JJ3349

JJ3349 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 578 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 6/2026, 69,8% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 30/6/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 13130▼ 3,2%
Tháng 228280,0%
Tháng 32631▲ 19,2%
Tháng 42223▲ 4,5%
Tháng 52230▲ 36,4%
Tháng 62324▲ 4,3%
Tháng 731––
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1130––
Tháng 1231––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)152166▲ 9,2%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 177,4%36,7%▼ 52,6%
Tháng 251,9%60,7%▲ 17,1%
Tháng 384,6%83,9%▼ 0,9%
Tháng 481,8%87,0%▲ 6,3%
Tháng 590,9%80,0%▼ 12,0%
Tháng 682,6%75,0%▼ 9,2%
Tháng 764,5%––
Tháng 871,0%––
Tháng 970,0%––
Tháng 1067,7%–đang tích luỹ
Tháng 1158,6%––
Tháng 1274,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T6)78,2%70,5%▼ 9,8%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 210▼ 100,0%
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 111––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)10▼ 100,0%

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 6/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 99,1% 573
  • Bị huỷ 0,9% 5

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 30/6/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GIG GRU Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 336 12,6 phút 69,8% 578
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 19 73,7% 1
tháng 11/2024 28 27 51,9% 1
tháng 12/2024 28 27 55,6% 1
tháng 1/2025 31 31 77,4% 0
tháng 2/2025 28 27 51,9% 1
tháng 3/2025 26 26 84,6% 0
tháng 4/2025 22 22 81,8% 0
tháng 5/2025 22 22 90,9% 0
tháng 6/2025 23 23 82,6% 0
tháng 7/2025 31 31 64,5% 0
tháng 8/2025 31 31 71,0% 0
tháng 9/2025 30 30 70,0% 0
tháng 10/2025 31 31 67,7% 0
tháng 11/2025 30 29 58,6% 1
tháng 12/2025 31 31 74,2% 0
tháng 1/2026 30 30 36,7% 0
tháng 2/2026 28 28 60,7% 0
tháng 3/2026 31 31 83,9% 0
tháng 4/2026 23 23 87,0% 0
tháng 5/2026 30 30 80,0% 0
tháng 6/2026 24 24 75,0% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…