JJ3367

JJ3367 của TAM Brazilian Airlines bay Rio de Janeiro – São Paulo. Trong 584 lượt khởi hành đã ghi nhận từ tháng 10/2024 đến tháng 7/2026, 70,1% cất cánh đúng giờ, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · 12/10/2024 → 31/7/2026 chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến khởi hành 2025Chuyến khởi hành 2026So cùng kỳ
Tháng 131310,0%
Tháng 22823▼ 17,9%
Tháng 331––
Tháng 430––
Tháng 531310,0%
Tháng 63026▼ 13,3%
Tháng 731310,0%
Tháng 831––
Tháng 930––
Tháng 1030–đang tích luỹ
Tháng 1128––
Tháng 1230––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Tỷ lệ đúng giờ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Đúng giờ = khởi hành trễ không quá 15 phút. Chỉ tính chuyến không huỷ có ghi nhận độ trễ.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳĐúng giờ 2025Đúng giờ 2026So cùng kỳ
Tháng 183,9%64,5%▼ 23,1%
Tháng 284,6%69,6%▼ 17,8%
Tháng 383,9%––
Tháng 463,3%––
Tháng 580,0%90,3%▲ 12,9%
Tháng 670,0%88,0%▲ 25,7%
Tháng 758,1%77,4%▲ 33,3%
Tháng 855,2%––
Tháng 937,9%––
Tháng 1070,0%–đang tích luỹ
Tháng 1178,6%––
Tháng 1253,3%––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Độ trễ khởi hành trung bình theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng

Gộp mọi chặng

Tháng không có số liệu để trống.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳBị huỷ 2025Bị huỷ 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 220▼ 100,0%
Tháng 30––
Tháng 40––
Tháng 510▼ 100,0%
Tháng 601–
Tháng 700–
Tháng 82––
Tháng 91––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) · tháng 10/2024 → tháng 7/2026

Đây không phải dự báo

Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.

Tỷ trọng chuyến huỷ

  • Không huỷ 98,6% 576
  • Bị huỷ 1,4% 8

Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 12/10/2024 → 31/7/2026

Các chặng mang số hiệu này

1
Đường bayKhoảng cách (km)Trễ TB Đúng giờChuyến khởi hành
GIG GRU Sân bay quốc tế Rio de Janeiro-Galeão – Sân bay quốc tế São Paulo-Guarulhos 336 12,4 phút 70,1% 584
Số liệu từng tháng
KỳChuyến khởi hành Có ghi nhận độ trễ khởi hànhĐúng giờ Bị huỷ
tháng 10/2024 20 20 75,0% 0
tháng 11/2024 30 29 55,2% 1
tháng 12/2024 31 31 67,7% 0
tháng 1/2025 31 31 83,9% 0
tháng 2/2025 28 26 84,6% 2
tháng 3/2025 31 31 83,9% 0
tháng 4/2025 30 30 63,3% 0
tháng 5/2025 31 30 80,0% 1
tháng 6/2025 30 30 70,0% 0
tháng 7/2025 31 31 58,1% 0
tháng 8/2025 31 29 55,2% 2
tháng 9/2025 30 29 37,9% 1
tháng 10/2025 30 30 70,0% 0
tháng 11/2025 28 28 78,6% 0
tháng 12/2025 30 30 53,3% 0
tháng 1/2026 31 31 64,5% 0
tháng 2/2026 23 23 69,6% 0
tháng 5/2026 31 31 90,3% 0
tháng 6/2026 26 25 88,0% 1
tháng 7/2026 31 31 77,4% 0

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…