 | ▼ 50,0% |
| Tháng 3 | 0 | 0 | – |
| Tháng 4 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 5 | 2 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 6 | 0 | 1 | – |
| Tháng 7 | 1 | 0 | ▼ 100,0% |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 7 | 3 | ▼ 57,1% |
theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026
Đây không phải dự báo
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,1% 541
- Bị huỷ 2,9% 16
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026
Các chặng mang số hiệu này
1| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| CGH CNF Sân bay quốc tế Congonhas-São Paulo – Sân bay quốc tế Tancredo Neves | 524 | 1,3 phút | 94,1% | 557 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 10/2024 | 20 | 19 | 89,5% | 1 |
| tháng 11/2024 | 25 | 23 | 95,7% | 2 |
| tháng 12/2024 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 1/2025 | 27 | 27 | 100,0% | 0 |
| tháng 2/2025 | 24 | 22 | 90,9% | 2 |
| tháng 3/2025 | 25 | 25 | 92,0% | 0 |
| tháng 4/2025 | 25 | 23 | 91,3% | 2 |
| tháng 5/2025 | 26 | 24 | 95,8% | 2 |
| tháng 6/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 7/2025 | 27 | 26 | 96,2% | 1 |
| tháng 8/2025 | 26 | 26 | 92,3% | 0 |
| tháng 9/2025 | 26 | 26 | 96,2% | 0 |
| tháng 10/2025 | 26 | 25 | 100,0% | 1 |
| tháng 11/2025 | 24 | 23 | 100,0% | 1 |
| tháng 12/2025 | 27 | 26 | 80,8% | 1 |
| tháng 1/2026 | 24 | 23 | 100,0% | 1 |
| tháng 2/2026 | 17 | 16 | 93,8% | 1 |
| tháng 3/2026 | 27 | 27 | 88,9% | 0 |
| tháng 4/2026 | 26 | 26 | 100,0% | 0 |
| tháng 5/2026 | 27 | 27 | 92,6% | 0 |
| tháng 6/2026 | 26 | 25 | 96,0% | 1 |
| tháng 7/2026 | 31 | 31 | 90,3% | 0 |